Danh sách sinh viên bị hủy môn tiếng anh các lớp nguyện vọng đợt 3 (học kỳ 3 -25-26) do chưa đạt tiên quyết.
01/04/2026 - Lượt xem: 278

STT Mã sinh viên Họ tên Lớp quản lý Mã lớp học phần Tên môn học Tên lớp học phần Khoa QL
1 0145266 Hoàng Lê Mạnh Tiến 66CD1 44021501 Tiếng Anh TOEIC 2 LOP35 Khoa Cầu đường
2 0147166 Trần Văn Tuân 66CD2 44021501 Tiếng Anh TOEIC 2 LOP35 Khoa Cầu đường
3 0169767 Hán Huy Cường 67CDQ1 44021501 Tiếng Anh TOEIC 2 LOP35 Khoa Cầu đường
4 0182267 Lê Thị Hoài Phương 67CDQ2 44021501 Tiếng Anh TOEIC 2 LOP35 Khoa Cầu đường
5 0119668 Hoàng Phú Quí 68CD2 44021301 Tiếng Anh TOEIC 1 LOP35 Khoa Cầu đường
6 0202168 Đặng Hồng Trung 68CDQ1 44880401 Tiếng Anh cơ bản 2 LOP36 Khoa Cầu đường
7 0608969 Nguyễn Tiến Chung 69CD1 44880401 Tiếng Anh cơ bản 2 LOP36 Khoa Cầu đường
8 0697769 Dương Thành Long 69CDQ1 44880701 Tiếng Anh cơ bản 3 LOP36 Khoa Cầu đường
9 1685469 Trần Yến Nhi 69CDQ1 44880701 Tiếng Anh cơ bản 3 LOP36 Khoa Cầu đường
10 0692969 Đỗ Việt Anh 69CDQ2 44880401 Tiếng Anh cơ bản 2 LOP36 Khoa Cầu đường
11 0225367 Trần Tiến Đạt 67ME1 44021501 Tiếng Anh TOEIC 2 LOP35 Khoa Cơ khí
12 0219568 Nguyễn Đình Hùng 68ME1 44021501 Tiếng Anh TOEIC 2 LOP35 Khoa Cơ khí
13 0228068 Dương Xuân Bách 68MEC1 44880401 Tiếng Anh cơ bản 2 LOP36 Khoa Cơ khí
14 0231268 Nguyễn Trọng Hùng 68MEC1 44880401 Tiếng Anh cơ bản 2 LOP36 Khoa Cơ khí
15 1650469 Nguyễn Thị Châu Khanh 69ME1 44880401 Tiếng Anh cơ bản 2 LOP36 Khoa Cơ khí
16 0468269 Vũ Phúc Nguyên 69MEC2 44880701 Tiếng Anh cơ bản 3 LOP36 Khoa Cơ khí
17 0101366 Nguyễn Thành Trung 66TH2 44021501 Tiếng Anh TOEIC 2 LOP35 Khoa Công nghệ thông tin
18 0002667 Trần Minh Trân Châu 67CNPM 44021501 Tiếng Anh TOEIC 2 LOP35 Khoa Công nghệ thông tin
19 0205668 Bùi Tấn Dũng 68CS1 44021501 Tiếng Anh TOEIC 2 LOP35 Khoa Công nghệ thông tin
20 0027468 Đỗ Sơn Tùng 68PM1 44880401 Tiếng Anh cơ bản 2 LOP36 Khoa Công nghệ thông tin
21 0000568 Kiều Tuấn Anh 68PM1 44021501 Tiếng Anh TOEIC 2 LOP35 Khoa Công nghệ thông tin
22 0369869 Đặng Tiến Mạnh 69CS2 44880401 Tiếng Anh cơ bản 2 LOP36 Khoa Công nghệ thông tin
23 0401069 Nguyễn Minh Quân 69IT3 44880401 Tiếng Anh cơ bản 2 LOP36 Khoa Công nghệ thông tin
24 0404969 Vũ Quang Trung 69IT4 44880401 Tiếng Anh cơ bản 2 LOP36 Khoa Công nghệ thông tin
25 0401669 Phạm Xuân Quỳnh 69IT6 44880401 Tiếng Anh cơ bản 2 LOP36 Khoa Công nghệ thông tin
26 0403869 Trần Đức Thịnh 69IT6 44880401 Tiếng Anh cơ bản 2 LOP36 Khoa Công nghệ thông tin
27 0587869 Nguyễn Ngọc Nam Khánh 69TH2 44880401 Tiếng Anh cơ bản 2 LOP36 Khoa Công nghệ thông tin
28 2098158 Nguyễn Thị Huyền Trang 58KD3 44880401 Tiếng Anh cơ bản 2 LOP36 Khoa Kiến trúc và Quy hoạch
29 2050466 Nguyễn Quốc Trường 66QHC 44880401 Tiếng Anh cơ bản 2 LOP36 Khoa Kiến trúc và Quy hoạch
30 2033967 Phạm Thị Trang 67CNKD1 44021501 Tiếng Anh TOEIC 2 LOP35 Khoa Kiến trúc và Quy hoạch
31 2014868 Hán Trọng Khanh 68KD3 44021501 Tiếng Anh TOEIC 2 LOP35 Khoa Kiến trúc và Quy hoạch
32 2037568 Vũ Đại Dương 68KDCNC 44880401 Tiếng Anh cơ bản 2 LOP36 Khoa Kiến trúc và Quy hoạch
33 2042368 Ngô Hải Anh 68KDCQC 44880401 Tiếng Anh cơ bản 2 LOP36 Khoa Kiến trúc và Quy hoạch
34 2035468 Phạm Thanh Tâm 68QH 44021301 Tiếng Anh TOEIC 1 LOP35 Khoa Kiến trúc và Quy hoạch
35 2061869 Trần Văn Quân 69KDMT 44880401 Tiếng Anh cơ bản 2 LOP36 Khoa Kiến trúc và Quy hoạch
36 0131968 Mã Hùng Dũng 68KT1 44021301 Tiếng Anh TOEIC 1 LOP35 Khoa Kinh tế và Quản lý xây dựng
37 0171368 Mai Vũ Hải Anh 68QD2 44021501 Tiếng Anh TOEIC 2 LOP35 Khoa Kinh tế và Quản lý xây dựng
38 0652169 Nguyễn Duy Hưng 69KT6 44880401 Tiếng Anh cơ bản 2 LOP36 Khoa Kinh tế và Quản lý xây dựng
39 0646569 Nguyễn Tiến Đức 69KT7 44880701 Tiếng Anh cơ bản 3 LOP36 Khoa Kinh tế và Quản lý xây dựng
40 0157866 Nguyễn Anh Tú 66MN1 44021501 Tiếng Anh TOEIC 2 LOP35 Khoa Kỹ thuật môi trường
41 0577069 Nguyễn Thành Đạt 69HKC1 44880701 Tiếng Anh cơ bản 3 LOP36 Khoa Kỹ thuật môi trường
42 0040168 Đào Duy Hiếu 68LGT2 44021501 Tiếng Anh TOEIC 2 LOP35 Khoa Xây dựng Công trình thủy
43 0435969 Nguyễn Sỹ Ngọc 69LGT1 44880701 Tiếng Anh cơ bản 3 LOP36 Khoa Xây dựng Công trình thủy
44 0431569 Lê Duy Khánh 69LGT4 44880701 Tiếng Anh cơ bản 3 LOP36 Khoa Xây dựng Công trình thủy
45 1177254 Đinh Xuân Cường 54XD2 44880401 Tiếng Anh cơ bản 2 LOP36 Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp
46 0062366 Nguyễn Văn Trung 66CNXD 44021501 Tiếng Anh TOEIC 2 LOP35 Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp
47 0014367 Đặng Quốc Bảo 67XD5 44021501 Tiếng Anh TOEIC 2 LOP35 Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp
48 0019867 Lã Trung Hiếu 67XD6 44880401 Tiếng Anh cơ bản 2 LOP36 Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp
49 0019867 Lã Trung Hiếu 67XD6 44021301 Tiếng Anh TOEIC 1 LOP35 Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp
50 0223367 Đặng Minh Đức 67XD7 44021301 Tiếng Anh TOEIC 1 LOP35 Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp
51 0110567 Bùi Khắc Dân 67XD7 44021501 Tiếng Anh TOEIC 2 LOP35 Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp
52 0133167 Đặng Ngọc Khánh 67XD8 44021301 Tiếng Anh TOEIC 1 LOP35 Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp
53 0061668 Nguyễn Văn Chiến 68XD8 44880401 Tiếng Anh cơ bản 2 LOP36 Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp
54 0054168 Điền Việt An 68XD8 44021501 Tiếng Anh TOEIC 2 LOP35 Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp
55 0574269 Nguyễn Ngọc Việt 69XD5 44880401 Tiếng Anh cơ bản 2 LOP36 Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp
56 0611069 Nguyễn Huy Thành 69XDC1 44880701 Tiếng Anh cơ bản 3 LOP36 Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp
57 1660169 Nguyễn Tuấn Thành 69XDC2 44880401 Tiếng Anh cơ bản 2 LOP36 Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp
58 0510069 Trần Minh Hiển 69XDC3 44880701 Tiếng Anh cơ bản 3 LOP36 Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp