Danh sách môn học được mở đợt 3 năm học 2025-2026 (HK3-25-26)
16/03/2026 - Lượt xem: 3697

STT Mã lớp học phần Mã học phần Tên môn học Số tín chỉ Lớp dự kiến
1 01021201 010212 Cơ học cơ sở 2 2 LOP20
2 01021301 010213 Cơ học cơ sở 1 2 LOP20
3 01880101 018801 Cơ học cơ sở 3 LOP20
4 02030101 020301 Kỹ thuật thi công 1 3 LOP21
5 02030601 020306 Thực tập công nhân 4 LOP201
6 02030801 020308 Đồ án kỹ thuật thi công 2 1 LOP201
7 02031001 020310 Đồ án tổ chức thi công 1 LOP201
8 02031101 020311 Đồ án kỹ thuật thi công 1 1 LOP201
9 02031401 020314 Tổ chức thi công 3 LOP20
10 03021101 030211 Cơ học kết cấu 1 3 LOP22
11 03021201 030212 Cơ học kết cấu 2 2 LOP22
12 03880701 038807 Phân tích kết cấu bằng phương pháp số và phần mềm ứng dụng 2 LOP21
13 04021201 040212 Kết cấu bê tông cốt thép 3 LOP23
14 04021301 040213 Đồ án kết cấu bê tông cốt thép 1 LOP201
15 04031001 040310 Thiết kế công trình chịu tác động của tải trọng đặc biệt 2 LOP21
16 04035001 040350 Kết cấu nhà bê tông cốt thép 3 LOP23
17 04035201 040352 Đồ án kết cấu nhà bê tông cốt thép 1 LOP201
18 04162001 041620 Kết cấu công trình 3 LOP21
19 04190301 041903 Đồ án bê tông côt thép 1 LOP201
20 04880401 048804 Đồ án Bê tông côt thép 1 1 LOP201
21 04880501 048805 Kết cấu bê tông côt thép 1 3 LOP22
22 05021101 050211 Kết cấu thép 1 2 LOP24
23 05035001 050350 Kết cấu nhà thép 3 LOP24
24 05035301 050353 Đồ án kết cấu nhà thép 1 LOP201
25 05190201 051902 Đồ án thép 1 1 LOP201
26 05880701 058807 Đồ án kết cấu thép 1 LOP201
27 06022201 060222 Sức bền vật liệu 2 2 LOP25
28 06022301 060223 Sức bền vật liệu 1 2 LOP25
29 06160101 061601 Cơ học công trình xây dựng 3 LOP23
30 06880201 068802 Sức bền vật liệu 3 LOP23
31 06880601 068806 Kỹ thuật kết cấu cơ bản 3 LOP22
32 08101201 081012 Đồ án cấp thoát nước trong nhà 1 LOP30
33 08770401 087704 Đồ án Kỹ thuật xử lý nước nâng cao 1 LOP30
34 08770501 087705 Đồ án Kỹ thuật xử lý nước thải, tái sử dụng và thu hồi tài nguyên nước nâng cao 1 LOP30
35 08880501 088805 Đồ án cấp thoát nước trong công trình 1 LOP30
36 08882301 088823 Đồ án cấp nước đô thị và công nghiệp 1 LOP30
37 09881001 098810 Đồ án kỹ thuật xử lý chất thải rắn 1 LOP30
38 10020101 100201 Môi trường và phát triển bền vững 2 LOP31
39 10880701 108807 Đồ án Thông gió 1 LOP30
40 10881101 108811 Đo lường chuyên ngành 2 LOP31
41 10881401 108814 Đồ án Hệ thống điều hòa không khí 1 LOP30
42 10881601 108816 Đồ án Hệ thống điện trong công trình 1 LOP30
43 10882301 108823 Đồ án Hệ thống phòng cháy chữa cháy 1 LOP30
44 10883201 108832 Đồ án Hệ thống kỹ thuật trong công trình 1 LOP30
45 10884001 108840 Thông gió 1 2 LOP31
46 10884101 108841 Thông gió 2 3 LOP31
47 12030901 120309 Đồ án Thiết kế và xây dựng cầu thép nâng cao 1 LOP10
48 12042501 120425 Đồ án thiết kế cầu bê tông cốt thép 1 LOP10
49 12044501 120445 Đồ án thiết kế xây dựng cầu thép 1 LOP10
50 12049201 120492 Đồ án Thiết kế cầu 1 LOP10
51 12049401 120494 Đồ án Xây dựng cầu 1 LOP10
52 12190501 121905 Đồ án cầu 1 1 LOP10
53 12190601 121906 Đồ án cầu 2 1 LOP10
54 13021101 130211 Cơ học đất 3 LOP11
55 13021301 130213 Nền móng 2 LOP11
56 13021401 130214 Đồ án nền móng 1 LOP12
57 13021402 130214 Đồ án nền móng 1 LOP13
58 13021601 130216 Cơ học đất nền móng 3 LOP11
59 13161001 131610 Cơ học đất - nền móng 2 LOP11
60 13880501 138805 Đồ án nền móng 1 LOP12
61 14020201 140202 Thực tập trắc địa 1 LOP10
62 14020202 140202 Thực tập trắc địa 1 LOP18
63 14021201 140212 Trắc địa 2 LOP12
64 14880301 148803 Thực tập trắc địa 1 LOP10
65 15020201 150202 Thực tập địa chất công trình 1 LOP18
66 15021101 150211 Địa chất công trình 2 LOP12
67 15021102 150211 Địa chất công trình 2 LOP13
68 15021103 150211 Địa chất công trình 2 LOP14
69 15880101 158801 Địa chất công trình 3 LOP13
70 16042401 160424 Đồ án thiết kế nền mặt đường 1 LOP10
71 16046501 160465 Đồ án kỹ thuật giao thông 1 LOP10
72 16047401 160474 Đồ án kỹ thuật công trình nền mặt đường 1 LOP10
73 16049201 160492 Đồ án Thiết kế đường 1 LOP10
74 16049401 160494 Đồ án Đường đô thị 1 LOP10
75 16050201 160502 Vận tải đa phương thức 3 LOP13
76 16191101 161911 Đồ án đường 1 1 LOP10
77 16191301 161913 Đồ án đường 2 1 LOP10
78 17040301 170403 Đồ án logistics 1 1 LOP80
79 17040701 170407 Đồ án logistics 2 1 LOP80
80 19021201 190212 Thủy lực đại cương 2 LOP80
81 19021301 190213 Thủy văn và thủy lực đại cương 2 LOP80
82 19880101 198801 Thủy lực đại cương 2 LOP80
83 19880201 198802 Thủy khí động học 3 LOP80
84 22081201 220812 Đồ án vật liệu chất kết dính 1 LOP71
85 22081601 220816 Đồ án vật liệu gốm xây dựng 1 LOP71
86 22086501 220865 Đồ án thiết bị nhiệt trong sản xuất vật liệu xây dựng 1 LOP71
87 23021201 230212 Vật liệu xây dựng 2 LOP70
88 23190301 231903 Thí nghiệm vật liệu 2 LOP71
89 23880201 238802 Vật liệu xây dựng 3 LOP70
90 24010201 240102 Thực hành hóa học đại cương 1 LOP71
91 24013101 240131 Hóa học đại cương 2 LOP70
92 24881101 248811 Hóa học đại cương kỹ thuật 2 LOP70
93 25010101 250101 Vật lý 1 3 LOP14
94 25010102 250101 Vật lý 1 3 LOP15
95 25010201 250102 Vật lý 2 2 LOP14
96 25010301 250103 Thực hành vật lý 1 1 LOP10
97 25191101 251911 Thí nghiệm vật lý 1 LOP10
98 25191501 251915 Thí nghiệm vật lý 2 1 LOP10
99 25880701 258807 Thực hành vật lý nâng cao - điện tử 1 LOP10
100 25990401 259904 Thực hành vật lý 2 1 LOP10
101 26125801 261258 Đồ án chi tiết máy 1 LOP10
102 26880701 268807 Đồ án Thiết kế chi tiết cơ khí 1 LOP10
103 27882001 278820 Đồ án Bộ điều khiển khả trình và tự động hóa 1 LOP10
104 28021101 280211 Máy xây dựng 2 LOP15
105 28130201 281302 Chiến lược vận hành thiết bị trong kỹ thuật Logistic 3 LOP15
106 28130401 281304 Đồ án tổng hợp 1 LOP10
107 28880401 288804 Đồ án Thiết kế hệ thống cơ khí 1 1 LOP10
108 28881301 288813 Đồ án Thiết kế hệ thống cơ khí 2 1 LOP10
109 29882401 298824 Đồ án mỹ thuật 1 1 LOP55
110 30010301 300103 Hình hoạ và vẽ kỹ thuật 3 LOP50
111 30010302 300103 Hình hoạ và vẽ kỹ thuật 3 LOP54
112 30160701 301607 Vẽ kỹ thuật và Autocad 2 LOP50
113 30160801 301608 Hình họa 1 2 LOP52
114 30880301 308803 Hình họa và vẽ kỹ thuật 3 LOP50
115 30880401 308804 Hình hoạ và vẽ kỹ thuật 1 3 LOP51
116 30880501 308805 Hình hoạ và vẽ kỹ thuật 2 3 LOP51
117 31070301 310703 Đồ án Kiến trúc dân dụng và công nghiệp 1 LOP55
118 31160401 311604 Đồ án công trình công nghiệp và đầu mối hạ tầng kỹ thuật 2 LOP55
119 31161101 311611 Đồ án kiến trúc công nghiệp 1 2 LOP55
120 31161201 311612 Đồ án kiến trúc công nghiệp 2 2 LOP55
121 31882401 318824 Đồ án kiến trúc 5 2 LOP55
122 31882901 318829 Đồ án kiến trúc công nghệ 2 LOP55
123 31883301 318833 Đồ án chuyên sâu kiến trúc công nghệ 3 LOP55
124 31884601 318846 Đồ án kiến trúc công nghệ 2 2 LOP55
125 32021201 320212 Cơ sở quy hoạch và kiến trúc 2 LOP51
126 32163201 321632 Đồ án quy hoạch 1 2 LOP55
127 32163501 321635 Đồ án qui hoạch 2 2 LOP55
128 32163701 321637 Đồ án qui hoạch 3 2 LOP55
129 32882201 328822 Đồ án quy hoạch 3 2 LOP55
130 32882501 328825 Đồ án quy hoạch 1 2 LOP55
131 32883001 328830 Đồ án quy hoạch 4 2 LOP55
132 32884701 328847 Đồ án quy hoạch chuyên sâu 2 2 LOP55
133 33030601 330306 Đồ án kiến trúc 1 LOP55
134 33160601 331606 Đồ án nội thất 2 LOP55
135 33162701 331627 Đồ án kiến trúc dân dụng 3 2 LOP55
136 33162801 331628 Đồ án kiến trúc dân dụng 4 2 LOP55
137 33162901 331629 Đồ án kiến trúc dân dụng 5 2 LOP55
138 33163001 331630 Đồ án kiến trúc dân dụng 6 2 LOP55
139 33163101 331631 Đồ án kiến trúc dân dụng 7 2 LOP55
140 33163201 331632 Đồ án kiến trúc dân dụng 8 2 LOP55
141 33880601 338806 Đồ án kiến trúc 3 4 LOP55
142 33880801 338808 Đồ án kiến trúc 2 2 LOP55
143 33881101 338811 Đồ án kiến trúc 3 2 LOP55
144 33881501 338815 Đồ án kiến trúc 4 2 LOP55
145 33881901 338819 Đồ án kiến trúc 2 LOP55
146 33882301 338823 Đồ án chuyên sâu kiến trúc 3 LOP55
147 33882701 338827 Đồ án kiến trúc nội thât 3 2 LOP55
148 33884001 338840 Đồ án Kiến trúc chuyên sâu 1 2 LOP55
149 33884101 338841 Đồ án Kiến trúc chuyên sâu 2 2 LOP55
150 35161601 351616 Đồ án kiến trúc dân dụng 1 2 LOP55
151 35161701 351617 Đồ án kiến trúc dân dụng 2 2 LOP55
152 35162301 351623 Đồ án tổng hợp 3 LOP55
153 35881001 358810 Đồ án kiến trúc 2 LOP55
154 35882701 358827 Đồ án kiến trúc 1 1 LOP55
155 35883201 358832 Đồ án thiết kế nội thất 1 1 LOP55
156 36021501 360215 Kinh tế xây dựng  1 2 LOP01
157 36040101 360401 Quản trị học 2 LOP01
158 36130301 361303 Đồ án kinh tế xây dựng 1 LOP002
159 36130401 361304 Kinh tế đầu tư 2 LOP01
160 36130901 361309 Đồ án kinh tế xây dựng và nghiệp vụ đấu thầu 1 LOP002
161 36145501 361455 Cơ sở khoa học quản lý 2 LOP01
162 36145701 361457 Đồ án kinh tế xây dựng 2 & nghiệp vụ đấu thầu 1 LOP002
163 36180301 361803 Đồ án lập và thẩm định dự án đầu tư XD 1 LOP002
164 36880501 368805 Đánh giá tài chính dự án 3 LOP02
165 37040501 370405 Thống kê trong kinh doanh 3 LOP02
166 37130501 371305 Tài chính doanh nghiệp xây dựng 2 LOP02
167 37141301 371413 Kinh tế học vi mô 2 LOP02
168 38130501 381305 Đồ án tổ  chức xây dựng 1 LOP002
169 38130701 381307 Đồ án lập định mức kỹ thuật trong xây dựng 1 LOP002
170 38140201 381402 Định giá sản phẩm xây dựng 3 LOP03
171 38140301 381403 Tổ chức xây dựng công trình đô thị 3 LOP03
172 38141201 381412 Đồ án tổ chức và xây dựng công trình đô thị 1 LOP002
173 38141601 381416 Đồ án định mức kỹ thuật  xây dựng và dịch vụ công trình đô thị 1 LOP002
174 38142502 381425 Lập định mức kỹ thuật xây dựng 2 LOP06
175 38150101 381501 Tổ chức xây dựng 2 LOP03
176 38150301 381503 Định mức và định giá xây dựng 2 LOP04
177 38180501 381805 Đồ án lựa chọn nhà thầu thực hiện dịch vụ công ích đô thị 1 LOP002
178 39011101 390111 Đại số tuyến tính 3 LOP32
179 39012101 390121 Giải tích 1 3 LOP32
180 39020101 390201 Toán ứng dụng kỹ thuật 3 LOP32
181 39160901 391609 Toán 1 3 LOP32
182 39161001 391610 Toán 2 3 LOP33
183 39660201 396602 Giải tích 2 2 LOP33
184 39880301 398803 Giải tích ứng dụng kỹ thuật 3 LOP33
185 39880401 398804 Toán cao cấp 3 LOP33
186 40010101 400101 Xác suất thống kê 2 LOP34
187 40040101 400401 Toán kinh tế 3 LOP34
188 40171201 401712 Toán rời rạc 3 LOP34
189 40660101 406601 Toán học tính toán 2 LOP34
190 40880102 408801 Xác suất thống kê kỹ thuật 2 LOP37
191 41880101 418801 Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam 2 LOP14
192 41880201 418802 Tư tưởng Hồ Chí Minh 2 LOP16
193 42880101 428801 Triết học Mác - Lênin 3 LOP16
194 42880201 428802 Kinh tế chính trị Mác - Lênin 2 LOP16
195 42880301 428803 Chủ nghĩa xã hội khoa học 2 LOP16
196 43010601 430106 Giáo dục Thể chất 1 - Bóng chuyền 1 LOP26
197 43010701 430107 Giáo dục Thể chất 1 - Bóng rổ 1 LOP26
198 43010901 430109 Giáo dục Thể chất 1 - Cầu lông 1 LOP26
199 43011101 430111 Giáo dục Thể chất 2 - Bóng rổ 1 LOP27
200 43011301 430113 Giáo dục Thể chất 2 - Cầu lông 1 LOP27
201 43011401 430114 Giáo dục thể chất 3 - Bóng chuyền 1 LOP26
202 43011501 430115 Giáo dục Thể chất 3 - Bóng rổ 1 LOP28
203 43011601 430116 Giáo dục thể chất 3 - Bóng bàn 1 LOP27
204 43011701 430117 Giáo dục thể chất 3 - Cầu lông 1 LOP27
205 43012301 430123 Giáo dục Thể chất 3 - Chạy bộ 1 LOP28
206 44021301 440213 Tiếng Anh TOEIC 1 2 LOP35
207 44021501 440215 Tiếng Anh TOEIC 2 2 LOP35
208 44021801 440218 Tiếng Anh nâng cao 2 LOP35
209 44880301 448803 Tiếng Anh cơ bản 1 2 LOP36
210 44880401 448804 Tiếng Anh cơ bản 2 2 LOP36
211 44880701 448807 Tiếng Anh cơ bản 3 2 LOP36
212 45010101 450101 Tin học đại cương 3 LOP35
213 45021101 450211 Công nghệ thông tin cơ bản 2 LOP36
214 45177101 451771 Đồ án kế hoạch triển khai BIM 1 LOP30
215 45178801 451788 Đồ án Công nghệ và ứng dụng mô hình thông tin BIM nâng cao 1 LOP30
216 45179001 451790 Đồ án Lập trình ứng dụng trong xây dựng 1 LOP30
217 46173101 461731 Đồ án phương pháp lập trình hướng đối tượng 1 LOP30
218 46179001 461790 Đồ án Lập trình hệ thống mạng 1 LOP30
219 46179401 461794 Đồ án lập trình ứng dụng mạng 1 LOP30
220 46770401 467704 Đồ án an ninh đa phương tiện 1 LOP30
221 47173401 471734 Đồ án Phân tích và thiết kế hệ thống thông tin 1 LOP30
222 47174601 471746 Đồ án mô hình hoá và mô phỏng 1 LOP30
223 47175601 471756 Hệ cơ sở dữ liệu 3 LOP37
224 47175701 471757 Đồ án hệ cơ sở dữ liệu 1 LOP30
225 47178901 471789 Đồ án Công nghệ thiết kế WEB nâng cao 1 LOP30
226 47179501 471795 Đồ án Phát triển ứng dụng cho thiết bị di động 1 LOP30
227 47880401 478804 Đồ án hệ cơ sở dữ liệu 1 LOP30
228 47880701 478807 Đồ án công nghệ phần mềm 1 LOP30
229 48011101 480111 Giáo dục quốc phòng 1 3 LOP17
230 48011201 480112 Giáo dục quốc phòng 2 2 LOP17
231 48011301 480113 Giáo dục quốc phòng 3 1 LOP17
232 48011401 480114 Giáo dục quốc phòng 4 2 LOP17
233 49230401 492304 Đồ án máy nâng và cơ giới hóa công tác lắp ghép 1 LOP10
234 49230601 492306 Đồ án máy làm đất và cơ giới hóa công tác đất 1 LOP10
235 49230801 492308 Đồ án máy và cơ giới hóa công tác bê tông 1 LOP10
236 49880201 498802 Truyền nhiệt 2 LOP15
237 49881101 498811 Đồ án Công nghệ và các hệ thống ô tô 1 1 LOP10
238 49881501 498815 Đồ án Công nghệ và các hệ thống ô tô 2 1 LOP10
239 51021101 510211 Pháp luật đại cương 2 LOP04
240 51040201 510402 Quản lý dự án 3 LOP04
241 51130701 511307 Pháp luật trong xây dựng 2 LOP04
242 51130801 511308 Quản lý dự án xây dựng 2 LOP05
243 51180301 511803 Đồ án tổ chức triển khai dự án đầu tư XD 1 LOP002
244 51880101 518801 Pháp luật đại cương 2 LOP05
245 52130601 521306 Đồ án kinh tế bất động sản 1 LOP002
246 52131201 521312 Mô hình toán kinh tế và tin học ứng dụng 3 LOP06
247 53178701 531787 Vi xử lý 3 LOP37
248 53660201 536602 Kiến trúc máy tính 3 LOP37
249 54160401 541604 Đồ án kiến trúc cảnh quan 2 LOP55
250 54880701 548807 Đồ án kiến trúc cảnh quan 2 LOP55
251 54881101 548811 Đồ án kiến trúc cảnh quan 2 2 LOP55
252 54881601 548816 Đồ án kiến trúc cảnh quan 1 2 LOP55
253 54881901 548819 Đồ án kiến trúc cảnh quan 3 2 LOP55
254 54882901 548829 Đò án kiến trúc cảnh quan 5 2 LOP55
255 54883001 548830 Đồ án kiến trúc cảnh quan 4 2 LOP55
256 54883201 548832 Đồ án kiến trúc nội thất 4 2 LOP55
257 54884001 548840 Đồ án kiến trúc cảnh quan 3b 1 LOP55
258 55150301 551503 Đồ án Quy hoạch hệ thống hạ tầng KT đô thị 1 LOP55
259 57161001 571610 Đồ án thiết kế nội thất 1 2 LOP55
260 57161501 571615 Đồ án thiết kế nội thất 3 3 LOP55
261 57881301 578813 Đồ án nội thất 2 LOP55
262 57882401 578824 Đồ án kiến trúc nội thất 6 2 LOP55
263 57883101 578831 Đồ án kiến trúc nội thất 2 2 LOP55
264 57883301 578833 Đồ án kiến trúc nội thất 2b 1 LOP55
265 57883801 578838 Đồ án kiến trúc nội thất 4a 1 LOP55
266 57883901 578839 Đồ án kiến trúc nội thất 4b 1 LOP55
267 60881001 608810 Đồ án Xử lý ảnh 1 LOP30
268 60881501 608815 Đồ án Thị giác máy tính 1 LOP30
269 60881901 608819 Đồ án Phát triển ứng dụng đa nền tảng 1 LOP30
270 770214501 7702145 Đồ án Kiến trúc chuyên sâu 1 2 LOP55
271 770214601 7702146 Đồ án Kiến trúc chuyên sâu 2 2 LOP55
272 770414201 7704142 Đồ án kỹ thuật công trình nền mặt đường 1 LOP10
273 770514501 7705145 Đồ án lập và thẩm định dự án đầu tư XD 1 LOP002
274 770514601 7705146 Đồ án tổ chức triển khai dự án đầu tư XD 1 LOP002
275 870010101 8700101 Công nghệ số và mô hình thông tin công trình 3 LOP05
276 870010201 8700102 Khoa học quản lý và quản trị 3 LOP05
277 870111301 8701113 Động lực học công trình 2 LOP24
278 870111401 8701114 Phân tích kết cấu bằng phương pháp phần tử hữu hạn và ứng dụng phần mềm 2 LOP25
279 870111601 8701116 Kết cấu liên hợp thép - bê tông 2 LOP25
280 870312101 8703121 Đồ án thiết kế và xây dựng hầm giao thông qua núi 1 LOP002
281 870312102 8703121 Đồ án thiết kế và xây dựng hầm giao thông qua núi 1 LOP10
282 96890601 968906 Đồ án Quản lý và vận hành nhà máy 1 LOP71
283 99881101 998811 Đồ án kết cấu công trình bê tông cốt thép 1 LOP201
284 99881501 998815 Đồ án công nghệ thi công nhà 1 LOP201