| STT |
Mã sinh viên |
Họ tên |
Lớp quản lý |
Khoa Quản lý |
Mã lớp học phần |
Tên môn học |
Tên lớp học phần |
| 1 |
0122468 |
Ngân Văn Trung |
68CD2 |
Khoa Cầu đường |
44021505 |
Tiếng Anh TOEIC 2 |
68KD6 |
| 2 |
0193368 |
Nguyễn Bùi Quỳnh Anh |
68CDQ2 |
Khoa Cầu đường |
44021505 |
Tiếng Anh TOEIC 2 |
68KD6 |
| 3 |
0196268 |
Nguyễn Thọ Đường |
68CDQ2 |
Khoa Cầu đường |
44021505 |
Tiếng Anh TOEIC 2 |
68KD6 |
| 4 |
0616269 |
Đào Tiến Đức |
69CD1 |
Khoa Cầu đường |
448807113 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69CD1 |
| 5 |
0614669 |
Hoàng Tấn Dũng |
69CD1 |
Khoa Cầu đường |
448807113 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69CD1 |
| 6 |
0623569 |
Triệu Đình Nguyên |
69CD1 |
Khoa Cầu đường |
448807113 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69CD1 |
| 7 |
0627369 |
Nguyễn Khánh Toàn |
69CD1 |
Khoa Cầu đường |
448807113 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69CD1 |
| 8 |
0608969 |
Nguyễn Tiến Chung |
69CD1 |
Khoa Cầu đường |
44880715 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69QLDA2 |
| 9 |
0623269 |
Nguyễn Văn Ngọc |
69CD2 |
Khoa Cầu đường |
44021201 |
Tiếng Anh cơ bản 2 |
69LGTDT |
| 10 |
0613769 |
Phạm Công Chiến |
69CD2 |
Khoa Cầu đường |
448807112 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69CD2 |
| 11 |
0617669 |
Đậu Quốc Hiếu |
69CD2 |
Khoa Cầu đường |
448807112 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69CD2 |
| 12 |
0617869 |
Phạm Minh Hiếu |
69CD2 |
Khoa Cầu đường |
448807112 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69CD2 |
| 13 |
0621969 |
Nguyễn Đức Mạnh |
69CD2 |
Khoa Cầu đường |
448807112 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69CD2 |
| 14 |
0623269 |
Nguyễn Văn Ngọc |
69CD2 |
Khoa Cầu đường |
448807112 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69CD2 |
| 15 |
0623469 |
Phạm Hải Nguyên |
69CD2 |
Khoa Cầu đường |
448807112 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69CD2 |
| 16 |
0624969 |
Mai Minh Quang |
69CD2 |
Khoa Cầu đường |
448807112 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69CD2 |
| 17 |
0625969 |
Nguyễn Minh Sơn |
69CD2 |
Khoa Cầu đường |
448807112 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69CD2 |
| 18 |
0625169 |
Vũ Minh Quang |
69CD3 |
Khoa Cầu đường |
448807111 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69CD3 |
| 19 |
0693969 |
Nguyễn Gia Bảo |
69CDQ1 |
Khoa Cầu đường |
448807113 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69CD1 |
| 20 |
0692669 |
Nguyễn Phan An |
69CDQ1 |
Khoa Cầu đường |
448807114 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69CDQ1 |
| 21 |
0694269 |
Trần Phú Cường |
69CDQ1 |
Khoa Cầu đường |
448807114 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69CDQ1 |
| 22 |
0694669 |
Nguyễn Tiến Dũng |
69CDQ1 |
Khoa Cầu đường |
448807114 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69CDQ1 |
| 23 |
0694869 |
Võ Nguyễn Trí Dũng |
69CDQ1 |
Khoa Cầu đường |
448807114 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69CDQ1 |
| 24 |
0696269 |
Cao Xuân Hiệu |
69CDQ1 |
Khoa Cầu đường |
448807114 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69CDQ1 |
| 25 |
0697369 |
Nguyễn Tùng Lâm |
69CDQ1 |
Khoa Cầu đường |
448807114 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69CDQ1 |
| 26 |
0698469 |
Trịnh Nguyên Minh |
69CDQ1 |
Khoa Cầu đường |
448807114 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69CDQ1 |
| 27 |
0700669 |
Nguyễn Doãn Tần |
69CDQ1 |
Khoa Cầu đường |
448807114 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69CDQ1 |
| 28 |
0700769 |
Phùng Văn Thái |
69CDQ1 |
Khoa Cầu đường |
448807114 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69CDQ1 |
| 29 |
0702369 |
Trần Nguyên Vũ |
69CDQ1 |
Khoa Cầu đường |
448807114 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69CDQ1 |
| 30 |
0692969 |
Đỗ Việt Anh |
69CDQ2 |
Khoa Cầu đường |
448807115 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69CDQ2 |
| 31 |
0694569 |
Nguyễn Tiến Dũng |
69CDQ2 |
Khoa Cầu đường |
448807115 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69CDQ2 |
| 32 |
0697669 |
Phạm Thị Ngọc Linh |
69CDQ2 |
Khoa Cầu đường |
448807115 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69CDQ2 |
| 33 |
0444769 |
Phạm Hải Bình |
69LGTDT |
Khoa Cầu đường |
44021201 |
Tiếng Anh cơ bản 2 |
69LGTDT |
| 34 |
0444769 |
Phạm Hải Bình |
69LGTDT |
Khoa Cầu đường |
44880707 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69KT7 |
| 35 |
0251468 |
Nguyễn Phú Quang |
68KEC |
Khoa Cơ khí |
44880602 |
Tiếng Anh TOEIC 2 |
68KDNTC1 |
| 36 |
0215968 |
Vương Nhật Anh |
68ME1 |
Khoa Cơ khí |
44880601 |
Tiếng Anh TOEIC 2 |
68KDCQC |
| 37 |
0219268 |
Hà Trọng Hoàn |
68ME2 |
Khoa Cơ khí |
44021503 |
Tiếng Anh TOEIC 2 |
68KD4 |
| 38 |
0225968 |
Nguyễn Tài Trường |
68ME2 |
Khoa Cơ khí |
44021503 |
Tiếng Anh TOEIC 2 |
68KD4 |
| 39 |
0230168 |
Nguyễn Hoàng Hiệp |
68MEC1 |
Khoa Cơ khí |
44021501 |
Tiếng Anh TOEIC 2 |
68KD1 |
| 40 |
0235868 |
Đỗ Văn Tiến |
68MEC1 |
Khoa Cơ khí |
44021506 |
Tiếng Anh TOEIC 2 |
68KD2 |
| 41 |
0234268 |
Phùng Minh Quang |
68MEC1 |
Khoa Cơ khí |
44880602 |
Tiếng Anh TOEIC 2 |
68KDNTC1 |
| 42 |
0483969 |
Nguyễn Quang Thắng |
69KEC |
Khoa Cơ khí |
44880711 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69BDS1 |
| 43 |
0481169 |
Lê Chí Dũng |
69KEC |
Khoa Cơ khí |
448807111 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69CD3 |
| 44 |
0480569 |
Trần Doãn Đức Anh |
69KEC |
Khoa Cơ khí |
448807116 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69KEC |
| 45 |
0481869 |
Nguyễn Mạnh Hùng |
69KEC |
Khoa Cơ khí |
448807116 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69KEC |
| 46 |
0482369 |
Trần Bảo Khánh |
69KEC |
Khoa Cơ khí |
448807116 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69KEC |
| 47 |
0456469 |
Lê Doãn An |
69KM1 |
Khoa Cơ khí |
448807117 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69KM1 |
| 48 |
0457569 |
Lại Xuân Chiến |
69KM1 |
Khoa Cơ khí |
448807117 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69KM1 |
| 49 |
0458969 |
Nguyễn Hữu Hải |
69KM1 |
Khoa Cơ khí |
448807117 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69KM1 |
| 50 |
0460569 |
Nguyễn Duy Minh |
69KM1 |
Khoa Cơ khí |
448807117 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69KM1 |
| 51 |
0462969 |
Trần Anh Tuấn |
69KM1 |
Khoa Cơ khí |
448807117 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69KM1 |
| 52 |
1652769 |
Hoàng Đức Vinh |
69KM1 |
Khoa Cơ khí |
448807117 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69KM1 |
| 53 |
0456969 |
Nguyễn Hồng Bảo |
69KM2 |
Khoa Cơ khí |
448807117 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69KM1 |
| 54 |
0458069 |
Hoàng Văn Dương |
69KM2 |
Khoa Cơ khí |
448807117 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69KM1 |
| 55 |
0460769 |
Trương Đức Minh |
69KM2 |
Khoa Cơ khí |
448807117 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69KM1 |
| 56 |
0461869 |
Vi Đặng Nhật Sang |
69KM2 |
Khoa Cơ khí |
448807117 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69KM1 |
| 57 |
0462169 |
Lê Công Thành |
69KM2 |
Khoa Cơ khí |
448807117 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69KM1 |
| 58 |
0471469 |
Trần Tiến Bảo |
69KOC2 |
Khoa Cơ khí |
44021201 |
Tiếng Anh cơ bản 2 |
69LGTDT |
| 59 |
0471469 |
Trần Tiến Bảo |
69KOC2 |
Khoa Cơ khí |
44880705 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69KT5 |
| 60 |
1510469 |
Nguyễn Công Hoan |
69ME1 |
Khoa Cơ khí |
448807119 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69ME1 |
| 61 |
1650469 |
Nguyễn Thị Châu Khanh |
69ME1 |
Khoa Cơ khí |
448807119 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69ME1 |
| 62 |
0452769 |
Nguyễn Việt Khoa |
69ME1 |
Khoa Cơ khí |
448807119 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69ME1 |
| 63 |
0455169 |
Lê Đình Thảo |
69ME1 |
Khoa Cơ khí |
448807119 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69ME1 |
| 64 |
0449369 |
Phan Thành Công |
69ME1 |
Khoa Cơ khí |
44880714 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69QLDA1 |
| 65 |
0450169 |
Trần Ngọc Đảm |
69ME2 |
Khoa Cơ khí |
448807120 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69ME2 |
| 66 |
1517069 |
Đào Hữu Hoàn |
69ME2 |
Khoa Cơ khí |
448807120 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69ME2 |
| 67 |
0454869 |
Nguyễn Duy Thái |
69ME2 |
Khoa Cơ khí |
448807120 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69ME2 |
| 68 |
0455069 |
Lê Trọng Thành |
69ME2 |
Khoa Cơ khí |
448807120 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69ME2 |
| 69 |
0448569 |
Hoàng Việt Anh |
69ME2 |
Khoa Cơ khí |
44880709 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69QD1 |
| 70 |
0467769 |
Lê Xuân Lộc |
69MEC1 |
Khoa Cơ khí |
448807107 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69LGT2 |
| 71 |
0468169 |
Nguyễn Văn Nam |
69MEC1 |
Khoa Cơ khí |
448807107 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69LGT2 |
| 72 |
1511169 |
Nguyễn Đức Chung |
69MEC1 |
Khoa Cơ khí |
448807121 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69MEC1 |
| 73 |
0468369 |
Nguyễn Minh Nhật |
69MEC1 |
Khoa Cơ khí |
448807121 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69MEC1 |
| 74 |
0468269 |
Vũ Phúc Nguyên |
69MEC2 |
Khoa Cơ khí |
448807122 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69MEC2 |
| 75 |
0021868 |
Phạm Minh Quang |
68MHT1 |
Khoa Công nghệ thông tin |
44880601 |
Tiếng Anh TOEIC 2 |
68KDCQC |
| 76 |
0014868 |
Bùi Quang Khải |
68MHT2 |
Khoa Công nghệ thông tin |
44021503 |
Tiếng Anh TOEIC 2 |
68KD4 |
| 77 |
0304468 |
Nguyễn Văn Học |
68TH1 |
Khoa Công nghệ thông tin |
44021505 |
Tiếng Anh TOEIC 2 |
68KD6 |
| 78 |
0297868 |
Đỗ Việt Anh |
68TH1 |
Khoa Công nghệ thông tin |
44880601 |
Tiếng Anh TOEIC 2 |
68KDCQC |
| 79 |
0312868 |
Nguyễn Văn Thắng |
68TH3 |
Khoa Công nghệ thông tin |
44880602 |
Tiếng Anh TOEIC 2 |
68KDNTC1 |
| 80 |
0315368 |
Vũ Hải Yến |
68TH3 |
Khoa Công nghệ thông tin |
44880602 |
Tiếng Anh TOEIC 2 |
68KDNTC1 |
| 81 |
0408869 |
Vũ Trung Chiến |
69CNDPT1 |
Khoa Công nghệ thông tin |
44880796 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69CNDPT1 |
| 82 |
0375469 |
Lê Thị Ngọc ánh |
69CNDPT2 |
Khoa Công nghệ thông tin |
44880796 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69CNDPT1 |
| 83 |
1516869 |
Phạm Anh Quân |
69CNDPT2 |
Khoa Công nghệ thông tin |
44880797 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69CNDPT2 |
| 84 |
0368969 |
Nguyễn Phú Hưng |
69CS1 |
Khoa Công nghệ thông tin |
44880798 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69CS1 |
| 85 |
0369269 |
Phạm Minh Khoa |
69CS1 |
Khoa Công nghệ thông tin |
44880798 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69CS1 |
| 86 |
0368469 |
Lê Quang Huy |
69CS2 |
Khoa Công nghệ thông tin |
44880799 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69CS2 |
| 87 |
0368569 |
Lê Sỹ Huy |
69CS2 |
Khoa Công nghệ thông tin |
44880799 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69CS2 |
| 88 |
0369869 |
Đặng Tiến Mạnh |
69CS2 |
Khoa Công nghệ thông tin |
44880799 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69CS2 |
| 89 |
0373969 |
Nguyễn Hữu Tuấn |
69CS2 |
Khoa Công nghệ thông tin |
44880799 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69CS2 |
| 90 |
0364769 |
Đinh Gia Bảo |
69CS2 |
Khoa Công nghệ thông tin |
448807121 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69MEC1 |
| 91 |
0394269 |
Phạm Văn Khuê |
69IT1 |
Khoa Công nghệ thông tin |
448807100 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69IT1 |
| 92 |
0382469 |
Hà Quốc Bảo |
69IT2 |
Khoa Công nghệ thông tin |
448807101 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69IT2 |
| 93 |
0386369 |
Nguyễn Quang Đảm |
69IT2 |
Khoa Công nghệ thông tin |
448807101 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69IT2 |
| 94 |
0384369 |
Lê Văn Dũng |
69IT2 |
Khoa Công nghệ thông tin |
448807101 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69IT2 |
| 95 |
0400969 |
Bùi Anh Quân |
69IT2 |
Khoa Công nghệ thông tin |
448807101 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69IT2 |
| 96 |
0388169 |
Nguyễn Bá Độ |
69IT2 |
Khoa Công nghệ thông tin |
448807103 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69IT4 |
| 97 |
0407069 |
Nguyễn Quốc Việt |
69IT2 |
Khoa Công nghệ thông tin |
448807104 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69IT5 |
| 98 |
0401069 |
Nguyễn Minh Quân |
69IT3 |
Khoa Công nghệ thông tin |
448807101 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69IT2 |
| 99 |
0393169 |
Thân Ngọc Huy |
69IT3 |
Khoa Công nghệ thông tin |
448807102 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69IT3 |
| 100 |
0403169 |
Nguyễn Văn Thành |
69IT3 |
Khoa Công nghệ thông tin |
448807102 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69IT3 |
| 101 |
0381969 |
Phạm Tuấn Anh |
69IT4 |
Khoa Công nghệ thông tin |
448807103 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69IT4 |
| 102 |
0385069 |
Nguyễn Văn Dũng |
69IT5 |
Khoa Công nghệ thông tin |
448807101 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69IT2 |
| 103 |
0400669 |
Nguyễn Thạc Quang |
69IT5 |
Khoa Công nghệ thông tin |
448807104 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69IT5 |
| 104 |
0401669 |
Phạm Xuân Quỳnh |
69IT6 |
Khoa Công nghệ thông tin |
448807104 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69IT5 |
| 105 |
0403869 |
Trần Đức Thịnh |
69IT6 |
Khoa Công nghệ thông tin |
448807104 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69IT5 |
| 106 |
0583769 |
Nguyễn Đình Dũng |
69TH1 |
Khoa Công nghệ thông tin |
448807123 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69TH1 |
| 107 |
0584269 |
Nguyễn Tùng Dương |
69TH1 |
Khoa Công nghệ thông tin |
448807123 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69TH1 |
| 108 |
0588969 |
Lê Đức Mạnh |
69TH2 |
Khoa Công nghệ thông tin |
448807123 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69TH1 |
| 109 |
0583969 |
Hoàng Đại Dương |
69TH2 |
Khoa Công nghệ thông tin |
448807124 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69TH2 |
| 110 |
0587869 |
Nguyễn Ngọc Nam Khánh |
69TH2 |
Khoa Công nghệ thông tin |
448807124 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69TH2 |
| 111 |
0588369 |
Nguyễn Hoàng Lâm |
69TH2 |
Khoa Công nghệ thông tin |
448807124 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69TH2 |
| 112 |
1514169 |
Hoàng Ngọc Quý |
69TH2 |
Khoa Công nghệ thông tin |
448807124 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69TH2 |
| 113 |
0591569 |
Trần Thanh Sơn |
69TH2 |
Khoa Công nghệ thông tin |
448807124 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69TH2 |
| 114 |
0594369 |
Trần Hùng Hoàng Việt |
69TH2 |
Khoa Công nghệ thông tin |
448807124 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69TH2 |
| 115 |
1671869 |
Nguyễn Văn Lâm |
69TH3 |
Khoa Công nghệ thông tin |
44021201 |
Tiếng Anh cơ bản 2 |
69LGTDT |
| 116 |
0583669 |
Đàm Minh Dũng |
69TH3 |
Khoa Công nghệ thông tin |
448807125 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69TH3 |
| 117 |
0376369 |
Ngô Quốc Dũng |
69TH3 |
Khoa Công nghệ thông tin |
448807125 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69TH3 |
| 118 |
1671869 |
Nguyễn Văn Lâm |
69TH3 |
Khoa Công nghệ thông tin |
448807125 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69TH3 |
| 119 |
0593869 |
Phan Quang Tùng |
69TH3 |
Khoa Công nghệ thông tin |
448807125 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69TH3 |
| 120 |
2009468 |
Nguyễn Ngọc Triệu Hải |
68KD1 |
Khoa Kiến trúc và Quy hoạch |
44021501 |
Tiếng Anh TOEIC 2 |
68KD1 |
| 121 |
2010468 |
Nguyễn Đăng Hiếu |
68KD1 |
Khoa Kiến trúc và Quy hoạch |
44021501 |
Tiếng Anh TOEIC 2 |
68KD1 |
| 122 |
2027268 |
Phạm Đức Thắng |
68KD1 |
Khoa Kiến trúc và Quy hoạch |
44021501 |
Tiếng Anh TOEIC 2 |
68KD1 |
| 123 |
2030268 |
Nguyễn Đức Tùng |
68KD2 |
Khoa Kiến trúc và Quy hoạch |
44021506 |
Tiếng Anh TOEIC 2 |
68KD2 |
| 124 |
2000368 |
Phạm Văn An |
68KD2 |
Khoa Kiến trúc và Quy hoạch |
44021502 |
Tiếng Anh TOEIC 2 |
68KD3 |
| 125 |
2017468 |
Dương Công Lĩnh |
68KD2 |
Khoa Kiến trúc và Quy hoạch |
44880602 |
Tiếng Anh TOEIC 2 |
68KDNTC1 |
| 126 |
2000368 |
Phạm Văn An |
68KD2 |
Khoa Kiến trúc và Quy hoạch |
44880604 |
Tiếng Anh TOEIC 2 |
68KDNTC2 |
| 127 |
2025068 |
Nguyễn Đắc Quyền |
68KD2 |
Khoa Kiến trúc và Quy hoạch |
44880604 |
Tiếng Anh TOEIC 2 |
68KDNTC2 |
| 128 |
2016168 |
Doãn Tuấn Kiệt |
68KD3 |
Khoa Kiến trúc và Quy hoạch |
44021506 |
Tiếng Anh TOEIC 2 |
68KD2 |
| 129 |
2010368 |
Hoàng Trung Hiếu |
68KD3 |
Khoa Kiến trúc và Quy hoạch |
44021503 |
Tiếng Anh TOEIC 2 |
68KD4 |
| 130 |
2012668 |
Đặng Văn Quang Huy |
68KD3 |
Khoa Kiến trúc và Quy hoạch |
44021503 |
Tiếng Anh TOEIC 2 |
68KD4 |
| 131 |
2010368 |
Hoàng Trung Hiếu |
68KD3 |
Khoa Kiến trúc và Quy hoạch |
44880601 |
Tiếng Anh TOEIC 2 |
68KDCQC |
| 132 |
2013268 |
Nguyễn Quang Huy |
68KD3 |
Khoa Kiến trúc và Quy hoạch |
44880601 |
Tiếng Anh TOEIC 2 |
68KDCQC |
| 133 |
2014868 |
Hán Trọng Khanh |
68KD3 |
Khoa Kiến trúc và Quy hoạch |
44880601 |
Tiếng Anh TOEIC 2 |
68KDCQC |
| 134 |
2005368 |
Nguyễn Trung Dũng |
68KD4 |
Khoa Kiến trúc và Quy hoạch |
44880601 |
Tiếng Anh TOEIC 2 |
68KDCQC |
| 135 |
2020768 |
Nguyễn Hoài Nam |
68KD5 |
Khoa Kiến trúc và Quy hoạch |
44021503 |
Tiếng Anh TOEIC 2 |
68KD4 |
| 136 |
2020768 |
Nguyễn Hoài Nam |
68KD5 |
Khoa Kiến trúc và Quy hoạch |
44880601 |
Tiếng Anh TOEIC 2 |
68KDCQC |
| 137 |
2011368 |
Vũ Khải Hoàn |
68KD6 |
Khoa Kiến trúc và Quy hoạch |
44021505 |
Tiếng Anh TOEIC 2 |
68KD6 |
| 138 |
2017668 |
Nguyễn Thành Hoàng Long |
68KD6 |
Khoa Kiến trúc và Quy hoạch |
44021505 |
Tiếng Anh TOEIC 2 |
68KD6 |
| 139 |
2024568 |
Phan Anh Quân |
68KD6 |
Khoa Kiến trúc và Quy hoạch |
44021505 |
Tiếng Anh TOEIC 2 |
68KD6 |
| 140 |
2027468 |
An Đăng Thi |
68KD6 |
Khoa Kiến trúc và Quy hoạch |
44880603 |
Tiếng Anh TOEIC 2 |
68KDCNC |
| 141 |
2036668 |
Nguyễn Tuấn Anh |
68KDCNC |
Khoa Kiến trúc và Quy hoạch |
44880603 |
Tiếng Anh TOEIC 2 |
68KDCNC |
| 142 |
2038268 |
Nguyễn Văn Hiệp |
68KDCNC |
Khoa Kiến trúc và Quy hoạch |
44880603 |
Tiếng Anh TOEIC 2 |
68KDCNC |
| 143 |
2038868 |
Nguyễn Thị Mai Hương |
68KDCNC |
Khoa Kiến trúc và Quy hoạch |
44880603 |
Tiếng Anh TOEIC 2 |
68KDCNC |
| 144 |
2039568 |
Nguyễn Thành Long |
68KDCNC |
Khoa Kiến trúc và Quy hoạch |
44880603 |
Tiếng Anh TOEIC 2 |
68KDCNC |
| 145 |
2039968 |
Nguyễn Anh Mạnh |
68KDCNC |
Khoa Kiến trúc và Quy hoạch |
44880603 |
Tiếng Anh TOEIC 2 |
68KDCNC |
| 146 |
2042168 |
Kim Tuấn Anh |
68KDCQC |
Khoa Kiến trúc và Quy hoạch |
44880601 |
Tiếng Anh TOEIC 2 |
68KDCQC |
| 147 |
2042268 |
Lê Tiến Anh |
68KDCQC |
Khoa Kiến trúc và Quy hoạch |
44880601 |
Tiếng Anh TOEIC 2 |
68KDCQC |
| 148 |
2042968 |
Phạm Xuân Chiến |
68KDCQC |
Khoa Kiến trúc và Quy hoạch |
44880601 |
Tiếng Anh TOEIC 2 |
68KDCQC |
| 149 |
2043468 |
Trần Minh Đức |
68KDCQC |
Khoa Kiến trúc và Quy hoạch |
44880601 |
Tiếng Anh TOEIC 2 |
68KDCQC |
| 150 |
2044268 |
Ngô Minh Hiếu |
68KDCQC |
Khoa Kiến trúc và Quy hoạch |
44880601 |
Tiếng Anh TOEIC 2 |
68KDCQC |
| 151 |
2044568 |
Nguyễn Tuấn Hưng |
68KDCQC |
Khoa Kiến trúc và Quy hoạch |
44880601 |
Tiếng Anh TOEIC 2 |
68KDCQC |
| 152 |
2044868 |
Phạm Thùy Linh |
68KDCQC |
Khoa Kiến trúc và Quy hoạch |
44880601 |
Tiếng Anh TOEIC 2 |
68KDCQC |
| 153 |
2045068 |
Vũ Ngọc Mai |
68KDCQC |
Khoa Kiến trúc và Quy hoạch |
44880601 |
Tiếng Anh TOEIC 2 |
68KDCQC |
| 154 |
2045168 |
Lê Đức Mạnh |
68KDCQC |
Khoa Kiến trúc và Quy hoạch |
44880601 |
Tiếng Anh TOEIC 2 |
68KDCQC |
| 155 |
2045568 |
Lê Tuấn Nam |
68KDCQC |
Khoa Kiến trúc và Quy hoạch |
44880601 |
Tiếng Anh TOEIC 2 |
68KDCQC |
| 156 |
2046568 |
Phạm Mạnh Quyền |
68KDCQC |
Khoa Kiến trúc và Quy hoạch |
44880601 |
Tiếng Anh TOEIC 2 |
68KDCQC |
| 157 |
2051868 |
Đinh Diệu Linh |
68KDNTC1 |
Khoa Kiến trúc và Quy hoạch |
44880602 |
Tiếng Anh TOEIC 2 |
68KDNTC1 |
| 158 |
2053768 |
Nguyễn Thị Uyển Nhi |
68KDNTC1 |
Khoa Kiến trúc và Quy hoạch |
44880602 |
Tiếng Anh TOEIC 2 |
68KDNTC1 |
| 159 |
2055468 |
Đặng Phương Thảo |
68KDNTC1 |
Khoa Kiến trúc và Quy hoạch |
44880602 |
Tiếng Anh TOEIC 2 |
68KDNTC1 |
| 160 |
2057368 |
Nguyễn Minh Hoàng Việt |
68KDNTC1 |
Khoa Kiến trúc và Quy hoạch |
44880602 |
Tiếng Anh TOEIC 2 |
68KDNTC1 |
| 161 |
2048668 |
Vũ Tiến Anh |
68KDNTC1 |
Khoa Kiến trúc và Quy hoạch |
44880604 |
Tiếng Anh TOEIC 2 |
68KDNTC2 |
| 162 |
2050268 |
Nguyễn Hữu Trường Giang |
68KDNTC1 |
Khoa Kiến trúc và Quy hoạch |
44880604 |
Tiếng Anh TOEIC 2 |
68KDNTC2 |
| 163 |
2056368 |
Bùi Thị Thoan |
68KDNTC2 |
Khoa Kiến trúc và Quy hoạch |
44880604 |
Tiếng Anh TOEIC 2 |
68KDNTC2 |
| 164 |
2071069 |
Nguyễn Minh Đức |
69KD2 |
Khoa Kiến trúc và Quy hoạch |
44021601 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69KDQH |
| 165 |
2089569 |
Chu Huy Thái |
69KD2 |
Khoa Kiến trúc và Quy hoạch |
44021601 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69KDQH |
| 166 |
2109069 |
Trần Trọng Nghĩa |
69KDNTC2 |
Khoa Kiến trúc và Quy hoạch |
44021601 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69KDQH |
| 167 |
2116469 |
Vũ Văn Nguyên |
69KDQH |
Khoa Kiến trúc và Quy hoạch |
44021601 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69KDQH |
| 168 |
0126268 |
Lê Quang Anh |
68KT1 |
Khoa Kinh tế và Quản lý xây dựng |
44880603 |
Tiếng Anh TOEIC 2 |
68KDCNC |
| 169 |
0154368 |
Nguyễn Mỹ Nguyên |
68KT1 |
Khoa Kinh tế và Quản lý xây dựng |
44880603 |
Tiếng Anh TOEIC 2 |
68KDCNC |
| 170 |
0161868 |
Nguyễn Thị Phương Thảo |
68KT4 |
Khoa Kinh tế và Quản lý xây dựng |
44021503 |
Tiếng Anh TOEIC 2 |
68KD4 |
| 171 |
0139268 |
Nguyễn Đỗ Trung Hiếu |
68KT6 |
Khoa Kinh tế và Quản lý xây dựng |
44021501 |
Tiếng Anh TOEIC 2 |
68KD1 |
| 172 |
0124468 |
Nguyễn Trường An |
68KT7 |
Khoa Kinh tế và Quản lý xây dựng |
44021504 |
Tiếng Anh TOEIC 2 |
68KD5 |
| 173 |
0150068 |
Nguyễn Tiến Mạnh |
68KT7 |
Khoa Kinh tế và Quản lý xây dựng |
44021504 |
Tiếng Anh TOEIC 2 |
68KD5 |
| 174 |
0178068 |
Phạm Văn Long |
68QD1 |
Khoa Kinh tế và Quản lý xây dựng |
44021501 |
Tiếng Anh TOEIC 2 |
68KD1 |
| 175 |
0176468 |
Phạm Thị Quỳnh Hương |
68QD1 |
Khoa Kinh tế và Quản lý xây dựng |
44021506 |
Tiếng Anh TOEIC 2 |
68KD2 |
| 176 |
0685069 |
Đỗ Hương Giang |
69BDS1 |
Khoa Kinh tế và Quản lý xây dựng |
44880711 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69BDS1 |
| 177 |
0688169 |
Nguyễn Phúc Thảo My |
69BDS1 |
Khoa Kinh tế và Quản lý xây dựng |
44880711 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69BDS1 |
| 178 |
0690569 |
Nguyễn Trọng Tấn |
69BDS1 |
Khoa Kinh tế và Quản lý xây dựng |
44880711 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69BDS1 |
| 179 |
0691569 |
Nguyễn Thị Kiều Trang |
69BDS1 |
Khoa Kinh tế và Quản lý xây dựng |
44880711 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69BDS1 |
| 180 |
0645969 |
Bùi Đạt Hải Đăng |
69KT1 |
Khoa Kinh tế và Quản lý xây dựng |
44880701 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69KT1 |
| 181 |
1677269 |
Nguyễn Đức Đạt |
69KT1 |
Khoa Kinh tế và Quản lý xây dựng |
44880707 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69KT7 |
| 182 |
0649169 |
Trần Gia Hiếu |
69KT2 |
Khoa Kinh tế và Quản lý xây dựng |
44021201 |
Tiếng Anh cơ bản 2 |
69LGTDT |
| 183 |
0649169 |
Trần Gia Hiếu |
69KT2 |
Khoa Kinh tế và Quản lý xây dựng |
44880702 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69KT2 |
| 184 |
0668469 |
Lê Đức Thắng |
69KT3 |
Khoa Kinh tế và Quản lý xây dựng |
44880702 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69KT2 |
| 185 |
1680769 |
Trịnh Trần Việt Trung |
69KT3 |
Khoa Kinh tế và Quản lý xây dựng |
44880704 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69KT4 |
| 186 |
1678369 |
Nguyễn Trung Kiên |
69KT4 |
Khoa Kinh tế và Quản lý xây dựng |
44880701 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69KT1 |
| 187 |
0649969 |
Trần Việt Hoàng |
69KT5 |
Khoa Kinh tế và Quản lý xây dựng |
44880705 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69KT5 |
| 188 |
0670969 |
Trần Quỳnh Trang |
69KT5 |
Khoa Kinh tế và Quản lý xây dựng |
44880705 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69KT5 |
| 189 |
0661269 |
Nguyễn Xuân Nam |
69KT5 |
Khoa Kinh tế và Quản lý xây dựng |
44880706 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69KT6 |
| 190 |
0668069 |
Trần Trí Thành |
69KT5 |
Khoa Kinh tế và Quản lý xây dựng |
44880706 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69KT6 |
| 191 |
0673569 |
Lưu Quang Vinh |
69KT6 |
Khoa Kinh tế và Quản lý xây dựng |
44880703 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69KT3 |
| 192 |
0659969 |
Trần Hoàng Minh |
69KT6 |
Khoa Kinh tế và Quản lý xây dựng |
44880706 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69KT6 |
| 193 |
0642469 |
Phan Tất Cường |
69KT7 |
Khoa Kinh tế và Quản lý xây dựng |
44880704 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69KT4 |
| 194 |
0655869 |
Nguyễn Thị Linh |
69KT8 |
Khoa Kinh tế và Quản lý xây dựng |
44880706 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69KT6 |
| 195 |
0644969 |
Nguyễn Thùy Dương |
69KT8 |
Khoa Kinh tế và Quản lý xây dựng |
44880708 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69KT8 |
| 196 |
0671669 |
Vũ Minh Tú |
69KT8 |
Khoa Kinh tế và Quản lý xây dựng |
44880708 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69KT8 |
| 197 |
0704869 |
Bùi Vũ Yến Linh |
69KTDT |
Khoa Kinh tế và Quản lý xây dựng |
44880701 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69KT1 |
| 198 |
0704469 |
Nguyễn Thị Minh Hà |
69KTDT |
Khoa Kinh tế và Quản lý xây dựng |
44880703 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69KT3 |
| 199 |
0704369 |
Nguyễn Hoàng Giang |
69KTDT |
Khoa Kinh tế và Quản lý xây dựng |
448807123 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69TH1 |
| 200 |
1686869 |
Bùi Thị Thu Uyên |
69KTDT |
Khoa Kinh tế và Quản lý xây dựng |
44880776 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69XD6 |
| 201 |
0681169 |
Nguyễn Thị Phương Thúy |
69QD1 |
Khoa Kinh tế và Quản lý xây dựng |
448807101 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69IT2 |
| 202 |
0681069 |
Lý Xuân Thắng |
69QD2 |
Khoa Kinh tế và Quản lý xây dựng |
44880710 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69QD2 |
| 203 |
0681269 |
Nguyễn Đình Tiệp |
69QD2 |
Khoa Kinh tế và Quản lý xây dựng |
44880710 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69QD2 |
| 204 |
0357569 |
Phạm Minh Hiếu |
69QLDA1 |
Khoa Kinh tế và Quản lý xây dựng |
44880714 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69QLDA1 |
| 205 |
0357869 |
Lê Ngọc Hùng |
69QLDA1 |
Khoa Kinh tế và Quản lý xây dựng |
44880714 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69QLDA1 |
| 206 |
5000169 |
MANGKONEEK SOUTTHIDA |
69QLDA1 |
Khoa Kinh tế và Quản lý xây dựng |
44880714 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69QLDA1 |
| 207 |
0354069 |
Vũ Đình An |
69QLDA2 |
Khoa Kinh tế và Quản lý xây dựng |
44880715 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69QLDA2 |
| 208 |
0323168 |
Ngô Trọng Tấn |
68HKC1 |
Khoa Kỹ thuật môi trường |
44880601 |
Tiếng Anh TOEIC 2 |
68KDCQC |
| 209 |
0322068 |
Đồng Văn Nhượng |
68HKC2 |
Khoa Kỹ thuật môi trường |
44021503 |
Tiếng Anh TOEIC 2 |
68KD4 |
| 210 |
0576669 |
Nguyễn Viết Chiến |
69HKC1 |
Khoa Kỹ thuật môi trường |
44880787 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69HKC1 |
| 211 |
0576769 |
Hà Mạnh Dũng |
69HKC1 |
Khoa Kỹ thuật môi trường |
44880787 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69HKC1 |
| 212 |
1670069 |
Nguyễn Quang Vinh |
69HKC1 |
Khoa Kỹ thuật môi trường |
44880787 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69HKC1 |
| 213 |
0577069 |
Nguyễn Thành Đạt |
69HKC1 |
Khoa Kỹ thuật môi trường |
44880706 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69KT6 |
| 214 |
0580869 |
Nguyễn Chí Thanh |
69HKC1 |
Khoa Kỹ thuật môi trường |
44880707 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69KT7 |
| 215 |
1667269 |
Nguyễn Trần Gia Bảo |
69HKC2 |
Khoa Kỹ thuật môi trường |
44880787 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69HKC1 |
| 216 |
1669669 |
Ngô Văn Trung |
69HKC2 |
Khoa Kỹ thuật môi trường |
44880787 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69HKC1 |
| 217 |
0581269 |
Hoàng Gia Toàn |
69HKC2 |
Khoa Kỹ thuật môi trường |
44880702 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69KT2 |
| 218 |
0631169 |
Hoàng Trung Hải |
69MNC1 |
Khoa Kỹ thuật môi trường |
44880701 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69KT1 |
| 219 |
0633169 |
Nguyễn Hoàng Lâm |
69MNC1 |
Khoa Kỹ thuật môi trường |
44880789 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69MNC1 |
| 220 |
0634469 |
Trương Đức Nhất |
69MNC1 |
Khoa Kỹ thuật môi trường |
44880789 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69MNC1 |
| 221 |
0636469 |
Nguyễn Thanh Trường |
69MNC1 |
Khoa Kỹ thuật môi trường |
44880789 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69MNC1 |
| 222 |
0636769 |
Nguyễn Minh Tuấn |
69MNC1 |
Khoa Kỹ thuật môi trường |
44880789 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69MNC1 |
| 223 |
0629469 |
Nguyễn Triệu Đức Anh |
69MNC2 |
Khoa Kỹ thuật môi trường |
44880789 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69MNC1 |
| 224 |
0636069 |
Nguyễn Ngọc Minh Thông |
69MNC2 |
Khoa Kỹ thuật môi trường |
44880789 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69MNC1 |
| 225 |
0493469 |
Nguyễn Văn Chương |
69MTC1 |
Khoa Kỹ thuật môi trường |
44880790 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69MTC1 |
| 226 |
0495069 |
Trần An Hào |
69MTC1 |
Khoa Kỹ thuật môi trường |
44880790 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69MTC1 |
| 227 |
0497469 |
Cao Thiện Nhân |
69MTC1 |
Khoa Kỹ thuật môi trường |
44880790 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69MTC1 |
| 228 |
0496269 |
Bùi Quang Hưng |
69MTC1 |
Khoa Kỹ thuật môi trường |
448807125 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69TH3 |
| 229 |
0497169 |
Bùi Tấn Minh |
69MTC2 |
Khoa Kỹ thuật môi trường |
44880790 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69MTC1 |
| 230 |
0492669 |
Nguyễn Bảo An |
69MTC2 |
Khoa Kỹ thuật môi trường |
448807125 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69TH3 |
| 231 |
0493769 |
Trần Hữu Hồng Dương |
69MTC2 |
Khoa Kỹ thuật môi trường |
448807125 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69TH3 |
| 232 |
0494969 |
Vũ Ngân Hạnh |
69MTC2 |
Khoa Kỹ thuật môi trường |
448807125 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69TH3 |
| 233 |
0488069 |
Lê Nam Khánh |
69MSE1 |
Khoa Vật liệu xây dựng |
44880702 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69KT2 |
| 234 |
0486169 |
Nguyễn Tấn Đạt |
69MSE1 |
Khoa Vật liệu xây dựng |
44880786 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69MSE1 |
| 235 |
0488369 |
Lê Trung Kiên |
69MSE1 |
Khoa Vật liệu xây dựng |
44880786 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69MSE1 |
| 236 |
0489969 |
Nguyễn Duy Ninh |
69MSE1 |
Khoa Vật liệu xây dựng |
44880786 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69MSE1 |
| 237 |
0492269 |
Vũ Đức Văn |
69MSE1 |
Khoa Vật liệu xây dựng |
44880786 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69MSE1 |
| 238 |
0491969 |
Nguyễn Văn Trọng |
69MSE2 |
Khoa Vật liệu xây dựng |
44880786 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69MSE1 |
| 239 |
0416169 |
Lê Huy Anh |
69VL1 |
Khoa Vật liệu xây dựng |
44880794 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69VL1 |
| 240 |
0420369 |
Bùi Hà Gia Nghĩa |
69VL1 |
Khoa Vật liệu xây dựng |
44880794 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69VL1 |
| 241 |
0416469 |
Phạm Nguyễn Bách Anh |
69VL2 |
Khoa Vật liệu xây dựng |
44880794 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69VL1 |
| 242 |
1647269 |
Lại Đăng Khôi |
69VL2 |
Khoa Vật liệu xây dựng |
44880794 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69VL1 |
| 243 |
1647569 |
Phùng Văn Minh |
69VL2 |
Khoa Vật liệu xây dựng |
44880794 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69VL1 |
| 244 |
0420569 |
Phí Đại Nghĩa |
69VL2 |
Khoa Vật liệu xây dựng |
44880794 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69VL1 |
| 245 |
0421569 |
Trần Ngọc Sơn |
69VL2 |
Khoa Vật liệu xây dựng |
44880794 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69VL1 |
| 246 |
0602769 |
Đặng Việt Hoàng |
69CB |
Khoa Xây dựng Công trình Biển và Dầu khí |
44880795 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69CB |
| 247 |
0603169 |
Nguyễn Quang Huy |
69CB |
Khoa Xây dựng Công trình Biển và Dầu khí |
44880795 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69CB |
| 248 |
0603569 |
Nguyễn Duy Khánh |
69CB |
Khoa Xây dựng Công trình Biển và Dầu khí |
44880795 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69CB |
| 249 |
0604469 |
Văn Phương Nam |
69CB |
Khoa Xây dựng Công trình Biển và Dầu khí |
44880795 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69CB |
| 250 |
0605169 |
Nguyễn Đức Phúc |
69CB |
Khoa Xây dựng Công trình Biển và Dầu khí |
44880795 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69CB |
| 251 |
0602569 |
Phạm Bùi Việt Hòa |
69CB |
Khoa Xây dựng Công trình Biển và Dầu khí |
448807107 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69LGT2 |
| 252 |
0035568 |
Nguyễn Văn Việt Anh |
68LGT2 |
Khoa Xây dựng Công trình thủy |
44021501 |
Tiếng Anh TOEIC 2 |
68KD1 |
| 253 |
0595769 |
Nguyễn Duy Dũng |
69CTT |
Khoa Xây dựng Công trình thủy |
44880795 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69CB |
| 254 |
0598569 |
Nguyễn Vũ Kiên |
69CTT |
Khoa Xây dựng Công trình thủy |
44880795 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69CB |
| 255 |
0610269 |
Bùi Đức Mạnh |
69CTT |
Khoa Xây dựng Công trình thủy |
44880795 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69CB |
| 256 |
0600369 |
Lê Quốc Triệu |
69CTT |
Khoa Xây dựng Công trình thủy |
44880795 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69CB |
| 257 |
0595169 |
Tạ Đức Anh |
69CTT |
Khoa Xây dựng Công trình thủy |
44880786 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69MSE1 |
| 258 |
0423969 |
Lê Hồng Quang Anh |
69LGT1 |
Khoa Xây dựng Công trình thủy |
448807106 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69LGT1 |
| 259 |
0427469 |
Bùi Lê Thành Đạt |
69LGT1 |
Khoa Xây dựng Công trình thủy |
448807108 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69LGT3 |
| 260 |
0432769 |
Hoàng Trung Kiên |
69LGT2 |
Khoa Xây dựng Công trình thủy |
44880701 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69KT1 |
| 261 |
1648769 |
Trần Nhật Hoàng |
69LGT2 |
Khoa Xây dựng Công trình thủy |
448807106 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69LGT1 |
| 262 |
0434969 |
Nguyễn Văn Minh |
69LGT2 |
Khoa Xây dựng Công trình thủy |
448807107 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69LGT2 |
| 263 |
0434769 |
Hồ Quang Minh |
69LGT2 |
Khoa Xây dựng Công trình thủy |
448807108 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69LGT3 |
| 264 |
0432669 |
Bùi Tiến Kiên |
69LGT3 |
Khoa Xây dựng Công trình thủy |
448807108 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69LGT3 |
| 265 |
0434669 |
Đào Duy Minh |
69LGT3 |
Khoa Xây dựng Công trình thủy |
448807108 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69LGT3 |
| 266 |
0441569 |
Vũ Nguyễn Thành Trung |
69LGT3 |
Khoa Xây dựng Công trình thủy |
448807108 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69LGT3 |
| 267 |
0424169 |
Nguyễn Đức Anh |
69LGT4 |
Khoa Xây dựng Công trình thủy |
448807109 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69LGT4 |
| 268 |
0310367 |
Hoàng Minh Đức |
67XD7 |
Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
44880601 |
Tiếng Anh TOEIC 2 |
68KDCQC |
| 269 |
0067368 |
Đỗ Tùng Dương |
68XD1 |
Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
44880603 |
Tiếng Anh TOEIC 2 |
68KDCNC |
| 270 |
0056068 |
Lê Hoàng Anh |
68XD2 |
Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
44021502 |
Tiếng Anh TOEIC 2 |
68KD3 |
| 271 |
0108868 |
Nguyễn Bá Tuyến |
68XD2 |
Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
44021505 |
Tiếng Anh TOEIC 2 |
68KD6 |
| 272 |
0075668 |
Phạm Công Hiếu |
68XD3 |
Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
44021502 |
Tiếng Anh TOEIC 2 |
68KD3 |
| 273 |
0078768 |
Đào Xuân Hùng |
68XD3 |
Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
44021503 |
Tiếng Anh TOEIC 2 |
68KD4 |
| 274 |
0079268 |
Trần Phi Hùng |
68XD3 |
Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
44021504 |
Tiếng Anh TOEIC 2 |
68KD5 |
| 275 |
0077368 |
Mã Huy Hoàng |
68XD4 |
Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
44021503 |
Tiếng Anh TOEIC 2 |
68KD4 |
| 276 |
0073568 |
Trần Long Hải |
68XD4 |
Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
44021505 |
Tiếng Anh TOEIC 2 |
68KD6 |
| 277 |
0272368 |
Tạ Chiêu Hỷ |
68XDC1 |
Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
44880601 |
Tiếng Anh TOEIC 2 |
68KDCQC |
| 278 |
0539469 |
Phạm Đoàn Đức Anh |
69XD1 |
Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
44880771 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69XD1 |
| 279 |
0555669 |
Phạm Quang Huy |
69XD1 |
Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
44880771 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69XD1 |
| 280 |
0561769 |
Đỗ Hoài Nam |
69XD2 |
Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
44880772 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69XD2 |
| 281 |
0556469 |
Vũ Thành Hưng |
69XD2 |
Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
44880774 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69XD4 |
| 282 |
0547769 |
Trịnh Xuân Đạt |
69XD2 |
Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
44880776 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69XD6 |
| 283 |
0537769 |
Viên Đức An |
69XD3 |
Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
44880773 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69XD3 |
| 284 |
0547069 |
Nguyễn Thành Đạt |
69XD3 |
Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
44880773 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69XD3 |
| 285 |
0550069 |
Nguyễn Văn Trường Giang |
69XD3 |
Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
44880773 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69XD3 |
| 286 |
0554469 |
Hoàng Hà Hùng |
69XD3 |
Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
44880773 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69XD3 |
| 287 |
0571869 |
Lê Anh Tú |
69XD3 |
Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
44880773 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69XD3 |
| 288 |
1665569 |
Nguyễn Anh Tài |
69XD4 |
Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
44880706 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69KT6 |
| 289 |
0565769 |
Nguyễn Trịnh Tùng Quân |
69XD4 |
Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
44880774 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69XD4 |
| 290 |
0571569 |
Phạm Mạnh Trường |
69XD4 |
Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
44880774 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69XD4 |
| 291 |
0552869 |
Vũ Bùi Hoàn |
69XD5 |
Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
44880705 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69KT5 |
| 292 |
0574869 |
Quản Thái Vinh |
69XD5 |
Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
44880705 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69KT5 |
| 293 |
0574269 |
Nguyễn Ngọc Việt |
69XD5 |
Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
44880773 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69XD3 |
| 294 |
0538469 |
Lương Việt Anh |
69XD5 |
Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
44880775 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69XD5 |
| 295 |
0547469 |
Phạm Tiến Đạt |
69XD5 |
Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
44880775 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69XD5 |
| 296 |
0558369 |
Nguyễn Anh Kiệt |
69XD5 |
Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
44880775 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69XD5 |
| 297 |
1513269 |
Bùi Anh Minh |
69XD5 |
Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
44880775 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69XD5 |
| 298 |
1664569 |
Nguyễn Tài Hoàng Phong |
69XD5 |
Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
44880775 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69XD5 |
| 299 |
0574769 |
Nguyễn Xuân Vinh |
69XD5 |
Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
44880775 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69XD5 |
| 300 |
1661469 |
Nguyễn Hải Anh |
69XD6 |
Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
44880774 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69XD4 |
| 301 |
0540269 |
Lê Duy Bảo |
69XD6 |
Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
44880776 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69XD6 |
| 302 |
0551269 |
Trần Duy Hiện |
69XD6 |
Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
44880776 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69XD6 |
| 303 |
0553369 |
Lê Đình Huy Hoàng |
69XD6 |
Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
44880776 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69XD6 |
| 304 |
0548969 |
Nguyễn Mạnh Đức |
69XD7 |
Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
44880777 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69XD7 |
| 305 |
0546769 |
Ngô Văn Đạt |
69XD8 |
Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
44880701 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69KT1 |
| 306 |
0537169 |
Đỗ Trường An |
69XD8 |
Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
44880772 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69XD2 |
| 307 |
0554869 |
Phạm Thế Hùng |
69XD8 |
Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
44880772 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69XD2 |
| 308 |
0561469 |
Vũ Nguyễn Hải Minh |
69XD8 |
Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
44880772 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69XD2 |
| 309 |
0561569 |
Bùi Văn Nam |
69XD8 |
Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
44880772 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69XD2 |
| 310 |
0539769 |
Trần Thanh Bách |
69XD8 |
Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
44880773 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69XD3 |
| 311 |
0512869 |
Phạm Đức Hoàng |
69XDC1 |
Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
44880795 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69CB |
| 312 |
0506469 |
Phạm Tiến Đạt |
69XDC1 |
Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
44880779 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69XDC1 |
| 313 |
0508669 |
Phạm Văn Hà |
69XDC1 |
Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
44880779 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69XDC1 |
| 314 |
0508969 |
Đinh Duy Hải |
69XDC1 |
Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
44880779 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69XDC1 |
| 315 |
5000369 |
CHAVA LAOCHAO |
69XDC1 |
Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
44880779 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69XDC1 |
| 316 |
0507669 |
Nguyễn Văn Đức |
69XDC2 |
Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
44880779 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69XDC1 |
| 317 |
1512369 |
Phạm Việt Trung |
69XDC2 |
Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
44880779 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69XDC1 |
| 318 |
0503069 |
Vũ Mạnh Cường |
69XDC3 |
Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
44880781 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69XDC3 |
| 319 |
0514969 |
Nguyễn Quang Huy |
69XDC3 |
Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
44880781 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69XDC3 |
| 320 |
0525769 |
Vũ Sinh Phong |
69XDC3 |
Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
44880781 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69XDC3 |
| 321 |
0529669 |
Vũ Chí Thành |
69XDC3 |
Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
44880781 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69XDC3 |
| 322 |
0522869 |
Phạm Nhật Minh |
69XDC3 |
Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
44880783 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69XDC5 |
| 323 |
0533569 |
Nguyễn Thành Trung |
69XDC3 |
Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
44880783 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69XDC5 |
| 324 |
0533969 |
Trần Tuấn Trường |
69XDC3 |
Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
44880783 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69XDC5 |
| 325 |
0523569 |
Nguyễn Hoài Nam |
69XDC4 |
Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
44880795 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69CB |
| 326 |
0504369 |
Trần Quốc Dũng |
69XDC4 |
Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
44880782 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69XDC4 |
| 327 |
0520069 |
Hứa Đức Long |
69XDC4 |
Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
44880782 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69XDC4 |
| 328 |
0520369 |
Trần Bảo Long |
69XDC4 |
Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
44880782 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69XDC4 |
| 329 |
1659569 |
Nguyễn Bảo Quốc Nghĩa |
69XDC4 |
Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
44880782 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69XDC4 |
| 330 |
0512469 |
Nguyễn Phúc Việt Hoàng |
69XDC5 |
Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
44021201 |
Tiếng Anh cơ bản 2 |
69LGTDT |
| 331 |
0504169 |
Phạm Việt Dũng |
69XDC5 |
Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
44880781 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69XDC3 |
| 332 |
0506669 |
Nguyễn Hải Đăng |
69XDC5 |
Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
44880783 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69XDC5 |
| 333 |
0512469 |
Nguyễn Phúc Việt Hoàng |
69XDC5 |
Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
44880783 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69XDC5 |
| 334 |
0522269 |
Mai Nhật Minh |
69XDC5 |
Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
44880783 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69XDC5 |
| 335 |
0524569 |
Nguyễn Quang Nhật |
69XDC5 |
Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
44880783 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69XDC5 |
| 336 |
1660369 |
Nguyễn Tiến Thưởng |
69XDC5 |
Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
44880783 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69XDC5 |
| 337 |
0500969 |
Tạ Việt Anh |
69XDC6 |
Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
44880776 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69XD6 |
| 338 |
0519569 |
Phạm Quang Linh |
69XDC6 |
Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
44880781 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69XDC3 |
| 339 |
0516269 |
Trần Quang Hưng |
69XDC6 |
Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
44880782 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69XDC4 |
| 340 |
0526669 |
Nguyễn Ngọc Quang |
69XDC6 |
Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
44880782 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69XDC4 |
| 341 |
0510969 |
Nguyễn Minh Hiếu |
69XDC6 |
Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
44880783 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69XDC5 |
| 342 |
0512969 |
Phạm Văn Hoàng |
69XDC6 |
Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
44880783 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69XDC5 |
| 343 |
0513869 |
Vũ Mạnh Hùng |
69XDC6 |
Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
44880783 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69XDC5 |
| 344 |
0515669 |
Vũ Đăng Huy |
69XDC6 |
Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
44880783 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
69XDC5 |