| STT |
Mã lớp học phần |
Mã học phần |
Tên môn học |
Số tín chỉ |
Lớp dự kiến |
| 1 |
01021201 |
010212 |
Cơ học cơ sở 2 |
2 |
LOPNV20 |
| 2 |
01021333 |
010213 |
Cơ học cơ sở 1 |
2 |
LOPNV20 |
| 3 |
01880118 |
018801 |
Cơ học cơ sở |
3 |
LOPNV20 |
| 4 |
02020515 |
020205 |
An toàn lao động |
2 |
LOPNV21 |
| 5 |
02030108 |
020301 |
Kỹ thuật thi công 1 |
3 |
LOPNV21 |
| 6 |
02030809 |
020308 |
Đồ án kỹ thuật thi công 2 |
1 |
LOPNV201 |
| 7 |
02031003 |
020310 |
Đồ án tổ chức thi công |
1 |
LOPNV201 |
| 8 |
02031107 |
020311 |
Đồ án kỹ thuật thi công 1 |
1 |
LOPNV201 |
| 9 |
02033001 |
020330 |
Đồ án tổ chức thi công |
2 |
LOPNV201 |
| 10 |
02880601 |
028806 |
Đồ án thi công xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp |
1 |
LOPNV201 |
| 11 |
03021109 |
030211 |
Cơ học kết cấu 1 |
3 |
LOPNV22 |
| 12 |
03021214 |
030212 |
Cơ học kết cấu 2 |
2 |
LOPNV22 |
| 13 |
03030402 |
030304 |
Động lực học công trình |
2 |
LOPNV22 |
| 14 |
03030512 |
030305 |
Phân tích kết cấu bằng phương pháp phần tử hữu hạn và ứng dụng phần mềm |
2 |
LOPNV22 |
| 15 |
03190301 |
031903 |
Cơ học kết cấu |
3 |
LOPNV21 |
| 16 |
03880112 |
038801 |
Cơ học kết cấu |
3 |
LOPNV21 |
| 17 |
03880611 |
038806 |
Kết cấu công trình |
3 |
LOPNV23 |
| 18 |
04021226 |
040212 |
Kết cấu bê tông cốt thép |
3 |
LOPNV23 |
| 19 |
04021315 |
040213 |
Đồ án kết cấu bê tông cốt thép |
1 |
LOPNV201 |
| 20 |
04021403 |
040214 |
Kết cấu bê tông cốt thép |
2 |
LOPNV23 |
| 21 |
04035007 |
040350 |
Kết cấu nhà bê tông cốt thép |
3 |
LOPNV24 |
| 22 |
04035207 |
040352 |
Đồ án kết cấu nhà bê tông cốt thép |
1 |
LOPNV201 |
| 23 |
04162002 |
041620 |
Kết cấu công trình |
3 |
LOPNV23 |
| 24 |
04190303 |
041903 |
Đồ án bê tông côt thép |
1 |
LOPNV201 |
| 25 |
04880402 |
048804 |
Đồ án Bê tông côt thép 1 |
1 |
LOPNV201 |
| 26 |
05021122 |
050211 |
Kết cấu thép 1 |
2 |
LOPNV25 |
| 27 |
05031401 |
050314 |
Đồ án kết cấu nhà thép |
2 |
LOPNV201 |
| 28 |
05035013 |
050350 |
Kết cấu nhà thép |
3 |
LOPNV25 |
| 29 |
05035313 |
050353 |
Đồ án kết cấu nhà thép |
1 |
LOPNV201 |
| 30 |
05190201 |
051902 |
Đồ án thép 1 |
1 |
LOPNV201 |
| 31 |
05880201 |
058802 |
Kết cấu thép |
3 |
LOPNV25 |
| 32 |
05880701 |
058807 |
Đồ án kết cấu thép |
1 |
LOPNV201 |
| 33 |
06022214 |
060222 |
Sức bền vật liệu 2 |
2 |
LOPNV26 |
| 34 |
06022321 |
060223 |
Sức bền vật liệu 1 |
2 |
LOPNV26 |
| 35 |
06030511 |
060305 |
Cơ học ứng dụng nâng cao |
2 |
LOPNV24 |
| 36 |
06160101 |
061601 |
Cơ học công trình xây dựng |
3 |
LOPNV24 |
| 37 |
06880202 |
068802 |
Sức bền vật liệu |
3 |
LOPNV26 |
| 38 |
06880602 |
068806 |
Kỹ thuật kết cấu cơ bản |
3 |
LOPNV24 |
| 39 |
08770401 |
087704 |
Đồ án Kỹ thuật xử lý nước nâng cao |
1 |
LOPNV30 |
| 40 |
08770501 |
087705 |
Đồ án Kỹ thuật xử lý nước thải, tái sử dụng và thu hồi tài nguyên nước nâng cao |
1 |
LOPNV30 |
| 41 |
08880503 |
088805 |
Đồ án cấp thoát nước trong công trình |
1 |
LOPNV30 |
| 42 |
08880903 |
088809 |
Đồ án Kỹ thuật xử lý nước thải, tái sử dụng và thu hồi tài nguyên nước |
1 |
LOPNV30 |
| 43 |
08882502 |
088825 |
Đồ án thoát nước đô thị và công nghiệp |
1 |
LOPNV30 |
| 44 |
09880443 |
098804 |
Môi trường và phát triển bền vững |
2 |
LOPNV31 |
| 45 |
09880603 |
098806 |
Vi sinh vật môi trường |
2 |
LOPNV31 |
| 46 |
09881001 |
098810 |
Đồ án kỹ thuật xử lý chất thải rắn |
1 |
LOPNV30 |
| 47 |
09881401 |
098814 |
Đồ án Công nghệ tái chế và thu hồi chất thải rắn |
1 |
LOPNV30 |
| 48 |
10880701 |
108807 |
Đồ án Thông gió |
1 |
LOPNV30 |
| 49 |
10881401 |
108814 |
Đồ án Hệ thống điều hòa không khí |
1 |
LOPNV30 |
| 50 |
10881603 |
108816 |
Đồ án Hệ thống điện trong công trình |
1 |
LOPNV30 |
| 51 |
10881903 |
108819 |
Đồ án Kiểm soát và xử lý ô nhiễm không khí |
1 |
LOPNV30 |
| 52 |
10882301 |
108823 |
Đồ án Hệ thống phòng cháy chữa cháy |
1 |
LOPNV30 |
| 53 |
10883703 |
108837 |
Đồ án kỹ thuật lanh |
1 |
LOPNV30 |
| 54 |
12030602 |
120306 |
Đồ án Thiết kế và xây dựng cầu bê tông nâng cao |
1 |
LOPNV10 |
| 55 |
12031602 |
120316 |
Đồ án Thiết kế và xây dựng công trình ngầm Metro |
1 |
LOPNV10 |
| 56 |
12044501 |
120445 |
Đồ án thiết kế xây dựng cầu thép |
1 |
LOPNV10 |
| 57 |
12048501 |
120485 |
Đồ án thiết kế và xây dựng hầm giao thông |
1 |
LOPNV10 |
| 58 |
12049202 |
120492 |
Đồ án Thiết kế cầu |
1 |
LOPNV10 |
| 59 |
12049404 |
120494 |
Đồ án Xây dựng cầu |
1 |
LOPNV10 |
| 60 |
12190501 |
121905 |
Đồ án cầu 1 |
1 |
LOPNV10 |
| 61 |
12190601 |
121906 |
Đồ án cầu 2 |
1 |
LOPNV10 |
| 62 |
13021124 |
130211 |
Cơ học đất |
3 |
LOPNV11 |
| 63 |
13021125 |
130211 |
Cơ học đất |
3 |
LOPNV12 |
| 64 |
13021303 |
130213 |
Nền móng |
2 |
LOPNV11 |
| 65 |
13021403 |
130214 |
Đồ án nền móng |
1 |
LOPNV17 |
| 66 |
13021404 |
130214 |
Đồ án nền móng |
1 |
LOPNV18 |
| 67 |
13021606 |
130216 |
Cơ học đất nền móng |
3 |
LOPNV11 |
| 68 |
13880502 |
138805 |
Đồ án nền móng |
1 |
LOPNV17 |
| 69 |
14020212 |
140202 |
Thực tập trắc địa |
1 |
LOPNV10 |
| 70 |
14021215 |
140212 |
Trắc địa |
2 |
LOPNV14 |
| 71 |
14880201 |
148802 |
Trắc địa kỹ thuật |
2 |
LOPNV11 |
| 72 |
15020209 |
150202 |
Thực tập địa chất công trình |
1 |
LOPNV18 |
| 73 |
15021110 |
150211 |
Địa chất công trình |
2 |
LOPNV11 |
| 74 |
15021111 |
150211 |
Địa chất công trình |
2 |
LOPNV12 |
| 75 |
15880101 |
158801 |
Địa chất công trình |
3 |
LOPNV12 |
| 76 |
16042201 |
160422 |
Đồ án thiết kế hình học và khảo sát thiết kế đường bộ |
1 |
LOPNV10 |
| 77 |
16042401 |
160424 |
Đồ án thiết kế nền mặt đường |
1 |
LOPNV10 |
| 78 |
16046701 |
160467 |
Đồ án xây dựng đường |
1 |
LOPNV10 |
| 79 |
16047402 |
160474 |
Đồ án kỹ thuật công trình nền mặt đường |
1 |
LOPNV10 |
| 80 |
16049204 |
160492 |
Đồ án Thiết kế đường |
1 |
LOPNV10 |
| 81 |
16049404 |
160494 |
Đồ án Đường đô thị |
1 |
LOPNV10 |
| 82 |
16060301 |
160603 |
Đồ án Bố trí chung thiết kế hệ thống giao thông đô thị |
1 |
LOPNV10 |
| 83 |
16191101 |
161911 |
Đồ án đường 1 |
1 |
LOPNV10 |
| 84 |
16191301 |
161913 |
Đồ án đường 2 |
1 |
LOPNV10 |
| 85 |
17040301 |
170403 |
Đồ án logistics 1 |
1 |
LOPNV80 |
| 86 |
17040506 |
170405 |
Mô hình RQĐ trong chuỗi cung ứng |
3 |
LOPNV80 |
| 87 |
17042001 |
170420 |
Tham quan chuyên ngành |
1 |
LOPNV80 |
| 88 |
19021203 |
190212 |
Thủy lực đại cương |
2 |
LOPNV80 |
| 89 |
19051505 |
190515 |
Thủy văn và phòng chống thiên tai |
2 |
LOPNV80 |
| 90 |
19880203 |
198802 |
Thủy khí động học |
3 |
LOPNV80 |
| 91 |
22081201 |
220812 |
Đồ án vật liệu chất kết dính |
1 |
LOPNV70 |
| 92 |
22081603 |
220816 |
Đồ án vật liệu gốm xây dựng |
1 |
LOPNV70 |
| 93 |
23021208 |
230212 |
Vật liệu xây dựng |
2 |
LOPNV70 |
| 94 |
24010211 |
240102 |
Thực hành hóa học đại cương |
1 |
LOPNV70 |
| 95 |
24013111 |
240131 |
Hóa học đại cương |
2 |
LOPNV70 |
| 96 |
24880304 |
248803 |
Hóa môi trường |
3 |
LOPNV70 |
| 97 |
25010106 |
250101 |
Vật lý 1 |
3 |
LOPNV13 |
| 98 |
25010107 |
250101 |
Vật lý 1 |
3 |
LOPNV14 |
| 99 |
25010250 |
250102 |
Vật lý 2 |
2 |
LOPNV15 |
| 100 |
25010324 |
250103 |
Thực hành vật lý 1 |
1 |
LOPNV10 |
| 101 |
25880501 |
258805 |
Vật lý nâng cao 1: Nhiệt học |
3 |
LOPNV13 |
| 102 |
25880701 |
258807 |
Thực hành vật lý nâng cao - điện tử |
1 |
LOPNV10 |
| 103 |
25990416 |
259904 |
Thực hành vật lý 2 |
1 |
LOPNV10 |
| 104 |
26125801 |
261258 |
Đồ án chi tiết máy |
1 |
LOPNV10 |
| 105 |
26880103 |
268801 |
Vẽ thiết kế kỹ thuật cơ khí |
2 |
LOPNV12 |
| 106 |
26880303 |
268803 |
Cơ học máy |
3 |
LOPNV13 |
| 107 |
26880701 |
268807 |
Đồ án Thiết kế chi tiết cơ khí |
1 |
LOPNV10 |
| 108 |
26880903 |
268809 |
Thực hành Kỹ thuật cơ khí |
2 |
LOPNV10 |
| 109 |
27021105 |
270211 |
Kỹ thuật điện |
2 |
LOPNV12 |
| 110 |
27881303 |
278813 |
Đồ án Hệ thống hạ áp |
1 |
LOPNV10 |
| 111 |
27882001 |
278820 |
Đồ án Bộ điều khiển khả trình và tự động hóa |
1 |
LOPNV10 |
| 112 |
27884102 |
278841 |
Đồ án tổng hợp 1 |
1 |
LOPNV10 |
| 113 |
27884401 |
278844 |
Đồ án tổng hợp 2 |
1 |
LOPNV10 |
| 114 |
27888903 |
278889 |
Thực hành kỹ thuật cơ điện |
2 |
LOPNV10 |
| 115 |
28021114 |
280211 |
Máy xây dựng |
2 |
LOPNV12 |
| 116 |
28040101 |
280401 |
Kỹ thuật hệ thống |
3 |
LOPNV14 |
| 117 |
28120803 |
281208 |
Đồ án Hệ thống thiết bị vận chuyển |
1 |
LOPNV10 |
| 118 |
28121101 |
281211 |
Đồ án Máy và thiết bị xây dựng |
1 |
LOPNV10 |
| 119 |
28130403 |
281304 |
Đồ án tổng hợp |
1 |
LOPNV10 |
| 120 |
28880401 |
288804 |
Đồ án Thiết kế hệ thống cơ khí 1 |
1 |
LOPNV10 |
| 121 |
28881303 |
288813 |
Đồ án Thiết kế hệ thống cơ khí 2 |
1 |
LOPNV10 |
| 122 |
30010333 |
300103 |
Hình hoạ vẽ kỹ thuật |
3 |
LOPNV50 |
| 123 |
30010334 |
300103 |
Hình hoạ vẽ kỹ thuật |
3 |
LOPNV51 |
| 124 |
30880302 |
308803 |
Hình họa và vẽ kỹ thuật |
3 |
LOPNV50 |
| 125 |
30880401 |
308804 |
Hình hoạ vẽ kỹ thuật 1 |
3 |
LOPNV50 |
| 126 |
30880507 |
308805 |
Hình hoạ vẽ kỹ thuật 2 |
3 |
LOPNV50 |
| 127 |
31070301 |
310703 |
Đồ án Kiến trúc dân dụng và công nghiệp |
1 |
LOPNV54 |
| 128 |
31160402 |
311604 |
Đồ án công trình công nghiệp và đầu mối hạ tầng kỹ thuật |
2 |
LOPNV54 |
| 129 |
31161101 |
311611 |
Đồ án kiến trúc công nghiệp 1 |
2 |
LOPNV54 |
| 130 |
31161202 |
311612 |
Đồ án kiến trúc công nghiệp 2 |
2 |
LOPNV54 |
| 131 |
31882401 |
318824 |
Đồ án kiến trúc 5 |
2 |
LOPNV54 |
| 132 |
31883801 |
318838 |
Đồ án thiết kế kiến trúc 5 |
2 |
LOPNV54 |
| 133 |
32140503 |
321405 |
Đồ án quy hoạch đô thị |
1 |
LOPNV54 |
| 134 |
32163201 |
321632 |
Đồ án quy hoạch 1 |
2 |
LOPNV54 |
| 135 |
32163501 |
321635 |
Đồ án qui hoạch 2 |
2 |
LOPNV54 |
| 136 |
32163702 |
321637 |
Đồ án qui hoạch 3 |
2 |
LOPNV54 |
| 137 |
32163801 |
321638 |
Đồ án qui hoạch 4 |
2 |
LOPNV54 |
| 138 |
32881701 |
328817 |
Đồ án quy hoạch 2 |
2 |
LOPNV54 |
| 139 |
32882201 |
328822 |
Đồ án quy hoạch 3 |
2 |
LOPNV54 |
| 140 |
32883001 |
328830 |
Đồ án quy hoạch 4 |
2 |
LOPNV54 |
| 141 |
32884701 |
328847 |
Đồ án quy hoạch chuyên sâu 2 |
2 |
LOPNV54 |
| 142 |
33030602 |
330306 |
Đồ án kiến trúc |
1 |
LOPNV54 |
| 143 |
33160601 |
331606 |
Đồ án nội thất |
2 |
LOPNV54 |
| 144 |
33162702 |
331627 |
Đồ án kiến trúc dân dụng 3 |
2 |
LOPNV54 |
| 145 |
33162801 |
331628 |
Đồ án kiến trúc dân dụng 4 |
2 |
LOPNV54 |
| 146 |
33162901 |
331629 |
Đồ án kiến trúc dân dụng 5 |
2 |
LOPNV54 |
| 147 |
33163001 |
331630 |
Đồ án kiến trúc dân dụng 6 |
2 |
LOPNV54 |
| 148 |
33163101 |
331631 |
Đồ án kiến trúc dân dụng 7 |
2 |
LOPNV54 |
| 149 |
33163201 |
331632 |
Đồ án kiến trúc dân dụng 8 |
2 |
LOPNV54 |
| 150 |
33880801 |
338808 |
Đồ án kiến trúc 2 |
2 |
LOPNV54 |
| 151 |
33881101 |
338811 |
Đồ án kiến trúc 3 |
2 |
LOPNV54 |
| 152 |
33881501 |
338815 |
Đồ án kiến trúc 4 |
2 |
LOPNV54 |
| 153 |
33881901 |
338819 |
Đồ án kiến trúc |
2 |
LOPNV54 |
| 154 |
33882801 |
338828 |
Đồ án kiến trúc 2a |
1 |
LOPNV54 |
| 155 |
33882901 |
338829 |
Đồ án kiến trúc 2b |
1 |
LOPNV54 |
| 156 |
33883002 |
338830 |
Đồ án kiến trúc 3a |
1 |
LOPNV54 |
| 157 |
33883102 |
338831 |
Đồ án kiến trúc 3b |
1 |
LOPNV54 |
| 158 |
33883201 |
338832 |
Đồ án kiến trúc 4a |
1 |
LOPNV54 |
| 159 |
33883301 |
338833 |
Đồ án kiến trúc 4b |
1 |
LOPNV54 |
| 160 |
33884004 |
338840 |
Đồ án Kiến trúc chuyên sâu 1 |
2 |
LOPNV54 |
| 161 |
33884101 |
338841 |
Đồ án Kiến trúc chuyên sâu 2 |
2 |
LOPNV54 |
| 162 |
35161602 |
351616 |
Đồ án kiến trúc dân dụng 1 |
2 |
LOPNV54 |
| 163 |
35161702 |
351617 |
Đồ án kiến trúc dân dụng 2 |
2 |
LOPNV54 |
| 164 |
35162301 |
351623 |
Đồ án tổng hợp |
3 |
LOPNV54 |
| 165 |
35881001 |
358810 |
Đồ án kiến trúc |
2 |
LOPNV54 |
| 166 |
35882602 |
358826 |
Đồ án kiến trúc |
1 |
LOPNV54 |
| 167 |
35882702 |
358827 |
Đồ án kiến trúc 1 |
1 |
LOPNV54 |
| 168 |
35883203 |
358832 |
Đồ án thiết kế nội thất 1 |
1 |
LOPNV54 |
| 169 |
36021506 |
360215 |
Kinh tế xây dựng 1 |
2 |
LOPNV02 |
| 170 |
36130301 |
361303 |
Đồ án kinh tế xây dựng |
1 |
LOPNV01 |
| 171 |
36130404 |
361304 |
Kinh tế đầu tư |
2 |
LOPNV02 |
| 172 |
36130501 |
361305 |
Đồ án kinh tế đầu tư |
1 |
LOPNV01 |
| 173 |
36130903 |
361309 |
Đồ án kinh tế xây dựng và nghiệp vụ đấu thầu |
1 |
LOPNV01 |
| 174 |
36142001 |
361420 |
Tham quan, thực hành |
1 |
LOPNV01 |
| 175 |
36145510 |
361455 |
Cơ sở khoa học quản lý |
2 |
LOPNV02 |
| 176 |
36145612 |
361456 |
Kinh tế xây dựng 2 và nghiệp vụ đấu thầu |
2 |
LOPNV02 |
| 177 |
36145710 |
361457 |
Đồ án kinh tế xây dựng 2 và nghiệp vụ đấu thầu |
1 |
LOPNV01 |
| 178 |
36150203 |
361502 |
Đồ án Phân tích và đánh giá dự án |
1 |
LOPNV01 |
| 179 |
36180302 |
361803 |
Đồ án lập và thẩm định dự án đầu tư xây dựng |
1 |
LOPNV01 |
| 180 |
36240120 |
362401 |
Khoa học quản lý, quản trị |
3 |
LOPNV02 |
| 181 |
36880217 |
368802 |
Kinh tế kỹ thuật |
2 |
LOPNV02 |
| 182 |
37130401 |
371304 |
Thống kê doanh nghiệp xây dựng |
2 |
LOPNV05 |
| 183 |
37130613 |
371306 |
Phân tích hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp xây dựng |
2 |
LOPNV05 |
| 184 |
37130710 |
371307 |
Kế toán doanh nghiệp xây dựng |
3 |
LOPNV02 |
| 185 |
37141302 |
371413 |
Kinh tế học vi mô |
2 |
LOPNV03 |
| 186 |
38130510 |
381305 |
Đồ án tổ chức xây dựng |
1 |
LOPNV01 |
| 187 |
38130701 |
381307 |
Đồ án lập định mức kỹ thuật trong xây dựng |
1 |
LOPNV01 |
| 188 |
38140301 |
381403 |
Tổ chức xây dựng công trình đô thị |
3 |
LOPNV03 |
| 189 |
38141201 |
381412 |
Đồ án tổ chức và xây dựng công trình đô thị |
1 |
LOPNV01 |
| 190 |
38142003 |
381420 |
Đồ án định giá bất động sản |
1 |
LOPNV01 |
| 191 |
38142503 |
381425 |
Lập định mức kỹ thuật xây dựng |
2 |
LOPNV05 |
| 192 |
38143001 |
381430 |
Tham quan, thực hành |
1 |
LOPNV01 |
| 193 |
38146310 |
381463 |
Tổ chức xây dựng |
3 |
LOPNV03 |
| 194 |
38180003 |
381800 |
Kỹ năng mềm |
3 |
LOPNV04 |
| 195 |
39011101 |
390111 |
Đại số tuyến tính |
3 |
LOPNV31 |
| 196 |
39012117 |
390121 |
Giải tích 1 |
3 |
LOPNV33 |
| 197 |
39660244 |
396602 |
Giải tích 2 |
2 |
LOPNV31 |
| 198 |
39880102 |
398801 |
Đại số tuyến tính kỹ thuật |
3 |
LOPNV32 |
| 199 |
39880201 |
398802 |
Nhập môn giải tích kỹ thuật |
3 |
LOPNV32 |
| 200 |
39880315 |
398803 |
Giải tích ứng dụng kỹ thuật |
3 |
LOPNV35 |
| 201 |
40010133 |
400101 |
Xác suất thống kê |
2 |
LOPNV31 |
| 202 |
40040102 |
400401 |
Toán kinh tế |
3 |
LOPNV32 |
| 203 |
40171202 |
401712 |
Toán rời rạc |
3 |
LOPNV32 |
| 204 |
40770106 |
407701 |
Lý thuyết tối ưu và đồ thị |
3 |
LOPNV34 |
| 205 |
41880149 |
418801 |
Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam |
2 |
LOPNV16 |
| 206 |
41880241 |
418802 |
Tư tưởng Hồ Chí Minh |
2 |
LOPNV16 |
| 207 |
42880147 |
428801 |
Triết học Mác - Lênin |
3 |
LOPNV16 |
| 208 |
42880283 |
428802 |
Kinh tế chính trị Mác - Lênin |
2 |
LOPNV16 |
| 209 |
42880348 |
428803 |
Chủ nghĩa xã hội khoa học |
2 |
LOPNV16 |
| 210 |
43010601 |
430106 |
Giáo dục Thể chất 1 - Bóng chuyền |
1 |
LOPNV20 |
| 211 |
43010701 |
430107 |
Giáo dục Thể chất 1 - Bóng rổ |
1 |
LOPNV22 |
| 212 |
43010901 |
430109 |
Giáo dục Thể chất 1 - Cầu lông |
1 |
LOPNV20 |
| 213 |
43011021 |
430110 |
Giáo dục Thể chất 2 - Bóng chuyền |
1 |
LOPNV23 |
| 214 |
43011121 |
430111 |
Giáo dục Thể chất 2 - Bóng rổ |
1 |
LOPNV21 |
| 215 |
43011321 |
430113 |
Giáo dục Thể chất 2 - Cầu lông |
1 |
LOPNV22 |
| 216 |
43011401 |
430114 |
Giáo dục thể chất 3 - Bóng chuyền |
1 |
LOPNV21 |
| 217 |
43011501 |
430115 |
Giáo dục Thể chất 3 - Bóng rổ |
1 |
LOPNV24 |
| 218 |
43011701 |
430117 |
Giáo dục thể chất 3 - Cầu lông |
1 |
LOPNV20 |
| 219 |
43012103 |
430121 |
Giáo dục Thể chất 1 - Chạy bộ |
1 |
LOPNV25 |
| 220 |
43012207 |
430122 |
Giáo dục Thể chất 2 - Chạy bộ |
1 |
LOPNV25 |
| 221 |
43012303 |
430123 |
Giáo dục Thể chất 3 - Chạy bộ |
1 |
LOPNV26 |
| 222 |
44021805 |
440218 |
Tiếng Anh nâng cao |
2 |
LOPNV31 |
| 223 |
44660184 |
446601 |
Anh ngữ 1 |
2 |
LOPNV36 |
| 224 |
44880301 |
448803 |
Tiếng Anh cơ bản 1 |
2 |
LOPNV32 |
| 225 |
44880401 |
448804 |
Tiếng Anh cơ bản 2 |
2 |
LOPNV33 |
| 226 |
44880501 |
448805 |
Tiếng Anh TOEIC 1 |
2 |
LOPNV33 |
| 227 |
44880601 |
448806 |
Tiếng Anh TOEIC 2 |
2 |
LOPNV33 |
| 228 |
44880701 |
448807 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
2 |
LOPNV33 |
| 229 |
44880802 |
448808 |
Tiếng Anh cơ bản 4 |
2 |
LOPNV36 |
| 230 |
45010102 |
450101 |
Tin học đại cương |
3 |
LOPNV33 |
| 231 |
45021101 |
450211 |
Công nghệ thông tin cơ bản |
2 |
LOPNV34 |
| 232 |
45176401 |
451764 |
Lập trình phân tích kết cấu công trình |
2 |
LOPNV34 |
| 233 |
45177103 |
451771 |
Đồ án kế hoạch triển khai BIM |
1 |
LOPNV30 |
| 234 |
45177201 |
451772 |
Đồ họa máy tính |
3 |
LOPNV30 |
| 235 |
45178801 |
451788 |
Đồ án Công nghệ và ứng dụng mô hình thông tin BIM nâng cao |
1 |
LOPNV30 |
| 236 |
45179001 |
451790 |
Đồ án Lập trình ứng dụng trong xây dựng |
1 |
LOPNV30 |
| 237 |
46170610 |
461706 |
Mạng máy tính |
3 |
LOPNV34 |
| 238 |
46173102 |
461731 |
Đồ án phương pháp lập trình hướng đối tượng |
1 |
LOPNV30 |
| 239 |
46176201 |
461762 |
Kỹ thuật truyền thông |
3 |
LOPNV34 |
| 240 |
46179404 |
461794 |
Đồ án lập trình ứng dụng mạng |
1 |
LOPNV30 |
| 241 |
46770401 |
467704 |
Đồ án an ninh đa phương tiện |
1 |
LOPNV30 |
| 242 |
46770703 |
467707 |
Đồ án Phát triển hệ thống IoT |
1 |
LOPNV30 |
| 243 |
47173401 |
471734 |
Đồ án Phân tích và thiết kế hệ thống thông tin |
1 |
LOPNV30 |
| 244 |
47173701 |
471737 |
Ngoại ngữ chuyên ngành |
2 |
LOPNV35 |
| 245 |
47175601 |
471756 |
Hệ cơ sở dữ liệu |
3 |
LOPNV35 |
| 246 |
47175701 |
471757 |
Đồ án hệ cơ sở dữ liệu |
1 |
LOPNV30 |
| 247 |
47178706 |
471787 |
Công nghệ thiết kế WEB |
3 |
LOPNV35 |
| 248 |
47178905 |
471789 |
Đồ án Công nghệ thiết kế WEB nâng cao |
1 |
LOPNV30 |
| 249 |
47179505 |
471795 |
Đồ án Phát triển ứng dụng cho thiết bị di động |
1 |
LOPNV30 |
| 250 |
47770505 |
477705 |
Đồ án Thiết kế kiến trúc phần mềm |
1 |
LOPNV30 |
| 251 |
47880401 |
478804 |
Đồ án hệ cơ sở dữ liệu |
1 |
LOPNV30 |
| 252 |
48011163 |
480111 |
Giáo dục quốc phòng 1 |
3 |
LOPNV15 |
| 253 |
48011263 |
480112 |
Giáo dục quốc phòng 2 |
2 |
LOPNV15 |
| 254 |
48011363 |
480113 |
Giáo dục quốc phòng 3 |
1 |
LOPNV15 |
| 255 |
48011463 |
480114 |
Giáo dục quốc phòng 4 |
2 |
LOPNV15 |
| 256 |
49231001 |
492310 |
Đồ án tổ chức thi công bằng cơ giới |
1 |
LOPNV10 |
| 257 |
49231501 |
492315 |
Đồ án Kỹ thuật thi công cơ giới |
1 |
LOPNV10 |
| 258 |
49881103 |
498811 |
Đồ án Công nghệ và các hệ thống ô tô 1 |
1 |
LOPNV10 |
| 259 |
49881501 |
498815 |
Đồ án Công nghệ và các hệ thống ô tô 2 |
1 |
LOPNV10 |
| 260 |
51021127 |
510211 |
Pháp luật đại cương |
2 |
LOPNV03 |
| 261 |
51021128 |
510211 |
Pháp luật đại cương |
2 |
LOPNV04 |
| 262 |
51130501 |
511305 |
Pháp luật trong kinh doanh bất động sản |
2 |
LOPNV03 |
| 263 |
51130701 |
511307 |
Pháp luật trong xây dựng |
2 |
LOPNV03 |
| 264 |
51132903 |
511329 |
Luật Kinh tế |
2 |
LOPNV05 |
| 265 |
51180309 |
511803 |
Đồ án tổ chức triển khai dự án đầu tư xây dựng |
1 |
LOPNV01 |
| 266 |
52130110 |
521301 |
Marketing trong xây dựng |
2 |
LOPNV04 |
| 267 |
52130601 |
521306 |
Đồ án kinh tế bất động sản |
1 |
LOPNV01 |
| 268 |
52131201 |
521312 |
Mô hình toán kinh tế và tin học ứng dụng |
3 |
LOPNV04 |
| 269 |
52131301 |
521313 |
Xã hội học đô thị |
2 |
LOPNV04 |
| 270 |
52131703 |
521317 |
Tin học ứng dụng quản lý bất động sản |
2 |
LOPNV04 |
| 271 |
52132001 |
521320 |
Tham quan, thực hành |
1 |
LOPNV01 |
| 272 |
52133103 |
521331 |
Mô hình Toán kinh tế và dự báo |
3 |
LOPNV05 |
| 273 |
53660208 |
536602 |
Kiến trúc máy tính |
3 |
LOPNV35 |
| 274 |
54160402 |
541604 |
Đồ án kiến trúc cảnh quan |
2 |
LOPNV54 |
| 275 |
54880701 |
548807 |
Đồ án kiến trúc cảnh quan |
2 |
LOPNV54 |
| 276 |
54881101 |
548811 |
Đồ án kiến trúc cảnh quan 2 |
2 |
LOPNV54 |
| 277 |
54881601 |
548816 |
Đồ án kiến trúc cảnh quan 1 |
2 |
LOPNV54 |
| 278 |
54881901 |
548819 |
Đồ án kiến trúc cảnh quan 3 |
2 |
LOPNV54 |
| 279 |
54882901 |
548829 |
Đò án kiến trúc cảnh quan 5 |
2 |
LOPNV54 |
| 280 |
54883001 |
548830 |
Đồ án kiến trúc cảnh quan 4 |
2 |
LOPNV54 |
| 281 |
54883201 |
548832 |
Đồ án kiến trúc nội thất 4 |
2 |
LOPNV54 |
| 282 |
54883401 |
548834 |
Đồ án kiến trúc cảnh quan 1a |
1 |
LOPNV54 |
| 283 |
54883501 |
548835 |
Đồ án kiến trúc cảnh quan 1b |
1 |
LOPNV54 |
| 284 |
54884901 |
548849 |
Đồ án chuyên sâu kiến trúc cảnh quan 1 |
2 |
LOPNV54 |
| 285 |
54885901 |
548859 |
Đồ án kiến trúc cảnh quan 7a |
1 |
LOPNV54 |
| 286 |
54886001 |
548860 |
Đồ án kiến trúc cảnh quan 7b |
1 |
LOPNV54 |
| 287 |
55150301 |
551503 |
Đồ án Quy hoạch hệ thống hạ tầng KT đô thị |
1 |
LOPNV54 |
| 288 |
55160201 |
551602 |
Đồ án quy hoạch hạ tầng |
2 |
LOPNV54 |
| 289 |
57161501 |
571615 |
Đồ án thiết kế nội thất 3 |
3 |
LOPNV54 |
| 290 |
57161601 |
571616 |
Đồ án thiết kế nội thất 4 |
3 |
LOPNV54 |
| 291 |
57883101 |
578831 |
Đồ án kiến trúc nội thất 2 |
2 |
LOPNV54 |
| 292 |
57883301 |
578833 |
Đồ án kiến trúc nội thất 2b |
1 |
LOPNV54 |
| 293 |
57883603 |
578836 |
Đồ án kiến trúc nội thất 3a |
1 |
LOPNV54 |
| 294 |
57883703 |
578837 |
Đồ án kiến trúc nội thất 3b |
1 |
LOPNV54 |
| 295 |
57883801 |
578838 |
Đồ án kiến trúc nội thất 4a |
1 |
LOPNV54 |
| 296 |
57884103 |
578841 |
Đồ án kiến trúc nội thất 5b |
1 |
LOPNV54 |
| 297 |
57884901 |
578849 |
Đồ án Kiến trúc nội thất chuyên sâu 2 |
2 |
LOPNV54 |
| 298 |
60770301 |
607703 |
Đồ án phát triển hệ thống phía máy chủ nâng cao |
1 |
LOPNV30 |
| 299 |
60770501 |
607705 |
Đồ án học máy nâng cao |
1 |
LOPNV30 |
| 300 |
60770703 |
607707 |
Đồ án phát triển ứng dụng đa nền tảng nâng cao |
1 |
LOPNV30 |
| 301 |
60881001 |
608810 |
Đồ án Xử lý ảnh |
1 |
LOPNV30 |
| 302 |
60881503 |
608815 |
Đồ án Thị giác máy tính |
1 |
LOPNV30 |
| 303 |
60881903 |
608819 |
Đồ án Phát triển ứng dụng đa nền tảng |
1 |
LOPNV30 |
| 304 |
770214601 |
7702146 |
Đồ án Kiến trúc chuyên sâu 2 |
2 |
LOPNV54 |
| 305 |
770414201 |
7704142 |
Đồ án kỹ thuật công trình nền mặt đường |
1 |
LOPNV10 |
| 306 |
773314501 |
7733145 |
Đồ án Kiến trúc Công nghệ 1 |
2 |
LOPNV54 |
| 307 |
773514801 |
7735148 |
Đồ án quy hoạch chuyên sâu 1 |
2 |
LOPNV54 |
| 308 |
872412001 |
8724120 |
Đồ án tổng hợp |
1 |
LOPNV10 |
| 309 |
99030301 |
990303 |
Tham quan, thực hành |
1 |
LOPNV201 |
| 310 |
99031209 |
990312 |
Thực nghiệm kết cấu |
1 |
LOPNV201 |
| 311 |
99881102 |
998811 |
Đồ án kết cấu công trình bê tông cốt thép |
1 |
LOPNV201 |
| 312 |
99881505 |
998815 |
Đồ án công nghệ thi công nhà |
1 |
LOPNV201 |