Danh sách môn học nguyện vọng mở đợt 2 năm học 2026-2027 (cập nhật ngày 30/10/2026)
27/10/2026 - Lượt xem: 595

STT Mã lớp học phần Mã học phần Tên môn học Số tín chỉ Lớp dự kiến
1 01021201 010212 Cơ học cơ sở 2 2 LOPNV20
2 01021333 010213 Cơ học cơ sở 1 2 LOPNV20
3 01880118 018801 Cơ học cơ sở 3 LOPNV20
4 02020515 020205 An toàn lao động 2 LOPNV21
5 02030108 020301 Kỹ thuật thi công 1 3 LOPNV21
6 02030809 020308 Đồ án kỹ thuật thi công 2 1 LOPNV201
7 02031003 020310 Đồ án tổ chức thi công 1 LOPNV201
8 02031107 020311 Đồ án kỹ thuật thi công 1 1 LOPNV201
9 02033001 020330 Đồ án tổ chức thi công 2 LOPNV201
10 02880601 028806 Đồ án thi công xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp 1 LOPNV201
11 03021109 030211 Cơ học kết cấu 1 3 LOPNV22
12 03021214 030212 Cơ học kết cấu 2 2 LOPNV22
13 03030402 030304 Động lực học công trình 2 LOPNV22
14 03030512 030305 Phân tích kết cấu bằng phương pháp phần tử hữu hạn và ứng dụng phần mềm 2 LOPNV22
15 03190301 031903 Cơ học kết cấu 3 LOPNV21
16 03880112 038801 Cơ học kết cấu 3 LOPNV21
17 03880611 038806 Kết cấu công trình 3 LOPNV23
18 04021226 040212 Kết cấu bê tông cốt thép 3 LOPNV23
19 04021315 040213 Đồ án kết cấu bê tông cốt thép 1 LOPNV201
20 04021403 040214 Kết cấu bê tông cốt thép 2 LOPNV23
21 04035007 040350 Kết cấu nhà bê tông cốt thép 3 LOPNV24
22 04035207 040352 Đồ án kết cấu nhà bê tông cốt thép 1 LOPNV201
23 04162002 041620 Kết cấu công trình 3 LOPNV23
24 04190303 041903 Đồ án bê tông côt thép 1 LOPNV201
25 04880402 048804 Đồ án Bê tông côt thép 1 1 LOPNV201
26 05021122 050211 Kết cấu thép 1 2 LOPNV25
27 05031401 050314 Đồ án kết cấu nhà thép 2 LOPNV201
28 05035013 050350 Kết cấu nhà thép 3 LOPNV25
29 05035313 050353 Đồ án kết cấu nhà thép 1 LOPNV201
30 05190201 051902 Đồ án thép 1 1 LOPNV201
31 05880201 058802 Kết cấu thép 3 LOPNV25
32 05880701 058807 Đồ án kết cấu thép 1 LOPNV201
33 06022214 060222 Sức bền vật liệu 2 2 LOPNV26
34 06022321 060223 Sức bền vật liệu 1 2 LOPNV26
35 06030511 060305 Cơ học ứng dụng nâng cao 2 LOPNV24
36 06160101 061601 Cơ học công trình xây dựng 3 LOPNV24
37 06880202 068802 Sức bền vật liệu 3 LOPNV26
38 06880602 068806 Kỹ thuật kết cấu cơ bản 3 LOPNV24
39 08770401 087704 Đồ án Kỹ thuật xử lý nước nâng cao 1 LOPNV30
40 08770501 087705 Đồ án Kỹ thuật xử lý nước thải, tái sử dụng và thu hồi tài nguyên nước nâng cao 1 LOPNV30
41 08880503 088805 Đồ án cấp thoát nước trong công trình 1 LOPNV30
42 08880903 088809 Đồ án Kỹ thuật xử lý nước thải, tái sử dụng và thu hồi tài nguyên nước 1 LOPNV30
43 08882502 088825 Đồ án thoát nước đô thị và công nghiệp 1 LOPNV30
44 09880443 098804 Môi trường và phát triển bền vững 2 LOPNV31
45 09880603 098806 Vi sinh vật môi trường 2 LOPNV31
46 09881001 098810 Đồ án kỹ thuật xử lý chất thải rắn 1 LOPNV30
47 09881401 098814 Đồ án Công nghệ tái chế và thu hồi chất thải rắn 1 LOPNV30
48 10880701 108807 Đồ án Thông gió 1 LOPNV30
49 10881401 108814 Đồ án Hệ thống điều hòa không khí 1 LOPNV30
50 10881603 108816 Đồ án Hệ thống điện trong công trình 1 LOPNV30
51 10881903 108819 Đồ án Kiểm soát và xử lý ô nhiễm không khí 1 LOPNV30
52 10882301 108823 Đồ án Hệ thống phòng cháy chữa cháy 1 LOPNV30
53 10883703 108837 Đồ án kỹ thuật lanh 1 LOPNV30
54 12030602 120306 Đồ án Thiết kế và xây dựng cầu bê tông nâng cao 1 LOPNV10
55 12031602 120316 Đồ án Thiết kế và xây dựng công trình ngầm Metro 1 LOPNV10
56 12044501 120445 Đồ án thiết kế xây dựng cầu thép 1 LOPNV10
57 12048501 120485 Đồ án thiết kế và xây dựng hầm giao thông 1 LOPNV10
58 12049202 120492 Đồ án Thiết kế cầu 1 LOPNV10
59 12049404 120494 Đồ án Xây dựng cầu 1 LOPNV10
60 12190501 121905 Đồ án cầu 1 1 LOPNV10
61 12190601 121906 Đồ án cầu 2 1 LOPNV10
62 13021124 130211 Cơ học đất 3 LOPNV11
63 13021125 130211 Cơ học đất 3 LOPNV12
64 13021303 130213 Nền móng 2 LOPNV11
65 13021403 130214 Đồ án nền móng 1 LOPNV17
66 13021404 130214 Đồ án nền móng 1 LOPNV18
67 13021606 130216 Cơ học đất nền móng 3 LOPNV11
68 13880502 138805 Đồ án nền móng 1 LOPNV17
69 14020212 140202 Thực tập trắc địa 1 LOPNV10
70 14021215 140212 Trắc địa 2 LOPNV14
71 14880201 148802 Trắc địa kỹ thuật 2 LOPNV11
72 15020209 150202 Thực tập địa chất công trình 1 LOPNV18
73 15021110 150211 Địa chất công trình 2 LOPNV11
74 15021111 150211 Địa chất công trình 2 LOPNV12
75 15880101 158801 Địa chất công trình 3 LOPNV12
76 16042201 160422 Đồ án thiết kế hình học và khảo sát thiết kế đường bộ 1 LOPNV10
77 16042401 160424 Đồ án thiết kế nền mặt đường 1 LOPNV10
78 16046701 160467 Đồ án xây dựng đường 1 LOPNV10
79 16047402 160474 Đồ án kỹ thuật công trình nền mặt đường 1 LOPNV10
80 16049204 160492 Đồ án Thiết kế đường 1 LOPNV10
81 16049404 160494 Đồ án Đường đô thị 1 LOPNV10
82 16060301 160603 Đồ án Bố trí chung thiết kế hệ thống giao thông đô thị 1 LOPNV10
83 16191101 161911 Đồ án đường 1 1 LOPNV10
84 16191301 161913 Đồ án đường 2 1 LOPNV10
85 17040301 170403 Đồ án logistics 1 1 LOPNV80
86 17040506 170405 Mô hình RQĐ trong chuỗi cung ứng 3 LOPNV80
87 17042001 170420 Tham quan chuyên ngành 1 LOPNV80
88 19021203 190212 Thủy lực đại cương 2 LOPNV80
89 19051505 190515 Thủy văn và phòng chống thiên tai 2 LOPNV80
90 19880203 198802 Thủy khí động học 3 LOPNV80
91 22081201 220812 Đồ án vật liệu chất kết dính 1 LOPNV70
92 22081603 220816 Đồ án vật liệu gốm xây dựng 1 LOPNV70
93 23021208 230212 Vật liệu xây dựng 2 LOPNV70
94 24010211 240102 Thực hành hóa học đại cương 1 LOPNV70
95 24013111 240131 Hóa học đại cương 2 LOPNV70
96 24880304 248803 Hóa môi trường 3 LOPNV70
97 25010106 250101 Vật lý 1 3 LOPNV13
98 25010107 250101 Vật lý 1 3 LOPNV14
99 25010250 250102 Vật lý 2 2 LOPNV15
100 25010324 250103 Thực hành vật lý 1 1 LOPNV10
101 25880501 258805 Vật lý nâng cao 1: Nhiệt học 3 LOPNV13
102 25880701 258807 Thực hành vật lý nâng cao - điện tử 1 LOPNV10
103 25990416 259904 Thực hành vật lý 2 1 LOPNV10
104 26125801 261258 Đồ án chi tiết máy 1 LOPNV10
105 26880103 268801 Vẽ thiết kế kỹ thuật cơ khí 2 LOPNV12
106 26880303 268803 Cơ học máy 3 LOPNV13
107 26880701 268807 Đồ án Thiết kế chi tiết cơ khí 1 LOPNV10
108 26880903 268809 Thực hành Kỹ thuật cơ khí 2 LOPNV10
109 27021105 270211 Kỹ thuật điện 2 LOPNV12
110 27881303 278813 Đồ án Hệ thống hạ áp 1 LOPNV10
111 27882001 278820 Đồ án Bộ điều khiển khả trình và tự động hóa 1 LOPNV10
112 27884102 278841 Đồ án tổng hợp 1 1 LOPNV10
113 27884401 278844 Đồ án tổng hợp 2 1 LOPNV10
114 27888903 278889 Thực hành kỹ thuật cơ điện 2 LOPNV10
115 28021114 280211 Máy xây dựng 2 LOPNV12
116 28040101 280401 Kỹ thuật hệ thống 3 LOPNV14
117 28120803 281208 Đồ án Hệ thống thiết bị vận chuyển 1 LOPNV10
118 28121101 281211 Đồ án Máy và thiết bị xây dựng 1 LOPNV10
119 28130403 281304 Đồ án tổng hợp 1 LOPNV10
120 28880401 288804 Đồ án Thiết kế hệ thống cơ khí 1 1 LOPNV10
121 28881303 288813 Đồ án Thiết kế hệ thống cơ khí 2 1 LOPNV10
122 30010333 300103 Hình hoạ vẽ kỹ thuật 3 LOPNV50
123 30010334 300103 Hình hoạ vẽ kỹ thuật 3 LOPNV51
124 30880302 308803 Hình họa và vẽ kỹ thuật 3 LOPNV50
125 30880401 308804 Hình hoạ vẽ kỹ thuật 1 3 LOPNV50
126 30880507 308805 Hình hoạ vẽ kỹ thuật 2 3 LOPNV50
127 31070301 310703 Đồ án Kiến trúc dân dụng và công nghiệp 1 LOPNV54
128 31160402 311604 Đồ án công trình công nghiệp và đầu mối hạ tầng kỹ thuật 2 LOPNV54
129 31161101 311611 Đồ án kiến trúc công nghiệp 1 2 LOPNV54
130 31161202 311612 Đồ án kiến trúc công nghiệp 2 2 LOPNV54
131 31882401 318824 Đồ án kiến trúc 5 2 LOPNV54
132 31883801 318838 Đồ án thiết kế kiến trúc 5 2 LOPNV54
133 32140503 321405 Đồ án quy hoạch đô thị 1 LOPNV54
134 32163201 321632 Đồ án quy hoạch 1 2 LOPNV54
135 32163501 321635 Đồ án qui hoạch 2 2 LOPNV54
136 32163702 321637 Đồ án qui hoạch 3 2 LOPNV54
137 32163801 321638 Đồ án qui hoạch 4 2 LOPNV54
138 32881701 328817 Đồ án quy hoạch 2 2 LOPNV54
139 32882201 328822 Đồ án quy hoạch 3 2 LOPNV54
140 32883001 328830 Đồ án quy hoạch 4 2 LOPNV54
141 32884701 328847 Đồ án quy hoạch chuyên sâu 2 2 LOPNV54
142 33030602 330306 Đồ án kiến trúc 1 LOPNV54
143 33160601 331606 Đồ án nội thất 2 LOPNV54
144 33162702 331627 Đồ án kiến trúc dân dụng 3 2 LOPNV54
145 33162801 331628 Đồ án kiến trúc dân dụng 4 2 LOPNV54
146 33162901 331629 Đồ án kiến trúc dân dụng 5 2 LOPNV54
147 33163001 331630 Đồ án kiến trúc dân dụng 6 2 LOPNV54
148 33163101 331631 Đồ án kiến trúc dân dụng 7 2 LOPNV54
149 33163201 331632 Đồ án kiến trúc dân dụng 8 2 LOPNV54
150 33880801 338808 Đồ án kiến trúc 2 2 LOPNV54
151 33881101 338811 Đồ án kiến trúc 3 2 LOPNV54
152 33881501 338815 Đồ án kiến trúc 4 2 LOPNV54
153 33881901 338819 Đồ án kiến trúc 2 LOPNV54
154 33882801 338828 Đồ án kiến trúc 2a 1 LOPNV54
155 33882901 338829 Đồ án kiến trúc 2b 1 LOPNV54
156 33883002 338830 Đồ án kiến trúc 3a 1 LOPNV54
157 33883102 338831 Đồ án kiến trúc 3b 1 LOPNV54
158 33883201 338832 Đồ án kiến trúc 4a 1 LOPNV54
159 33883301 338833 Đồ án kiến trúc 4b 1 LOPNV54
160 33884004 338840 Đồ án Kiến trúc chuyên sâu 1 2 LOPNV54
161 33884101 338841 Đồ án Kiến trúc chuyên sâu 2 2 LOPNV54
162 35161602 351616 Đồ án kiến trúc dân dụng 1 2 LOPNV54
163 35161702 351617 Đồ án kiến trúc dân dụng 2 2 LOPNV54
164 35162301 351623 Đồ án tổng hợp 3 LOPNV54
165 35881001 358810 Đồ án kiến trúc 2 LOPNV54
166 35882602 358826 Đồ án kiến trúc 1 LOPNV54
167 35882702 358827 Đồ án kiến trúc 1 1 LOPNV54
168 35883203 358832 Đồ án thiết kế nội thất 1 1 LOPNV54
169 36021506 360215 Kinh tế xây dựng  1 2 LOPNV02
170 36130301 361303 Đồ án kinh tế xây dựng 1 LOPNV01
171 36130404 361304 Kinh tế đầu tư 2 LOPNV02
172 36130501 361305 Đồ án kinh tế đầu tư 1 LOPNV01
173 36130903 361309 Đồ án kinh tế xây dựng và nghiệp vụ đấu thầu 1 LOPNV01
174 36142001 361420 Tham quan, thực hành 1 LOPNV01
175 36145510 361455 Cơ sở khoa học quản lý 2 LOPNV02
176 36145612 361456 Kinh tế xây dựng 2 và nghiệp vụ đấu thầu 2 LOPNV02
177 36145710 361457 Đồ án kinh tế xây dựng 2 và nghiệp vụ đấu thầu 1 LOPNV01
178 36150203 361502 Đồ án Phân tích và đánh giá dự án 1 LOPNV01
179 36180302 361803 Đồ án lập và thẩm định dự án đầu tư xây dựng 1 LOPNV01
180 36240120 362401 Khoa học quản lý, quản trị 3 LOPNV02
181 36880217 368802 Kinh tế kỹ thuật 2 LOPNV02
182 37130401 371304 Thống kê doanh nghiệp xây dựng 2 LOPNV05
183 37130613 371306 Phân tích hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp xây dựng 2 LOPNV05
184 37130710 371307 Kế toán doanh nghiệp xây dựng 3 LOPNV02
185 37141302 371413 Kinh tế học vi mô 2 LOPNV03
186 38130510 381305 Đồ án tổ  chức xây dựng 1 LOPNV01
187 38130701 381307 Đồ án lập định mức kỹ thuật trong xây dựng 1 LOPNV01
188 38140301 381403 Tổ chức xây dựng công trình đô thị 3 LOPNV03
189 38141201 381412 Đồ án tổ chức và xây dựng công trình đô thị 1 LOPNV01
190 38142003 381420 Đồ án định giá bất động sản 1 LOPNV01
191 38142503 381425 Lập định mức kỹ thuật xây dựng 2 LOPNV05
192 38143001 381430 Tham quan, thực hành 1 LOPNV01
193 38146310 381463 Tổ chức xây dựng 3 LOPNV03
194 38180003 381800 Kỹ năng mềm 3 LOPNV04
195 39011101 390111 Đại số tuyến tính 3 LOPNV31
196 39012117 390121 Giải tích 1 3 LOPNV33
197 39660244 396602 Giải tích 2 2 LOPNV31
198 39880102 398801 Đại số tuyến tính kỹ thuật 3 LOPNV32
199 39880201 398802 Nhập môn giải tích kỹ thuật 3 LOPNV32
200 39880315 398803 Giải tích ứng dụng kỹ thuật 3 LOPNV35
201 40010133 400101 Xác suất thống kê 2 LOPNV31
202 40040102 400401 Toán kinh tế 3 LOPNV32
203 40171202 401712 Toán rời rạc 3 LOPNV32
204 40770106 407701 Lý thuyết tối ưu và đồ thị 3 LOPNV34
205 41880149 418801 Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam 2 LOPNV16
206 41880241 418802 Tư tưởng Hồ Chí Minh 2 LOPNV16
207 42880147 428801 Triết học Mác - Lênin 3 LOPNV16
208 42880283 428802 Kinh tế chính trị Mác - Lênin 2 LOPNV16
209 42880348 428803 Chủ nghĩa xã hội khoa học 2 LOPNV16
210 43010601 430106 Giáo dục Thể chất 1 - Bóng chuyền 1 LOPNV20
211 43010701 430107 Giáo dục Thể chất 1 - Bóng rổ 1 LOPNV22
212 43010901 430109 Giáo dục Thể chất 1 - Cầu lông 1 LOPNV20
213 43011021 430110 Giáo dục Thể chất 2 - Bóng chuyền 1 LOPNV23
214 43011121 430111 Giáo dục Thể chất 2 - Bóng rổ 1 LOPNV21
215 43011321 430113 Giáo dục Thể chất 2 - Cầu lông 1 LOPNV22
216 43011401 430114 Giáo dục thể chất 3 - Bóng chuyền 1 LOPNV21
217 43011501 430115 Giáo dục Thể chất 3 - Bóng rổ 1 LOPNV24
218 43011701 430117 Giáo dục thể chất 3 - Cầu lông 1 LOPNV20
219 43012103 430121 Giáo dục Thể chất 1 - Chạy bộ 1 LOPNV25
220 43012207 430122 Giáo dục Thể chất 2 - Chạy bộ 1 LOPNV25
221 43012303 430123 Giáo dục Thể chất 3 - Chạy bộ 1 LOPNV26
222 44021805 440218 Tiếng Anh nâng cao 2 LOPNV31
223 44660184 446601 Anh ngữ 1 2 LOPNV36
224 44880301 448803 Tiếng Anh cơ bản 1 2 LOPNV32
225 44880401 448804 Tiếng Anh cơ bản 2 2 LOPNV33
226 44880501 448805 Tiếng Anh TOEIC 1 2 LOPNV33
227 44880601 448806 Tiếng Anh TOEIC 2 2 LOPNV33
228 44880701 448807 Tiếng Anh cơ bản 3 2 LOPNV33
229 44880802 448808 Tiếng Anh cơ bản 4 2 LOPNV36
230 45010102 450101 Tin học đại cương 3 LOPNV33
231 45021101 450211 Công nghệ thông tin cơ bản 2 LOPNV34
232 45176401 451764 Lập trình phân tích kết cấu công trình 2 LOPNV34
233 45177103 451771 Đồ án kế hoạch triển khai BIM 1 LOPNV30
234 45177201 451772 Đồ họa máy tính 3 LOPNV30
235 45178801 451788 Đồ án Công nghệ và ứng dụng mô hình thông tin BIM nâng cao 1 LOPNV30
236 45179001 451790 Đồ án Lập trình ứng dụng trong xây dựng 1 LOPNV30
237 46170610 461706 Mạng máy tính 3 LOPNV34
238 46173102 461731 Đồ án phương pháp lập trình hướng đối tượng 1 LOPNV30
239 46176201 461762 Kỹ thuật truyền thông 3 LOPNV34
240 46179404 461794 Đồ án lập trình ứng dụng mạng 1 LOPNV30
241 46770401 467704 Đồ án an ninh đa phương tiện 1 LOPNV30
242 46770703 467707 Đồ án Phát triển hệ thống IoT 1 LOPNV30
243 47173401 471734 Đồ án Phân tích và thiết kế hệ thống thông tin 1 LOPNV30
244 47173701 471737 Ngoại ngữ chuyên ngành 2 LOPNV35
245 47175601 471756 Hệ cơ sở dữ liệu 3 LOPNV35
246 47175701 471757 Đồ án hệ cơ sở dữ liệu 1 LOPNV30
247 47178706 471787 Công nghệ thiết kế WEB 3 LOPNV35
248 47178905 471789 Đồ án Công nghệ thiết kế WEB nâng cao 1 LOPNV30
249 47179505 471795 Đồ án Phát triển ứng dụng cho thiết bị di động 1 LOPNV30
250 47770505 477705 Đồ án Thiết kế kiến trúc phần mềm 1 LOPNV30
251 47880401 478804 Đồ án hệ cơ sở dữ liệu 1 LOPNV30
252 48011163 480111 Giáo dục quốc phòng 1 3 LOPNV15
253 48011263 480112 Giáo dục quốc phòng 2 2 LOPNV15
254 48011363 480113 Giáo dục quốc phòng 3 1 LOPNV15
255 48011463 480114 Giáo dục quốc phòng 4 2 LOPNV15
256 49231001 492310 Đồ án tổ chức thi công bằng cơ giới 1 LOPNV10
257 49231501 492315 Đồ án Kỹ thuật thi công cơ giới 1 LOPNV10
258 49881103 498811 Đồ án Công nghệ và các hệ thống ô tô 1 1 LOPNV10
259 49881501 498815 Đồ án Công nghệ và các hệ thống ô tô 2 1 LOPNV10
260 51021127 510211 Pháp luật đại cương 2 LOPNV03
261 51021128 510211 Pháp luật đại cương 2 LOPNV04
262 51130501 511305 Pháp luật trong kinh doanh bất động sản 2 LOPNV03
263 51130701 511307 Pháp luật trong xây dựng 2 LOPNV03
264 51132903 511329 Luật Kinh tế 2 LOPNV05
265 51180309 511803 Đồ án tổ chức triển khai dự án đầu tư xây dựng 1 LOPNV01
266 52130110 521301 Marketing trong xây dựng 2 LOPNV04
267 52130601 521306 Đồ án kinh tế bất động sản 1 LOPNV01
268 52131201 521312 Mô hình toán kinh tế và tin học ứng dụng 3 LOPNV04
269 52131301 521313 Xã hội học đô thị 2 LOPNV04
270 52131703 521317 Tin học ứng dụng quản lý bất động sản 2 LOPNV04
271 52132001 521320 Tham quan, thực hành 1 LOPNV01
272 52133103 521331 Mô hình Toán kinh tế và dự báo 3 LOPNV05
273 53660208 536602 Kiến trúc máy tính 3 LOPNV35
274 54160402 541604 Đồ án kiến trúc cảnh quan 2 LOPNV54
275 54880701 548807 Đồ án kiến trúc cảnh quan 2 LOPNV54
276 54881101 548811 Đồ án kiến trúc cảnh quan 2 2 LOPNV54
277 54881601 548816 Đồ án kiến trúc cảnh quan 1 2 LOPNV54
278 54881901 548819 Đồ án kiến trúc cảnh quan 3 2 LOPNV54
279 54882901 548829 Đò án kiến trúc cảnh quan 5 2 LOPNV54
280 54883001 548830 Đồ án kiến trúc cảnh quan 4 2 LOPNV54
281 54883201 548832 Đồ án kiến trúc nội thất 4 2 LOPNV54
282 54883401 548834 Đồ án kiến trúc cảnh quan 1a 1 LOPNV54
283 54883501 548835 Đồ án kiến trúc cảnh quan 1b 1 LOPNV54
284 54884901 548849 Đồ án chuyên sâu kiến trúc cảnh quan 1 2 LOPNV54
285 54885901 548859 Đồ án kiến trúc cảnh quan 7a 1 LOPNV54
286 54886001 548860 Đồ án kiến trúc cảnh quan 7b 1 LOPNV54
287 55150301 551503 Đồ án Quy hoạch hệ thống hạ tầng KT đô thị 1 LOPNV54
288 55160201 551602 Đồ án quy hoạch hạ tầng 2 LOPNV54
289 57161501 571615 Đồ án thiết kế nội thất 3 3 LOPNV54
290 57161601 571616 Đồ án thiết kế nội thất 4 3 LOPNV54
291 57883101 578831 Đồ án kiến trúc nội thất 2 2 LOPNV54
292 57883301 578833 Đồ án kiến trúc nội thất 2b 1 LOPNV54
293 57883603 578836 Đồ án kiến trúc nội thất 3a 1 LOPNV54
294 57883703 578837 Đồ án kiến trúc nội thất 3b 1 LOPNV54
295 57883801 578838 Đồ án kiến trúc nội thất 4a 1 LOPNV54
296 57884103 578841 Đồ án kiến trúc nội thất 5b 1 LOPNV54
297 57884901 578849 Đồ án Kiến trúc nội thất chuyên sâu 2 2 LOPNV54
298 60770301 607703 Đồ án phát triển hệ thống phía máy chủ nâng cao 1 LOPNV30
299 60770501 607705 Đồ án học máy nâng cao 1 LOPNV30
300 60770703 607707 Đồ án phát triển ứng dụng đa nền tảng nâng cao 1 LOPNV30
301 60881001 608810 Đồ án Xử lý ảnh 1 LOPNV30
302 60881503 608815 Đồ án Thị giác máy tính 1 LOPNV30
303 60881903 608819 Đồ án Phát triển ứng dụng đa nền tảng 1 LOPNV30
304 770214601 7702146 Đồ án Kiến trúc chuyên sâu 2 2 LOPNV54
305 770414201 7704142 Đồ án kỹ thuật công trình nền mặt đường 1 LOPNV10
306 773314501 7733145 Đồ án Kiến trúc Công nghệ 1 2 LOPNV54
307 773514801 7735148 Đồ án quy hoạch chuyên sâu 1 2 LOPNV54
308 872412001 8724120 Đồ án tổng hợp 1 LOPNV10
309 99030301 990303 Tham quan, thực hành 1 LOPNV201
310 99031209 990312 Thực nghiệm kết cấu 1 LOPNV201
311 99881102 998811 Đồ án kết cấu công trình bê tông cốt thép 1 LOPNV201
312 99881505 998815 Đồ án công nghệ thi công nhà 1 LOPNV201