| STT |
Mã lớp học phần |
Mã học phần |
Tên môn học |
Số tín chỉ |
Lớp dự kiến |
| 1 |
01021201 |
010212 |
Cơ học cơ sở 2 |
2 |
LOP20 |
| 2 |
01021301 |
010213 |
Cơ học cơ sở 1 |
2 |
LOP20 |
| 3 |
01880101 |
018801 |
Cơ học cơ sở |
3 |
LOP20 |
| 4 |
02030101 |
020301 |
Kỹ thuật thi công 1 |
3 |
LOP21 |
| 5 |
02030601 |
020306 |
Thực tập công nhân |
4 |
LOP201 |
| 6 |
02030801 |
020308 |
Đồ án kỹ thuật thi công 2 |
1 |
LOP201 |
| 7 |
02031001 |
020310 |
Đồ án tổ chức thi công |
1 |
LOP201 |
| 8 |
02031101 |
020311 |
Đồ án kỹ thuật thi công 1 |
1 |
LOP201 |
| 9 |
02031401 |
020314 |
Tổ chức thi công |
3 |
LOP20 |
| 10 |
03021101 |
030211 |
Cơ học kết cấu 1 |
3 |
LOP22 |
| 11 |
03021201 |
030212 |
Cơ học kết cấu 2 |
2 |
LOP22 |
| 12 |
03880701 |
038807 |
Phân tích kết cấu bằng phương pháp số và phần mềm ứng dụng |
2 |
LOP21 |
| 13 |
04021201 |
040212 |
Kết cấu bê tông cốt thép |
3 |
LOP23 |
| 14 |
04021301 |
040213 |
Đồ án kết cấu bê tông cốt thép |
1 |
LOP201 |
| 15 |
04031001 |
040310 |
Thiết kế công trình chịu tác động của tải trọng đặc biệt |
2 |
LOP21 |
| 16 |
04035001 |
040350 |
Kết cấu nhà bê tông cốt thép |
3 |
LOP23 |
| 17 |
04035201 |
040352 |
Đồ án kết cấu nhà bê tông cốt thép |
1 |
LOP201 |
| 18 |
04162001 |
041620 |
Kết cấu công trình |
3 |
LOP21 |
| 19 |
04190301 |
041903 |
Đồ án bê tông côt thép |
1 |
LOP201 |
| 20 |
04880401 |
048804 |
Đồ án Bê tông côt thép 1 |
1 |
LOP201 |
| 21 |
04880501 |
048805 |
Kết cấu bê tông côt thép 1 |
3 |
LOP22 |
| 22 |
05021101 |
050211 |
Kết cấu thép 1 |
2 |
LOP24 |
| 23 |
05035001 |
050350 |
Kết cấu nhà thép |
3 |
LOP24 |
| 24 |
05035301 |
050353 |
Đồ án kết cấu nhà thép |
1 |
LOP201 |
| 25 |
05190201 |
051902 |
Đồ án thép 1 |
1 |
LOP201 |
| 26 |
05880701 |
058807 |
Đồ án kết cấu thép |
1 |
LOP201 |
| 27 |
06022201 |
060222 |
Sức bền vật liệu 2 |
2 |
LOP25 |
| 28 |
06022301 |
060223 |
Sức bền vật liệu 1 |
2 |
LOP25 |
| 29 |
06160101 |
061601 |
Cơ học công trình xây dựng |
3 |
LOP23 |
| 30 |
06880201 |
068802 |
Sức bền vật liệu |
3 |
LOP23 |
| 31 |
06880601 |
068806 |
Kỹ thuật kết cấu cơ bản |
3 |
LOP22 |
| 32 |
08101201 |
081012 |
Đồ án cấp thoát nước trong nhà |
1 |
LOP30 |
| 33 |
08770401 |
087704 |
Đồ án Kỹ thuật xử lý nước nâng cao |
1 |
LOP30 |
| 34 |
08770501 |
087705 |
Đồ án Kỹ thuật xử lý nước thải, tái sử dụng và thu hồi tài nguyên nước nâng cao |
1 |
LOP30 |
| 35 |
08880501 |
088805 |
Đồ án cấp thoát nước trong công trình |
1 |
LOP30 |
| 36 |
08882301 |
088823 |
Đồ án cấp nước đô thị và công nghiệp |
1 |
LOP30 |
| 37 |
09881001 |
098810 |
Đồ án kỹ thuật xử lý chất thải rắn |
1 |
LOP30 |
| 38 |
10020101 |
100201 |
Môi trường và phát triển bền vững |
2 |
LOP31 |
| 39 |
10880701 |
108807 |
Đồ án Thông gió |
1 |
LOP30 |
| 40 |
10881101 |
108811 |
Đo lường chuyên ngành |
2 |
LOP31 |
| 41 |
10881401 |
108814 |
Đồ án Hệ thống điều hòa không khí |
1 |
LOP30 |
| 42 |
10881601 |
108816 |
Đồ án Hệ thống điện trong công trình |
1 |
LOP30 |
| 43 |
10882301 |
108823 |
Đồ án Hệ thống phòng cháy chữa cháy |
1 |
LOP30 |
| 44 |
10883201 |
108832 |
Đồ án Hệ thống kỹ thuật trong công trình |
1 |
LOP30 |
| 45 |
10884001 |
108840 |
Thông gió 1 |
2 |
LOP31 |
| 46 |
10884101 |
108841 |
Thông gió 2 |
3 |
LOP31 |
| 47 |
12030901 |
120309 |
Đồ án Thiết kế và xây dựng cầu thép nâng cao |
1 |
LOP10 |
| 48 |
12042501 |
120425 |
Đồ án thiết kế cầu bê tông cốt thép |
1 |
LOP10 |
| 49 |
12044501 |
120445 |
Đồ án thiết kế xây dựng cầu thép |
1 |
LOP10 |
| 50 |
12049201 |
120492 |
Đồ án Thiết kế cầu |
1 |
LOP10 |
| 51 |
12049401 |
120494 |
Đồ án Xây dựng cầu |
1 |
LOP10 |
| 52 |
12190501 |
121905 |
Đồ án cầu 1 |
1 |
LOP10 |
| 53 |
12190601 |
121906 |
Đồ án cầu 2 |
1 |
LOP10 |
| 54 |
13021101 |
130211 |
Cơ học đất |
3 |
LOP11 |
| 55 |
13021301 |
130213 |
Nền móng |
2 |
LOP11 |
| 56 |
13021401 |
130214 |
Đồ án nền móng |
1 |
LOP12 |
| 57 |
13021402 |
130214 |
Đồ án nền móng |
1 |
LOP13 |
| 58 |
13021601 |
130216 |
Cơ học đất nền móng |
3 |
LOP11 |
| 59 |
13161001 |
131610 |
Cơ học đất - nền móng |
2 |
LOP11 |
| 60 |
13880501 |
138805 |
Đồ án nền móng |
1 |
LOP12 |
| 61 |
14020201 |
140202 |
Thực tập trắc địa |
1 |
LOP10 |
| 62 |
14020202 |
140202 |
Thực tập trắc địa |
1 |
LOP18 |
| 63 |
14021201 |
140212 |
Trắc địa |
2 |
LOP12 |
| 64 |
14880301 |
148803 |
Thực tập trắc địa |
1 |
LOP10 |
| 65 |
15020201 |
150202 |
Thực tập địa chất công trình |
1 |
LOP18 |
| 66 |
15021101 |
150211 |
Địa chất công trình |
2 |
LOP12 |
| 67 |
15021102 |
150211 |
Địa chất công trình |
2 |
LOP13 |
| 68 |
15021103 |
150211 |
Địa chất công trình |
2 |
LOP14 |
| 69 |
15880101 |
158801 |
Địa chất công trình |
3 |
LOP13 |
| 70 |
16042401 |
160424 |
Đồ án thiết kế nền mặt đường |
1 |
LOP10 |
| 71 |
16046501 |
160465 |
Đồ án kỹ thuật giao thông |
1 |
LOP10 |
| 72 |
16047401 |
160474 |
Đồ án kỹ thuật công trình nền mặt đường |
1 |
LOP10 |
| 73 |
16049201 |
160492 |
Đồ án Thiết kế đường |
1 |
LOP10 |
| 74 |
16049401 |
160494 |
Đồ án Đường đô thị |
1 |
LOP10 |
| 75 |
16050201 |
160502 |
Vận tải đa phương thức |
3 |
LOP13 |
| 76 |
16191101 |
161911 |
Đồ án đường 1 |
1 |
LOP10 |
| 77 |
16191301 |
161913 |
Đồ án đường 2 |
1 |
LOP10 |
| 78 |
17040301 |
170403 |
Đồ án logistics 1 |
1 |
LOP80 |
| 79 |
17040701 |
170407 |
Đồ án logistics 2 |
1 |
LOP80 |
| 80 |
19021201 |
190212 |
Thủy lực đại cương |
2 |
LOP80 |
| 81 |
19021301 |
190213 |
Thủy văn và thủy lực đại cương |
2 |
LOP80 |
| 82 |
19880101 |
198801 |
Thủy lực đại cương |
2 |
LOP80 |
| 83 |
19880201 |
198802 |
Thủy khí động học |
3 |
LOP80 |
| 84 |
22081201 |
220812 |
Đồ án vật liệu chất kết dính |
1 |
LOP71 |
| 85 |
22081601 |
220816 |
Đồ án vật liệu gốm xây dựng |
1 |
LOP71 |
| 86 |
22086501 |
220865 |
Đồ án thiết bị nhiệt trong sản xuất vật liệu xây dựng |
1 |
LOP71 |
| 87 |
23021201 |
230212 |
Vật liệu xây dựng |
2 |
LOP70 |
| 88 |
23190301 |
231903 |
Thí nghiệm vật liệu |
2 |
LOP71 |
| 89 |
23880201 |
238802 |
Vật liệu xây dựng |
3 |
LOP70 |
| 90 |
24010201 |
240102 |
Thực hành hóa học đại cương |
1 |
LOP71 |
| 91 |
24013101 |
240131 |
Hóa học đại cương |
2 |
LOP70 |
| 92 |
24881101 |
248811 |
Hóa học đại cương kỹ thuật |
2 |
LOP70 |
| 93 |
25010101 |
250101 |
Vật lý 1 |
3 |
LOP14 |
| 94 |
25010102 |
250101 |
Vật lý 1 |
3 |
LOP15 |
| 95 |
25010201 |
250102 |
Vật lý 2 |
2 |
LOP14 |
| 96 |
25010301 |
250103 |
Thực hành vật lý 1 |
1 |
LOP10 |
| 97 |
25191101 |
251911 |
Thí nghiệm vật lý |
1 |
LOP10 |
| 98 |
25191501 |
251915 |
Thí nghiệm vật lý 2 |
1 |
LOP10 |
| 99 |
25880701 |
258807 |
Thực hành vật lý nâng cao - điện tử |
1 |
LOP10 |
| 100 |
25990401 |
259904 |
Thực hành vật lý 2 |
1 |
LOP10 |
| 101 |
26125801 |
261258 |
Đồ án chi tiết máy |
1 |
LOP10 |
| 102 |
26880701 |
268807 |
Đồ án Thiết kế chi tiết cơ khí |
1 |
LOP10 |
| 103 |
27882001 |
278820 |
Đồ án Bộ điều khiển khả trình và tự động hóa |
1 |
LOP10 |
| 104 |
28021101 |
280211 |
Máy xây dựng |
2 |
LOP15 |
| 105 |
28130201 |
281302 |
Chiến lược vận hành thiết bị trong kỹ thuật Logistic |
3 |
LOP15 |
| 106 |
28130401 |
281304 |
Đồ án tổng hợp |
1 |
LOP10 |
| 107 |
28880401 |
288804 |
Đồ án Thiết kế hệ thống cơ khí 1 |
1 |
LOP10 |
| 108 |
28881301 |
288813 |
Đồ án Thiết kế hệ thống cơ khí 2 |
1 |
LOP10 |
| 109 |
29882401 |
298824 |
Đồ án mỹ thuật 1 |
1 |
LOP55 |
| 110 |
30010301 |
300103 |
Hình hoạ và vẽ kỹ thuật |
3 |
LOP50 |
| 111 |
30010302 |
300103 |
Hình hoạ và vẽ kỹ thuật |
3 |
LOP54 |
| 112 |
30160701 |
301607 |
Vẽ kỹ thuật và Autocad |
2 |
LOP50 |
| 113 |
30160801 |
301608 |
Hình họa 1 |
2 |
LOP52 |
| 114 |
30880301 |
308803 |
Hình họa và vẽ kỹ thuật |
3 |
LOP50 |
| 115 |
30880401 |
308804 |
Hình hoạ và vẽ kỹ thuật 1 |
3 |
LOP51 |
| 116 |
30880501 |
308805 |
Hình hoạ và vẽ kỹ thuật 2 |
3 |
LOP51 |
| 117 |
31070301 |
310703 |
Đồ án Kiến trúc dân dụng và công nghiệp |
1 |
LOP55 |
| 118 |
31160401 |
311604 |
Đồ án công trình công nghiệp và đầu mối hạ tầng kỹ thuật |
2 |
LOP55 |
| 119 |
31161101 |
311611 |
Đồ án kiến trúc công nghiệp 1 |
2 |
LOP55 |
| 120 |
31161201 |
311612 |
Đồ án kiến trúc công nghiệp 2 |
2 |
LOP55 |
| 121 |
31882401 |
318824 |
Đồ án kiến trúc 5 |
2 |
LOP55 |
| 122 |
31882901 |
318829 |
Đồ án kiến trúc công nghệ |
2 |
LOP55 |
| 123 |
31883301 |
318833 |
Đồ án chuyên sâu kiến trúc công nghệ |
3 |
LOP55 |
| 124 |
31884601 |
318846 |
Đồ án kiến trúc công nghệ 2 |
2 |
LOP55 |
| 125 |
32021201 |
320212 |
Cơ sở quy hoạch và kiến trúc |
2 |
LOP51 |
| 126 |
32163201 |
321632 |
Đồ án quy hoạch 1 |
2 |
LOP55 |
| 127 |
32163501 |
321635 |
Đồ án qui hoạch 2 |
2 |
LOP55 |
| 128 |
32163701 |
321637 |
Đồ án qui hoạch 3 |
2 |
LOP55 |
| 129 |
32882201 |
328822 |
Đồ án quy hoạch 3 |
2 |
LOP55 |
| 130 |
32882501 |
328825 |
Đồ án quy hoạch 1 |
2 |
LOP55 |
| 131 |
32883001 |
328830 |
Đồ án quy hoạch 4 |
2 |
LOP55 |
| 132 |
32884701 |
328847 |
Đồ án quy hoạch chuyên sâu 2 |
2 |
LOP55 |
| 133 |
33030601 |
330306 |
Đồ án kiến trúc |
1 |
LOP55 |
| 134 |
33160601 |
331606 |
Đồ án nội thất |
2 |
LOP55 |
| 135 |
33162701 |
331627 |
Đồ án kiến trúc dân dụng 3 |
2 |
LOP55 |
| 136 |
33162801 |
331628 |
Đồ án kiến trúc dân dụng 4 |
2 |
LOP55 |
| 137 |
33162901 |
331629 |
Đồ án kiến trúc dân dụng 5 |
2 |
LOP55 |
| 138 |
33163001 |
331630 |
Đồ án kiến trúc dân dụng 6 |
2 |
LOP55 |
| 139 |
33163101 |
331631 |
Đồ án kiến trúc dân dụng 7 |
2 |
LOP55 |
| 140 |
33163201 |
331632 |
Đồ án kiến trúc dân dụng 8 |
2 |
LOP55 |
| 141 |
33880601 |
338806 |
Đồ án kiến trúc 3 |
4 |
LOP55 |
| 142 |
33880801 |
338808 |
Đồ án kiến trúc 2 |
2 |
LOP55 |
| 143 |
33881101 |
338811 |
Đồ án kiến trúc 3 |
2 |
LOP55 |
| 144 |
33881501 |
338815 |
Đồ án kiến trúc 4 |
2 |
LOP55 |
| 145 |
33881901 |
338819 |
Đồ án kiến trúc |
2 |
LOP55 |
| 146 |
33882301 |
338823 |
Đồ án chuyên sâu kiến trúc |
3 |
LOP55 |
| 147 |
33882701 |
338827 |
Đồ án kiến trúc nội thât 3 |
2 |
LOP55 |
| 148 |
33884001 |
338840 |
Đồ án Kiến trúc chuyên sâu 1 |
2 |
LOP55 |
| 149 |
33884101 |
338841 |
Đồ án Kiến trúc chuyên sâu 2 |
2 |
LOP55 |
| 150 |
35161601 |
351616 |
Đồ án kiến trúc dân dụng 1 |
2 |
LOP55 |
| 151 |
35161701 |
351617 |
Đồ án kiến trúc dân dụng 2 |
2 |
LOP55 |
| 152 |
35162301 |
351623 |
Đồ án tổng hợp |
3 |
LOP55 |
| 153 |
35881001 |
358810 |
Đồ án kiến trúc |
2 |
LOP55 |
| 154 |
35882701 |
358827 |
Đồ án kiến trúc 1 |
1 |
LOP55 |
| 155 |
35883201 |
358832 |
Đồ án thiết kế nội thất 1 |
1 |
LOP55 |
| 156 |
36021501 |
360215 |
Kinh tế xây dựng 1 |
2 |
LOP01 |
| 157 |
36040101 |
360401 |
Quản trị học |
2 |
LOP01 |
| 158 |
36130301 |
361303 |
Đồ án kinh tế xây dựng |
1 |
LOP002 |
| 159 |
36130401 |
361304 |
Kinh tế đầu tư |
2 |
LOP01 |
| 160 |
36130901 |
361309 |
Đồ án kinh tế xây dựng và nghiệp vụ đấu thầu |
1 |
LOP002 |
| 161 |
36145501 |
361455 |
Cơ sở khoa học quản lý |
2 |
LOP01 |
| 162 |
36145701 |
361457 |
Đồ án kinh tế xây dựng 2 & nghiệp vụ đấu thầu |
1 |
LOP002 |
| 163 |
36180301 |
361803 |
Đồ án lập và thẩm định dự án đầu tư XD |
1 |
LOP002 |
| 164 |
36880501 |
368805 |
Đánh giá tài chính dự án |
3 |
LOP02 |
| 165 |
37040501 |
370405 |
Thống kê trong kinh doanh |
3 |
LOP02 |
| 166 |
37130501 |
371305 |
Tài chính doanh nghiệp xây dựng |
2 |
LOP02 |
| 167 |
37141301 |
371413 |
Kinh tế học vi mô |
2 |
LOP02 |
| 168 |
38130501 |
381305 |
Đồ án tổ chức xây dựng |
1 |
LOP002 |
| 169 |
38130701 |
381307 |
Đồ án lập định mức kỹ thuật trong xây dựng |
1 |
LOP002 |
| 170 |
38140201 |
381402 |
Định giá sản phẩm xây dựng |
3 |
LOP03 |
| 171 |
38140301 |
381403 |
Tổ chức xây dựng công trình đô thị |
3 |
LOP03 |
| 172 |
38141201 |
381412 |
Đồ án tổ chức và xây dựng công trình đô thị |
1 |
LOP002 |
| 173 |
38141601 |
381416 |
Đồ án định mức kỹ thuật xây dựng và dịch vụ công trình đô thị |
1 |
LOP002 |
| 174 |
38142502 |
381425 |
Lập định mức kỹ thuật xây dựng |
2 |
LOP06 |
| 175 |
38150101 |
381501 |
Tổ chức xây dựng |
2 |
LOP03 |
| 176 |
38150301 |
381503 |
Định mức và định giá xây dựng |
2 |
LOP04 |
| 177 |
38180501 |
381805 |
Đồ án lựa chọn nhà thầu thực hiện dịch vụ công ích đô thị |
1 |
LOP002 |
| 178 |
39011101 |
390111 |
Đại số tuyến tính |
3 |
LOP32 |
| 179 |
39012101 |
390121 |
Giải tích 1 |
3 |
LOP32 |
| 180 |
39020101 |
390201 |
Toán ứng dụng kỹ thuật |
3 |
LOP32 |
| 181 |
39160901 |
391609 |
Toán 1 |
3 |
LOP32 |
| 182 |
39161001 |
391610 |
Toán 2 |
3 |
LOP33 |
| 183 |
39660201 |
396602 |
Giải tích 2 |
2 |
LOP33 |
| 184 |
39880301 |
398803 |
Giải tích ứng dụng kỹ thuật |
3 |
LOP33 |
| 185 |
39880401 |
398804 |
Toán cao cấp |
3 |
LOP33 |
| 186 |
40010101 |
400101 |
Xác suất thống kê |
2 |
LOP34 |
| 187 |
40040101 |
400401 |
Toán kinh tế |
3 |
LOP34 |
| 188 |
40171201 |
401712 |
Toán rời rạc |
3 |
LOP34 |
| 189 |
40660101 |
406601 |
Toán học tính toán |
2 |
LOP34 |
| 190 |
40880102 |
408801 |
Xác suất thống kê kỹ thuật |
2 |
LOP37 |
| 191 |
41880101 |
418801 |
Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam |
2 |
LOP14 |
| 192 |
41880201 |
418802 |
Tư tưởng Hồ Chí Minh |
2 |
LOP16 |
| 193 |
42880101 |
428801 |
Triết học Mác - Lênin |
3 |
LOP16 |
| 194 |
42880201 |
428802 |
Kinh tế chính trị Mác - Lênin |
2 |
LOP16 |
| 195 |
42880301 |
428803 |
Chủ nghĩa xã hội khoa học |
2 |
LOP16 |
| 196 |
43010601 |
430106 |
Giáo dục Thể chất 1 - Bóng chuyền |
1 |
LOP26 |
| 197 |
43010701 |
430107 |
Giáo dục Thể chất 1 - Bóng rổ |
1 |
LOP26 |
| 198 |
43010901 |
430109 |
Giáo dục Thể chất 1 - Cầu lông |
1 |
LOP26 |
| 199 |
43011101 |
430111 |
Giáo dục Thể chất 2 - Bóng rổ |
1 |
LOP27 |
| 200 |
43011301 |
430113 |
Giáo dục Thể chất 2 - Cầu lông |
1 |
LOP27 |
| 201 |
43011401 |
430114 |
Giáo dục thể chất 3 - Bóng chuyền |
1 |
LOP26 |
| 202 |
43011501 |
430115 |
Giáo dục Thể chất 3 - Bóng rổ |
1 |
LOP28 |
| 203 |
43011601 |
430116 |
Giáo dục thể chất 3 - Bóng bàn |
1 |
LOP27 |
| 204 |
43011701 |
430117 |
Giáo dục thể chất 3 - Cầu lông |
1 |
LOP27 |
| 205 |
43012301 |
430123 |
Giáo dục Thể chất 3 - Chạy bộ |
1 |
LOP28 |
| 206 |
44021301 |
440213 |
Tiếng Anh TOEIC 1 |
2 |
LOP35 |
| 207 |
44021501 |
440215 |
Tiếng Anh TOEIC 2 |
2 |
LOP35 |
| 208 |
44021801 |
440218 |
Tiếng Anh nâng cao |
2 |
LOP35 |
| 209 |
44880301 |
448803 |
Tiếng Anh cơ bản 1 |
2 |
LOP36 |
| 210 |
44880401 |
448804 |
Tiếng Anh cơ bản 2 |
2 |
LOP36 |
| 211 |
44880701 |
448807 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
2 |
LOP36 |
| 212 |
45010101 |
450101 |
Tin học đại cương |
3 |
LOP35 |
| 213 |
45021101 |
450211 |
Công nghệ thông tin cơ bản |
2 |
LOP36 |
| 214 |
45177101 |
451771 |
Đồ án kế hoạch triển khai BIM |
1 |
LOP30 |
| 215 |
45178801 |
451788 |
Đồ án Công nghệ và ứng dụng mô hình thông tin BIM nâng cao |
1 |
LOP30 |
| 216 |
45179001 |
451790 |
Đồ án Lập trình ứng dụng trong xây dựng |
1 |
LOP30 |
| 217 |
46173101 |
461731 |
Đồ án phương pháp lập trình hướng đối tượng |
1 |
LOP30 |
| 218 |
46179001 |
461790 |
Đồ án Lập trình hệ thống mạng |
1 |
LOP30 |
| 219 |
46179401 |
461794 |
Đồ án lập trình ứng dụng mạng |
1 |
LOP30 |
| 220 |
46770401 |
467704 |
Đồ án an ninh đa phương tiện |
1 |
LOP30 |
| 221 |
47173401 |
471734 |
Đồ án Phân tích và thiết kế hệ thống thông tin |
1 |
LOP30 |
| 222 |
47174601 |
471746 |
Đồ án mô hình hoá và mô phỏng |
1 |
LOP30 |
| 223 |
47175601 |
471756 |
Hệ cơ sở dữ liệu |
3 |
LOP37 |
| 224 |
47175701 |
471757 |
Đồ án hệ cơ sở dữ liệu |
1 |
LOP30 |
| 225 |
47178901 |
471789 |
Đồ án Công nghệ thiết kế WEB nâng cao |
1 |
LOP30 |
| 226 |
47179501 |
471795 |
Đồ án Phát triển ứng dụng cho thiết bị di động |
1 |
LOP30 |
| 227 |
47880401 |
478804 |
Đồ án hệ cơ sở dữ liệu |
1 |
LOP30 |
| 228 |
47880701 |
478807 |
Đồ án công nghệ phần mềm |
1 |
LOP30 |
| 229 |
48011101 |
480111 |
Giáo dục quốc phòng 1 |
3 |
LOP17 |
| 230 |
48011201 |
480112 |
Giáo dục quốc phòng 2 |
2 |
LOP17 |
| 231 |
48011301 |
480113 |
Giáo dục quốc phòng 3 |
1 |
LOP17 |
| 232 |
48011401 |
480114 |
Giáo dục quốc phòng 4 |
2 |
LOP17 |
| 233 |
49230401 |
492304 |
Đồ án máy nâng và cơ giới hóa công tác lắp ghép |
1 |
LOP10 |
| 234 |
49230601 |
492306 |
Đồ án máy làm đất và cơ giới hóa công tác đất |
1 |
LOP10 |
| 235 |
49230801 |
492308 |
Đồ án máy và cơ giới hóa công tác bê tông |
1 |
LOP10 |
| 236 |
49880201 |
498802 |
Truyền nhiệt |
2 |
LOP15 |
| 237 |
49881101 |
498811 |
Đồ án Công nghệ và các hệ thống ô tô 1 |
1 |
LOP10 |
| 238 |
49881501 |
498815 |
Đồ án Công nghệ và các hệ thống ô tô 2 |
1 |
LOP10 |
| 239 |
51021101 |
510211 |
Pháp luật đại cương |
2 |
LOP04 |
| 240 |
51040201 |
510402 |
Quản lý dự án |
3 |
LOP04 |
| 241 |
51130701 |
511307 |
Pháp luật trong xây dựng |
2 |
LOP04 |
| 242 |
51130801 |
511308 |
Quản lý dự án xây dựng |
2 |
LOP05 |
| 243 |
51180301 |
511803 |
Đồ án tổ chức triển khai dự án đầu tư XD |
1 |
LOP002 |
| 244 |
51880101 |
518801 |
Pháp luật đại cương |
2 |
LOP05 |
| 245 |
52130601 |
521306 |
Đồ án kinh tế bất động sản |
1 |
LOP002 |
| 246 |
52131201 |
521312 |
Mô hình toán kinh tế và tin học ứng dụng |
3 |
LOP06 |
| 247 |
53178701 |
531787 |
Vi xử lý |
3 |
LOP37 |
| 248 |
53660201 |
536602 |
Kiến trúc máy tính |
3 |
LOP37 |
| 249 |
54160401 |
541604 |
Đồ án kiến trúc cảnh quan |
2 |
LOP55 |
| 250 |
54880701 |
548807 |
Đồ án kiến trúc cảnh quan |
2 |
LOP55 |
| 251 |
54881101 |
548811 |
Đồ án kiến trúc cảnh quan 2 |
2 |
LOP55 |
| 252 |
54881601 |
548816 |
Đồ án kiến trúc cảnh quan 1 |
2 |
LOP55 |
| 253 |
54881901 |
548819 |
Đồ án kiến trúc cảnh quan 3 |
2 |
LOP55 |
| 254 |
54882901 |
548829 |
Đò án kiến trúc cảnh quan 5 |
2 |
LOP55 |
| 255 |
54883001 |
548830 |
Đồ án kiến trúc cảnh quan 4 |
2 |
LOP55 |
| 256 |
54883201 |
548832 |
Đồ án kiến trúc nội thất 4 |
2 |
LOP55 |
| 257 |
54884001 |
548840 |
Đồ án kiến trúc cảnh quan 3b |
1 |
LOP55 |
| 258 |
55150301 |
551503 |
Đồ án Quy hoạch hệ thống hạ tầng KT đô thị |
1 |
LOP55 |
| 259 |
57161001 |
571610 |
Đồ án thiết kế nội thất 1 |
2 |
LOP55 |
| 260 |
57161501 |
571615 |
Đồ án thiết kế nội thất 3 |
3 |
LOP55 |
| 261 |
57881301 |
578813 |
Đồ án nội thất |
2 |
LOP55 |
| 262 |
57882401 |
578824 |
Đồ án kiến trúc nội thất 6 |
2 |
LOP55 |
| 263 |
57883101 |
578831 |
Đồ án kiến trúc nội thất 2 |
2 |
LOP55 |
| 264 |
57883301 |
578833 |
Đồ án kiến trúc nội thất 2b |
1 |
LOP55 |
| 265 |
57883801 |
578838 |
Đồ án kiến trúc nội thất 4a |
1 |
LOP55 |
| 266 |
57883901 |
578839 |
Đồ án kiến trúc nội thất 4b |
1 |
LOP55 |
| 267 |
60881001 |
608810 |
Đồ án Xử lý ảnh |
1 |
LOP30 |
| 268 |
60881501 |
608815 |
Đồ án Thị giác máy tính |
1 |
LOP30 |
| 269 |
60881901 |
608819 |
Đồ án Phát triển ứng dụng đa nền tảng |
1 |
LOP30 |
| 270 |
770214501 |
7702145 |
Đồ án Kiến trúc chuyên sâu 1 |
2 |
LOP55 |
| 271 |
770214601 |
7702146 |
Đồ án Kiến trúc chuyên sâu 2 |
2 |
LOP55 |
| 272 |
770414201 |
7704142 |
Đồ án kỹ thuật công trình nền mặt đường |
1 |
LOP10 |
| 273 |
770514501 |
7705145 |
Đồ án lập và thẩm định dự án đầu tư XD |
1 |
LOP002 |
| 274 |
770514601 |
7705146 |
Đồ án tổ chức triển khai dự án đầu tư XD |
1 |
LOP002 |
| 275 |
870010101 |
8700101 |
Công nghệ số và mô hình thông tin công trình |
3 |
LOP05 |
| 276 |
870010201 |
8700102 |
Khoa học quản lý và quản trị |
3 |
LOP05 |
| 277 |
870111301 |
8701113 |
Động lực học công trình |
2 |
LOP24 |
| 278 |
870111401 |
8701114 |
Phân tích kết cấu bằng phương pháp phần tử hữu hạn và ứng dụng phần mềm |
2 |
LOP25 |
| 279 |
870111601 |
8701116 |
Kết cấu liên hợp thép - bê tông |
2 |
LOP25 |
| 280 |
870312101 |
8703121 |
Đồ án thiết kế và xây dựng hầm giao thông qua núi |
1 |
LOP002 |
| 281 |
870312102 |
8703121 |
Đồ án thiết kế và xây dựng hầm giao thông qua núi |
1 |
LOP10 |
| 282 |
96890601 |
968906 |
Đồ án Quản lý và vận hành nhà máy |
1 |
LOP71 |
| 283 |
99881101 |
998811 |
Đồ án kết cấu công trình bê tông cốt thép |
1 |
LOP201 |
| 284 |
99881501 |
998815 |
Đồ án công nghệ thi công nhà |
1 |
LOP201 |