| STT |
Mã sinh viên |
Họ tên |
Lớp quản lý |
Mã lớp học phần |
Tên môn học |
Tên lớp học phần |
Khoa QL |
| 1 |
0145266 |
Hoàng Lê Mạnh Tiến |
66CD1 |
44021501 |
Tiếng Anh TOEIC 2 |
LOP35 |
Khoa Cầu đường |
| 2 |
0147166 |
Trần Văn Tuân |
66CD2 |
44021501 |
Tiếng Anh TOEIC 2 |
LOP35 |
Khoa Cầu đường |
| 3 |
0169767 |
Hán Huy Cường |
67CDQ1 |
44021501 |
Tiếng Anh TOEIC 2 |
LOP35 |
Khoa Cầu đường |
| 4 |
0182267 |
Lê Thị Hoài Phương |
67CDQ2 |
44021501 |
Tiếng Anh TOEIC 2 |
LOP35 |
Khoa Cầu đường |
| 5 |
0119668 |
Hoàng Phú Quí |
68CD2 |
44021301 |
Tiếng Anh TOEIC 1 |
LOP35 |
Khoa Cầu đường |
| 6 |
0202168 |
Đặng Hồng Trung |
68CDQ1 |
44880401 |
Tiếng Anh cơ bản 2 |
LOP36 |
Khoa Cầu đường |
| 7 |
0608969 |
Nguyễn Tiến Chung |
69CD1 |
44880401 |
Tiếng Anh cơ bản 2 |
LOP36 |
Khoa Cầu đường |
| 8 |
0697769 |
Dương Thành Long |
69CDQ1 |
44880701 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
LOP36 |
Khoa Cầu đường |
| 9 |
1685469 |
Trần Yến Nhi |
69CDQ1 |
44880701 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
LOP36 |
Khoa Cầu đường |
| 10 |
0692969 |
Đỗ Việt Anh |
69CDQ2 |
44880401 |
Tiếng Anh cơ bản 2 |
LOP36 |
Khoa Cầu đường |
| 11 |
0225367 |
Trần Tiến Đạt |
67ME1 |
44021501 |
Tiếng Anh TOEIC 2 |
LOP35 |
Khoa Cơ khí |
| 12 |
0219568 |
Nguyễn Đình Hùng |
68ME1 |
44021501 |
Tiếng Anh TOEIC 2 |
LOP35 |
Khoa Cơ khí |
| 13 |
0228068 |
Dương Xuân Bách |
68MEC1 |
44880401 |
Tiếng Anh cơ bản 2 |
LOP36 |
Khoa Cơ khí |
| 14 |
0231268 |
Nguyễn Trọng Hùng |
68MEC1 |
44880401 |
Tiếng Anh cơ bản 2 |
LOP36 |
Khoa Cơ khí |
| 15 |
1650469 |
Nguyễn Thị Châu Khanh |
69ME1 |
44880401 |
Tiếng Anh cơ bản 2 |
LOP36 |
Khoa Cơ khí |
| 16 |
0468269 |
Vũ Phúc Nguyên |
69MEC2 |
44880701 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
LOP36 |
Khoa Cơ khí |
| 17 |
0101366 |
Nguyễn Thành Trung |
66TH2 |
44021501 |
Tiếng Anh TOEIC 2 |
LOP35 |
Khoa Công nghệ thông tin |
| 18 |
0002667 |
Trần Minh Trân Châu |
67CNPM |
44021501 |
Tiếng Anh TOEIC 2 |
LOP35 |
Khoa Công nghệ thông tin |
| 19 |
0205668 |
Bùi Tấn Dũng |
68CS1 |
44021501 |
Tiếng Anh TOEIC 2 |
LOP35 |
Khoa Công nghệ thông tin |
| 20 |
0027468 |
Đỗ Sơn Tùng |
68PM1 |
44880401 |
Tiếng Anh cơ bản 2 |
LOP36 |
Khoa Công nghệ thông tin |
| 21 |
0000568 |
Kiều Tuấn Anh |
68PM1 |
44021501 |
Tiếng Anh TOEIC 2 |
LOP35 |
Khoa Công nghệ thông tin |
| 22 |
0369869 |
Đặng Tiến Mạnh |
69CS2 |
44880401 |
Tiếng Anh cơ bản 2 |
LOP36 |
Khoa Công nghệ thông tin |
| 23 |
0401069 |
Nguyễn Minh Quân |
69IT3 |
44880401 |
Tiếng Anh cơ bản 2 |
LOP36 |
Khoa Công nghệ thông tin |
| 24 |
0404969 |
Vũ Quang Trung |
69IT4 |
44880401 |
Tiếng Anh cơ bản 2 |
LOP36 |
Khoa Công nghệ thông tin |
| 25 |
0401669 |
Phạm Xuân Quỳnh |
69IT6 |
44880401 |
Tiếng Anh cơ bản 2 |
LOP36 |
Khoa Công nghệ thông tin |
| 26 |
0403869 |
Trần Đức Thịnh |
69IT6 |
44880401 |
Tiếng Anh cơ bản 2 |
LOP36 |
Khoa Công nghệ thông tin |
| 27 |
0587869 |
Nguyễn Ngọc Nam Khánh |
69TH2 |
44880401 |
Tiếng Anh cơ bản 2 |
LOP36 |
Khoa Công nghệ thông tin |
| 28 |
2098158 |
Nguyễn Thị Huyền Trang |
58KD3 |
44880401 |
Tiếng Anh cơ bản 2 |
LOP36 |
Khoa Kiến trúc và Quy hoạch |
| 29 |
2050466 |
Nguyễn Quốc Trường |
66QHC |
44880401 |
Tiếng Anh cơ bản 2 |
LOP36 |
Khoa Kiến trúc và Quy hoạch |
| 30 |
2033967 |
Phạm Thị Trang |
67CNKD1 |
44021501 |
Tiếng Anh TOEIC 2 |
LOP35 |
Khoa Kiến trúc và Quy hoạch |
| 31 |
2014868 |
Hán Trọng Khanh |
68KD3 |
44021501 |
Tiếng Anh TOEIC 2 |
LOP35 |
Khoa Kiến trúc và Quy hoạch |
| 32 |
2037568 |
Vũ Đại Dương |
68KDCNC |
44880401 |
Tiếng Anh cơ bản 2 |
LOP36 |
Khoa Kiến trúc và Quy hoạch |
| 33 |
2042368 |
Ngô Hải Anh |
68KDCQC |
44880401 |
Tiếng Anh cơ bản 2 |
LOP36 |
Khoa Kiến trúc và Quy hoạch |
| 34 |
2035468 |
Phạm Thanh Tâm |
68QH |
44021301 |
Tiếng Anh TOEIC 1 |
LOP35 |
Khoa Kiến trúc và Quy hoạch |
| 35 |
2061869 |
Trần Văn Quân |
69KDMT |
44880401 |
Tiếng Anh cơ bản 2 |
LOP36 |
Khoa Kiến trúc và Quy hoạch |
| 36 |
0131968 |
Mã Hùng Dũng |
68KT1 |
44021301 |
Tiếng Anh TOEIC 1 |
LOP35 |
Khoa Kinh tế và Quản lý xây dựng |
| 37 |
0171368 |
Mai Vũ Hải Anh |
68QD2 |
44021501 |
Tiếng Anh TOEIC 2 |
LOP35 |
Khoa Kinh tế và Quản lý xây dựng |
| 38 |
0652169 |
Nguyễn Duy Hưng |
69KT6 |
44880401 |
Tiếng Anh cơ bản 2 |
LOP36 |
Khoa Kinh tế và Quản lý xây dựng |
| 39 |
0646569 |
Nguyễn Tiến Đức |
69KT7 |
44880701 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
LOP36 |
Khoa Kinh tế và Quản lý xây dựng |
| 40 |
0157866 |
Nguyễn Anh Tú |
66MN1 |
44021501 |
Tiếng Anh TOEIC 2 |
LOP35 |
Khoa Kỹ thuật môi trường |
| 41 |
0577069 |
Nguyễn Thành Đạt |
69HKC1 |
44880701 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
LOP36 |
Khoa Kỹ thuật môi trường |
| 42 |
0040168 |
Đào Duy Hiếu |
68LGT2 |
44021501 |
Tiếng Anh TOEIC 2 |
LOP35 |
Khoa Xây dựng Công trình thủy |
| 43 |
0435969 |
Nguyễn Sỹ Ngọc |
69LGT1 |
44880701 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
LOP36 |
Khoa Xây dựng Công trình thủy |
| 44 |
0431569 |
Lê Duy Khánh |
69LGT4 |
44880701 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
LOP36 |
Khoa Xây dựng Công trình thủy |
| 45 |
1177254 |
Đinh Xuân Cường |
54XD2 |
44880401 |
Tiếng Anh cơ bản 2 |
LOP36 |
Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
| 46 |
0062366 |
Nguyễn Văn Trung |
66CNXD |
44021501 |
Tiếng Anh TOEIC 2 |
LOP35 |
Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
| 47 |
0014367 |
Đặng Quốc Bảo |
67XD5 |
44021501 |
Tiếng Anh TOEIC 2 |
LOP35 |
Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
| 48 |
0019867 |
Lã Trung Hiếu |
67XD6 |
44880401 |
Tiếng Anh cơ bản 2 |
LOP36 |
Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
| 49 |
0019867 |
Lã Trung Hiếu |
67XD6 |
44021301 |
Tiếng Anh TOEIC 1 |
LOP35 |
Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
| 50 |
0223367 |
Đặng Minh Đức |
67XD7 |
44021301 |
Tiếng Anh TOEIC 1 |
LOP35 |
Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
| 51 |
0110567 |
Bùi Khắc Dân |
67XD7 |
44021501 |
Tiếng Anh TOEIC 2 |
LOP35 |
Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
| 52 |
0133167 |
Đặng Ngọc Khánh |
67XD8 |
44021301 |
Tiếng Anh TOEIC 1 |
LOP35 |
Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
| 53 |
0061668 |
Nguyễn Văn Chiến |
68XD8 |
44880401 |
Tiếng Anh cơ bản 2 |
LOP36 |
Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
| 54 |
0054168 |
Điền Việt An |
68XD8 |
44021501 |
Tiếng Anh TOEIC 2 |
LOP35 |
Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
| 55 |
0574269 |
Nguyễn Ngọc Việt |
69XD5 |
44880401 |
Tiếng Anh cơ bản 2 |
LOP36 |
Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
| 56 |
0611069 |
Nguyễn Huy Thành |
69XDC1 |
44880701 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
LOP36 |
Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
| 57 |
1660169 |
Nguyễn Tuấn Thành |
69XDC2 |
44880401 |
Tiếng Anh cơ bản 2 |
LOP36 |
Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
| 58 |
0510069 |
Trần Minh Hiển |
69XDC3 |
44880701 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
LOP36 |
Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |