Danh sách sinh viên bị hủy môn tiếng anh các lớp nguyện vọng do chưa đạt tiên quyết (bổ sung).
09/01/2026 - Lượt xem: 165

STT Mã sinh viên Họ tên Lớp quản lý Khoa Quản lý Mã lớp học phần Tên môn học Tên lớp học phần
1 0122468 Ngân Văn Trung 68CD2 Khoa Cầu đường 44021505 Tiếng Anh TOEIC 2 68KD6
2 0193368 Nguyễn Bùi Quỳnh Anh 68CDQ2 Khoa Cầu đường 44021505 Tiếng Anh TOEIC 2 68KD6
3 0196268 Nguyễn Thọ Đường 68CDQ2 Khoa Cầu đường 44021505 Tiếng Anh TOEIC 2 68KD6
4 0616269 Đào Tiến Đức 69CD1 Khoa Cầu đường 448807113 Tiếng Anh cơ bản 3 69CD1
5 0614669 Hoàng Tấn Dũng 69CD1 Khoa Cầu đường 448807113 Tiếng Anh cơ bản 3 69CD1
6 0623569 Triệu Đình Nguyên 69CD1 Khoa Cầu đường 448807113 Tiếng Anh cơ bản 3 69CD1
7 0627369 Nguyễn Khánh Toàn 69CD1 Khoa Cầu đường 448807113 Tiếng Anh cơ bản 3 69CD1
8 0608969 Nguyễn Tiến Chung 69CD1 Khoa Cầu đường 44880715 Tiếng Anh cơ bản 3 69QLDA2
9 0623269 Nguyễn Văn Ngọc 69CD2 Khoa Cầu đường 44021201 Tiếng Anh cơ bản 2 69LGTDT
10 0613769 Phạm Công Chiến 69CD2 Khoa Cầu đường 448807112 Tiếng Anh cơ bản 3 69CD2
11 0617669 Đậu Quốc Hiếu 69CD2 Khoa Cầu đường 448807112 Tiếng Anh cơ bản 3 69CD2
12 0617869 Phạm Minh Hiếu 69CD2 Khoa Cầu đường 448807112 Tiếng Anh cơ bản 3 69CD2
13 0621969 Nguyễn Đức Mạnh 69CD2 Khoa Cầu đường 448807112 Tiếng Anh cơ bản 3 69CD2
14 0623269 Nguyễn Văn Ngọc 69CD2 Khoa Cầu đường 448807112 Tiếng Anh cơ bản 3 69CD2
15 0623469 Phạm Hải Nguyên 69CD2 Khoa Cầu đường 448807112 Tiếng Anh cơ bản 3 69CD2
16 0624969 Mai Minh Quang 69CD2 Khoa Cầu đường 448807112 Tiếng Anh cơ bản 3 69CD2
17 0625969 Nguyễn Minh Sơn 69CD2 Khoa Cầu đường 448807112 Tiếng Anh cơ bản 3 69CD2
18 0625169 Vũ Minh Quang 69CD3 Khoa Cầu đường 448807111 Tiếng Anh cơ bản 3 69CD3
19 0693969 Nguyễn Gia Bảo 69CDQ1 Khoa Cầu đường 448807113 Tiếng Anh cơ bản 3 69CD1
20 0692669 Nguyễn Phan An 69CDQ1 Khoa Cầu đường 448807114 Tiếng Anh cơ bản 3 69CDQ1
21 0694269 Trần Phú Cường 69CDQ1 Khoa Cầu đường 448807114 Tiếng Anh cơ bản 3 69CDQ1
22 0694669 Nguyễn Tiến Dũng 69CDQ1 Khoa Cầu đường 448807114 Tiếng Anh cơ bản 3 69CDQ1
23 0694869 Võ Nguyễn Trí Dũng 69CDQ1 Khoa Cầu đường 448807114 Tiếng Anh cơ bản 3 69CDQ1
24 0696269 Cao Xuân Hiệu 69CDQ1 Khoa Cầu đường 448807114 Tiếng Anh cơ bản 3 69CDQ1
25 0697369 Nguyễn Tùng Lâm 69CDQ1 Khoa Cầu đường 448807114 Tiếng Anh cơ bản 3 69CDQ1
26 0698469 Trịnh Nguyên Minh 69CDQ1 Khoa Cầu đường 448807114 Tiếng Anh cơ bản 3 69CDQ1
27 0700669 Nguyễn Doãn Tần 69CDQ1 Khoa Cầu đường 448807114 Tiếng Anh cơ bản 3 69CDQ1
28 0700769 Phùng Văn Thái 69CDQ1 Khoa Cầu đường 448807114 Tiếng Anh cơ bản 3 69CDQ1
29 0702369 Trần Nguyên Vũ 69CDQ1 Khoa Cầu đường 448807114 Tiếng Anh cơ bản 3 69CDQ1
30 0692969 Đỗ Việt Anh 69CDQ2 Khoa Cầu đường 448807115 Tiếng Anh cơ bản 3 69CDQ2
31 0694569 Nguyễn Tiến Dũng 69CDQ2 Khoa Cầu đường 448807115 Tiếng Anh cơ bản 3 69CDQ2
32 0697669 Phạm Thị Ngọc Linh 69CDQ2 Khoa Cầu đường 448807115 Tiếng Anh cơ bản 3 69CDQ2
33 0444769 Phạm Hải Bình 69LGTDT Khoa Cầu đường 44021201 Tiếng Anh cơ bản 2 69LGTDT
34 0444769 Phạm Hải Bình 69LGTDT Khoa Cầu đường 44880707 Tiếng Anh cơ bản 3 69KT7
35 0251468 Nguyễn Phú Quang 68KEC Khoa Cơ khí 44880602 Tiếng Anh TOEIC 2 68KDNTC1
36 0215968 Vương Nhật Anh 68ME1 Khoa Cơ khí 44880601 Tiếng Anh TOEIC 2 68KDCQC
37 0219268 Hà Trọng Hoàn 68ME2 Khoa Cơ khí 44021503 Tiếng Anh TOEIC 2 68KD4
38 0225968 Nguyễn Tài Trường 68ME2 Khoa Cơ khí 44021503 Tiếng Anh TOEIC 2 68KD4
39 0230168 Nguyễn Hoàng Hiệp 68MEC1 Khoa Cơ khí 44021501 Tiếng Anh TOEIC 2 68KD1
40 0235868 Đỗ Văn Tiến 68MEC1 Khoa Cơ khí 44021506 Tiếng Anh TOEIC 2 68KD2
41 0234268 Phùng Minh Quang 68MEC1 Khoa Cơ khí 44880602 Tiếng Anh TOEIC 2 68KDNTC1
42 0483969 Nguyễn Quang Thắng 69KEC Khoa Cơ khí 44880711 Tiếng Anh cơ bản 3 69BDS1
43 0481169 Lê Chí Dũng 69KEC Khoa Cơ khí 448807111 Tiếng Anh cơ bản 3 69CD3
44 0480569 Trần Doãn Đức Anh 69KEC Khoa Cơ khí 448807116 Tiếng Anh cơ bản 3 69KEC
45 0481869 Nguyễn Mạnh Hùng 69KEC Khoa Cơ khí 448807116 Tiếng Anh cơ bản 3 69KEC
46 0482369 Trần Bảo Khánh 69KEC Khoa Cơ khí 448807116 Tiếng Anh cơ bản 3 69KEC
47 0456469 Lê Doãn An 69KM1 Khoa Cơ khí 448807117 Tiếng Anh cơ bản 3 69KM1
48 0457569 Lại Xuân Chiến 69KM1 Khoa Cơ khí 448807117 Tiếng Anh cơ bản 3 69KM1
49 0458969 Nguyễn Hữu Hải 69KM1 Khoa Cơ khí 448807117 Tiếng Anh cơ bản 3 69KM1
50 0460569 Nguyễn Duy Minh 69KM1 Khoa Cơ khí 448807117 Tiếng Anh cơ bản 3 69KM1
51 0462969 Trần Anh Tuấn 69KM1 Khoa Cơ khí 448807117 Tiếng Anh cơ bản 3 69KM1
52 1652769 Hoàng Đức Vinh 69KM1 Khoa Cơ khí 448807117 Tiếng Anh cơ bản 3 69KM1
53 0456969 Nguyễn Hồng Bảo 69KM2 Khoa Cơ khí 448807117 Tiếng Anh cơ bản 3 69KM1
54 0458069 Hoàng Văn Dương 69KM2 Khoa Cơ khí 448807117 Tiếng Anh cơ bản 3 69KM1
55 0460769 Trương Đức Minh 69KM2 Khoa Cơ khí 448807117 Tiếng Anh cơ bản 3 69KM1
56 0461869 Vi Đặng Nhật Sang 69KM2 Khoa Cơ khí 448807117 Tiếng Anh cơ bản 3 69KM1
57 0462169 Lê Công Thành 69KM2 Khoa Cơ khí 448807117 Tiếng Anh cơ bản 3 69KM1
58 0471469 Trần Tiến Bảo 69KOC2 Khoa Cơ khí 44021201 Tiếng Anh cơ bản 2 69LGTDT
59 0471469 Trần Tiến Bảo 69KOC2 Khoa Cơ khí 44880705 Tiếng Anh cơ bản 3 69KT5
60 1510469 Nguyễn Công Hoan 69ME1 Khoa Cơ khí 448807119 Tiếng Anh cơ bản 3 69ME1
61 1650469 Nguyễn Thị Châu Khanh 69ME1 Khoa Cơ khí 448807119 Tiếng Anh cơ bản 3 69ME1
62 0452769 Nguyễn Việt Khoa 69ME1 Khoa Cơ khí 448807119 Tiếng Anh cơ bản 3 69ME1
63 0455169 Lê Đình Thảo 69ME1 Khoa Cơ khí 448807119 Tiếng Anh cơ bản 3 69ME1
64 0449369 Phan Thành Công 69ME1 Khoa Cơ khí 44880714 Tiếng Anh cơ bản 3 69QLDA1
65 0450169 Trần Ngọc Đảm 69ME2 Khoa Cơ khí 448807120 Tiếng Anh cơ bản 3 69ME2
66 1517069 Đào Hữu Hoàn 69ME2 Khoa Cơ khí 448807120 Tiếng Anh cơ bản 3 69ME2
67 0454869 Nguyễn Duy Thái 69ME2 Khoa Cơ khí 448807120 Tiếng Anh cơ bản 3 69ME2
68 0455069 Lê Trọng Thành 69ME2 Khoa Cơ khí 448807120 Tiếng Anh cơ bản 3 69ME2
69 0448569 Hoàng Việt Anh 69ME2 Khoa Cơ khí 44880709 Tiếng Anh cơ bản 3 69QD1
70 0467769 Lê Xuân Lộc 69MEC1 Khoa Cơ khí 448807107 Tiếng Anh cơ bản 3 69LGT2
71 0468169 Nguyễn Văn Nam 69MEC1 Khoa Cơ khí 448807107 Tiếng Anh cơ bản 3 69LGT2
72 1511169 Nguyễn Đức Chung 69MEC1 Khoa Cơ khí 448807121 Tiếng Anh cơ bản 3 69MEC1
73 0468369 Nguyễn Minh Nhật 69MEC1 Khoa Cơ khí 448807121 Tiếng Anh cơ bản 3 69MEC1
74 0468269 Vũ Phúc Nguyên 69MEC2 Khoa Cơ khí 448807122 Tiếng Anh cơ bản 3 69MEC2
75 0021868 Phạm Minh Quang 68MHT1 Khoa Công nghệ thông tin 44880601 Tiếng Anh TOEIC 2 68KDCQC
76 0014868 Bùi Quang Khải 68MHT2 Khoa Công nghệ thông tin 44021503 Tiếng Anh TOEIC 2 68KD4
77 0304468 Nguyễn Văn Học 68TH1 Khoa Công nghệ thông tin 44021505 Tiếng Anh TOEIC 2 68KD6
78 0297868 Đỗ Việt Anh 68TH1 Khoa Công nghệ thông tin 44880601 Tiếng Anh TOEIC 2 68KDCQC
79 0312868 Nguyễn Văn Thắng 68TH3 Khoa Công nghệ thông tin 44880602 Tiếng Anh TOEIC 2 68KDNTC1
80 0315368 Vũ Hải Yến 68TH3 Khoa Công nghệ thông tin 44880602 Tiếng Anh TOEIC 2 68KDNTC1
81 0408869 Vũ Trung Chiến 69CNDPT1 Khoa Công nghệ thông tin 44880796 Tiếng Anh cơ bản 3 69CNDPT1
82 0375469 Lê Thị Ngọc ánh 69CNDPT2 Khoa Công nghệ thông tin 44880796 Tiếng Anh cơ bản 3 69CNDPT1
83 1516869 Phạm Anh Quân 69CNDPT2 Khoa Công nghệ thông tin 44880797 Tiếng Anh cơ bản 3 69CNDPT2
84 0368969 Nguyễn Phú Hưng 69CS1 Khoa Công nghệ thông tin 44880798 Tiếng Anh cơ bản 3 69CS1
85 0369269 Phạm Minh Khoa 69CS1 Khoa Công nghệ thông tin 44880798 Tiếng Anh cơ bản 3 69CS1
86 0368469 Lê Quang Huy 69CS2 Khoa Công nghệ thông tin 44880799 Tiếng Anh cơ bản 3 69CS2
87 0368569 Lê Sỹ Huy 69CS2 Khoa Công nghệ thông tin 44880799 Tiếng Anh cơ bản 3 69CS2
88 0369869 Đặng Tiến Mạnh 69CS2 Khoa Công nghệ thông tin 44880799 Tiếng Anh cơ bản 3 69CS2
89 0373969 Nguyễn Hữu Tuấn 69CS2 Khoa Công nghệ thông tin 44880799 Tiếng Anh cơ bản 3 69CS2
90 0364769 Đinh Gia Bảo 69CS2 Khoa Công nghệ thông tin 448807121 Tiếng Anh cơ bản 3 69MEC1
91 0394269 Phạm Văn Khuê 69IT1 Khoa Công nghệ thông tin 448807100 Tiếng Anh cơ bản 3 69IT1
92 0382469 Hà Quốc Bảo 69IT2 Khoa Công nghệ thông tin 448807101 Tiếng Anh cơ bản 3 69IT2
93 0386369 Nguyễn Quang Đảm 69IT2 Khoa Công nghệ thông tin 448807101 Tiếng Anh cơ bản 3 69IT2
94 0384369 Lê Văn Dũng 69IT2 Khoa Công nghệ thông tin 448807101 Tiếng Anh cơ bản 3 69IT2
95 0400969 Bùi Anh Quân 69IT2 Khoa Công nghệ thông tin 448807101 Tiếng Anh cơ bản 3 69IT2
96 0388169 Nguyễn Bá Độ 69IT2 Khoa Công nghệ thông tin 448807103 Tiếng Anh cơ bản 3 69IT4
97 0407069 Nguyễn Quốc Việt 69IT2 Khoa Công nghệ thông tin 448807104 Tiếng Anh cơ bản 3 69IT5
98 0401069 Nguyễn Minh Quân 69IT3 Khoa Công nghệ thông tin 448807101 Tiếng Anh cơ bản 3 69IT2
99 0393169 Thân Ngọc Huy 69IT3 Khoa Công nghệ thông tin 448807102 Tiếng Anh cơ bản 3 69IT3
100 0403169 Nguyễn Văn Thành 69IT3 Khoa Công nghệ thông tin 448807102 Tiếng Anh cơ bản 3 69IT3
101 0381969 Phạm Tuấn Anh 69IT4 Khoa Công nghệ thông tin 448807103 Tiếng Anh cơ bản 3 69IT4
102 0385069 Nguyễn Văn Dũng 69IT5 Khoa Công nghệ thông tin 448807101 Tiếng Anh cơ bản 3 69IT2
103 0400669 Nguyễn Thạc Quang 69IT5 Khoa Công nghệ thông tin 448807104 Tiếng Anh cơ bản 3 69IT5
104 0401669 Phạm Xuân Quỳnh 69IT6 Khoa Công nghệ thông tin 448807104 Tiếng Anh cơ bản 3 69IT5
105 0403869 Trần Đức Thịnh 69IT6 Khoa Công nghệ thông tin 448807104 Tiếng Anh cơ bản 3 69IT5
106 0583769 Nguyễn Đình Dũng 69TH1 Khoa Công nghệ thông tin 448807123 Tiếng Anh cơ bản 3 69TH1
107 0584269 Nguyễn Tùng Dương 69TH1 Khoa Công nghệ thông tin 448807123 Tiếng Anh cơ bản 3 69TH1
108 0588969 Lê Đức Mạnh 69TH2 Khoa Công nghệ thông tin 448807123 Tiếng Anh cơ bản 3 69TH1
109 0583969 Hoàng Đại Dương 69TH2 Khoa Công nghệ thông tin 448807124 Tiếng Anh cơ bản 3 69TH2
110 0587869 Nguyễn Ngọc Nam Khánh 69TH2 Khoa Công nghệ thông tin 448807124 Tiếng Anh cơ bản 3 69TH2
111 0588369 Nguyễn Hoàng Lâm 69TH2 Khoa Công nghệ thông tin 448807124 Tiếng Anh cơ bản 3 69TH2
112 1514169 Hoàng Ngọc Quý 69TH2 Khoa Công nghệ thông tin 448807124 Tiếng Anh cơ bản 3 69TH2
113 0591569 Trần Thanh Sơn 69TH2 Khoa Công nghệ thông tin 448807124 Tiếng Anh cơ bản 3 69TH2
114 0594369 Trần Hùng Hoàng Việt 69TH2 Khoa Công nghệ thông tin 448807124 Tiếng Anh cơ bản 3 69TH2
115 1671869 Nguyễn Văn Lâm 69TH3 Khoa Công nghệ thông tin 44021201 Tiếng Anh cơ bản 2 69LGTDT
116 0583669 Đàm Minh Dũng 69TH3 Khoa Công nghệ thông tin 448807125 Tiếng Anh cơ bản 3 69TH3
117 0376369 Ngô Quốc Dũng 69TH3 Khoa Công nghệ thông tin 448807125 Tiếng Anh cơ bản 3 69TH3
118 1671869 Nguyễn Văn Lâm 69TH3 Khoa Công nghệ thông tin 448807125 Tiếng Anh cơ bản 3 69TH3
119 0593869 Phan Quang Tùng 69TH3 Khoa Công nghệ thông tin 448807125 Tiếng Anh cơ bản 3 69TH3
120 2009468 Nguyễn Ngọc Triệu Hải 68KD1 Khoa Kiến trúc và Quy hoạch 44021501 Tiếng Anh TOEIC 2 68KD1
121 2010468 Nguyễn Đăng Hiếu 68KD1 Khoa Kiến trúc và Quy hoạch 44021501 Tiếng Anh TOEIC 2 68KD1
122 2027268 Phạm Đức Thắng 68KD1 Khoa Kiến trúc và Quy hoạch 44021501 Tiếng Anh TOEIC 2 68KD1
123 2030268 Nguyễn Đức Tùng 68KD2 Khoa Kiến trúc và Quy hoạch 44021506 Tiếng Anh TOEIC 2 68KD2
124 2000368 Phạm Văn An 68KD2 Khoa Kiến trúc và Quy hoạch 44021502 Tiếng Anh TOEIC 2 68KD3
125 2017468 Dương Công Lĩnh 68KD2 Khoa Kiến trúc và Quy hoạch 44880602 Tiếng Anh TOEIC 2 68KDNTC1
126 2000368 Phạm Văn An 68KD2 Khoa Kiến trúc và Quy hoạch 44880604 Tiếng Anh TOEIC 2 68KDNTC2
127 2025068 Nguyễn Đắc Quyền 68KD2 Khoa Kiến trúc và Quy hoạch 44880604 Tiếng Anh TOEIC 2 68KDNTC2
128 2016168 Doãn Tuấn Kiệt 68KD3 Khoa Kiến trúc và Quy hoạch 44021506 Tiếng Anh TOEIC 2 68KD2
129 2010368 Hoàng Trung Hiếu 68KD3 Khoa Kiến trúc và Quy hoạch 44021503 Tiếng Anh TOEIC 2 68KD4
130 2012668 Đặng Văn Quang Huy 68KD3 Khoa Kiến trúc và Quy hoạch 44021503 Tiếng Anh TOEIC 2 68KD4
131 2010368 Hoàng Trung Hiếu 68KD3 Khoa Kiến trúc và Quy hoạch 44880601 Tiếng Anh TOEIC 2 68KDCQC
132 2013268 Nguyễn Quang Huy 68KD3 Khoa Kiến trúc và Quy hoạch 44880601 Tiếng Anh TOEIC 2 68KDCQC
133 2014868 Hán Trọng Khanh 68KD3 Khoa Kiến trúc và Quy hoạch 44880601 Tiếng Anh TOEIC 2 68KDCQC
134 2005368 Nguyễn Trung Dũng 68KD4 Khoa Kiến trúc và Quy hoạch 44880601 Tiếng Anh TOEIC 2 68KDCQC
135 2020768 Nguyễn Hoài Nam 68KD5 Khoa Kiến trúc và Quy hoạch 44021503 Tiếng Anh TOEIC 2 68KD4
136 2020768 Nguyễn Hoài Nam 68KD5 Khoa Kiến trúc và Quy hoạch 44880601 Tiếng Anh TOEIC 2 68KDCQC
137 2011368 Vũ Khải Hoàn 68KD6 Khoa Kiến trúc và Quy hoạch 44021505 Tiếng Anh TOEIC 2 68KD6
138 2017668 Nguyễn Thành Hoàng Long 68KD6 Khoa Kiến trúc và Quy hoạch 44021505 Tiếng Anh TOEIC 2 68KD6
139 2024568 Phan Anh Quân 68KD6 Khoa Kiến trúc và Quy hoạch 44021505 Tiếng Anh TOEIC 2 68KD6
140 2027468 An Đăng Thi 68KD6 Khoa Kiến trúc và Quy hoạch 44880603 Tiếng Anh TOEIC 2 68KDCNC
141 2036668 Nguyễn Tuấn Anh 68KDCNC Khoa Kiến trúc và Quy hoạch 44880603 Tiếng Anh TOEIC 2 68KDCNC
142 2038268 Nguyễn Văn Hiệp 68KDCNC Khoa Kiến trúc và Quy hoạch 44880603 Tiếng Anh TOEIC 2 68KDCNC
143 2038868 Nguyễn Thị Mai Hương 68KDCNC Khoa Kiến trúc và Quy hoạch 44880603 Tiếng Anh TOEIC 2 68KDCNC
144 2039568 Nguyễn Thành Long 68KDCNC Khoa Kiến trúc và Quy hoạch 44880603 Tiếng Anh TOEIC 2 68KDCNC
145 2039968 Nguyễn Anh Mạnh 68KDCNC Khoa Kiến trúc và Quy hoạch 44880603 Tiếng Anh TOEIC 2 68KDCNC
146 2042168 Kim Tuấn Anh 68KDCQC Khoa Kiến trúc và Quy hoạch 44880601 Tiếng Anh TOEIC 2 68KDCQC
147 2042268 Lê Tiến Anh 68KDCQC Khoa Kiến trúc và Quy hoạch 44880601 Tiếng Anh TOEIC 2 68KDCQC
148 2042968 Phạm Xuân Chiến 68KDCQC Khoa Kiến trúc và Quy hoạch 44880601 Tiếng Anh TOEIC 2 68KDCQC
149 2043468 Trần Minh Đức 68KDCQC Khoa Kiến trúc và Quy hoạch 44880601 Tiếng Anh TOEIC 2 68KDCQC
150 2044268 Ngô Minh Hiếu 68KDCQC Khoa Kiến trúc và Quy hoạch 44880601 Tiếng Anh TOEIC 2 68KDCQC
151 2044568 Nguyễn Tuấn Hưng 68KDCQC Khoa Kiến trúc và Quy hoạch 44880601 Tiếng Anh TOEIC 2 68KDCQC
152 2044868 Phạm Thùy Linh 68KDCQC Khoa Kiến trúc và Quy hoạch 44880601 Tiếng Anh TOEIC 2 68KDCQC
153 2045068 Vũ Ngọc Mai 68KDCQC Khoa Kiến trúc và Quy hoạch 44880601 Tiếng Anh TOEIC 2 68KDCQC
154 2045168 Lê Đức Mạnh 68KDCQC Khoa Kiến trúc và Quy hoạch 44880601 Tiếng Anh TOEIC 2 68KDCQC
155 2045568 Lê Tuấn Nam 68KDCQC Khoa Kiến trúc và Quy hoạch 44880601 Tiếng Anh TOEIC 2 68KDCQC
156 2046568 Phạm Mạnh Quyền 68KDCQC Khoa Kiến trúc và Quy hoạch 44880601 Tiếng Anh TOEIC 2 68KDCQC
157 2051868 Đinh Diệu Linh 68KDNTC1 Khoa Kiến trúc và Quy hoạch 44880602 Tiếng Anh TOEIC 2 68KDNTC1
158 2053768 Nguyễn Thị Uyển Nhi 68KDNTC1 Khoa Kiến trúc và Quy hoạch 44880602 Tiếng Anh TOEIC 2 68KDNTC1
159 2055468 Đặng Phương Thảo 68KDNTC1 Khoa Kiến trúc và Quy hoạch 44880602 Tiếng Anh TOEIC 2 68KDNTC1
160 2057368 Nguyễn Minh Hoàng Việt 68KDNTC1 Khoa Kiến trúc và Quy hoạch 44880602 Tiếng Anh TOEIC 2 68KDNTC1
161 2048668 Vũ Tiến Anh 68KDNTC1 Khoa Kiến trúc và Quy hoạch 44880604 Tiếng Anh TOEIC 2 68KDNTC2
162 2050268 Nguyễn Hữu Trường Giang 68KDNTC1 Khoa Kiến trúc và Quy hoạch 44880604 Tiếng Anh TOEIC 2 68KDNTC2
163 2056368 Bùi Thị Thoan 68KDNTC2 Khoa Kiến trúc và Quy hoạch 44880604 Tiếng Anh TOEIC 2 68KDNTC2
164 2071069 Nguyễn Minh Đức 69KD2 Khoa Kiến trúc và Quy hoạch 44021601 Tiếng Anh cơ bản 3 69KDQH
165 2089569 Chu Huy Thái 69KD2 Khoa Kiến trúc và Quy hoạch 44021601 Tiếng Anh cơ bản 3 69KDQH
166 2109069 Trần Trọng Nghĩa 69KDNTC2 Khoa Kiến trúc và Quy hoạch 44021601 Tiếng Anh cơ bản 3 69KDQH
167 2116469 Vũ Văn Nguyên 69KDQH Khoa Kiến trúc và Quy hoạch 44021601 Tiếng Anh cơ bản 3 69KDQH
168 0126268 Lê Quang Anh 68KT1 Khoa Kinh tế và Quản lý xây dựng 44880603 Tiếng Anh TOEIC 2 68KDCNC
169 0154368 Nguyễn Mỹ Nguyên 68KT1 Khoa Kinh tế và Quản lý xây dựng 44880603 Tiếng Anh TOEIC 2 68KDCNC
170 0161868 Nguyễn Thị Phương Thảo 68KT4 Khoa Kinh tế và Quản lý xây dựng 44021503 Tiếng Anh TOEIC 2 68KD4
171 0139268 Nguyễn Đỗ Trung Hiếu 68KT6 Khoa Kinh tế và Quản lý xây dựng 44021501 Tiếng Anh TOEIC 2 68KD1
172 0124468 Nguyễn Trường An 68KT7 Khoa Kinh tế và Quản lý xây dựng 44021504 Tiếng Anh TOEIC 2 68KD5
173 0150068 Nguyễn Tiến Mạnh 68KT7 Khoa Kinh tế và Quản lý xây dựng 44021504 Tiếng Anh TOEIC 2 68KD5
174 0178068 Phạm Văn Long 68QD1 Khoa Kinh tế và Quản lý xây dựng 44021501 Tiếng Anh TOEIC 2 68KD1
175 0176468 Phạm Thị Quỳnh Hương 68QD1 Khoa Kinh tế và Quản lý xây dựng 44021506 Tiếng Anh TOEIC 2 68KD2
176 0685069 Đỗ Hương Giang 69BDS1 Khoa Kinh tế và Quản lý xây dựng 44880711 Tiếng Anh cơ bản 3 69BDS1
177 0688169 Nguyễn Phúc Thảo My 69BDS1 Khoa Kinh tế và Quản lý xây dựng 44880711 Tiếng Anh cơ bản 3 69BDS1
178 0690569 Nguyễn Trọng Tấn 69BDS1 Khoa Kinh tế và Quản lý xây dựng 44880711 Tiếng Anh cơ bản 3 69BDS1
179 0691569 Nguyễn Thị Kiều Trang 69BDS1 Khoa Kinh tế và Quản lý xây dựng 44880711 Tiếng Anh cơ bản 3 69BDS1
180 0645969 Bùi Đạt Hải Đăng 69KT1 Khoa Kinh tế và Quản lý xây dựng 44880701 Tiếng Anh cơ bản 3 69KT1
181 1677269 Nguyễn Đức Đạt 69KT1 Khoa Kinh tế và Quản lý xây dựng 44880707 Tiếng Anh cơ bản 3 69KT7
182 0649169 Trần Gia Hiếu 69KT2 Khoa Kinh tế và Quản lý xây dựng 44021201 Tiếng Anh cơ bản 2 69LGTDT
183 0649169 Trần Gia Hiếu 69KT2 Khoa Kinh tế và Quản lý xây dựng 44880702 Tiếng Anh cơ bản 3 69KT2
184 0668469 Lê Đức Thắng 69KT3 Khoa Kinh tế và Quản lý xây dựng 44880702 Tiếng Anh cơ bản 3 69KT2
185 1680769 Trịnh Trần Việt Trung 69KT3 Khoa Kinh tế và Quản lý xây dựng 44880704 Tiếng Anh cơ bản 3 69KT4
186 1678369 Nguyễn Trung Kiên 69KT4 Khoa Kinh tế và Quản lý xây dựng 44880701 Tiếng Anh cơ bản 3 69KT1
187 0649969 Trần Việt Hoàng 69KT5 Khoa Kinh tế và Quản lý xây dựng 44880705 Tiếng Anh cơ bản 3 69KT5
188 0670969 Trần Quỳnh Trang 69KT5 Khoa Kinh tế và Quản lý xây dựng 44880705 Tiếng Anh cơ bản 3 69KT5
189 0661269 Nguyễn Xuân Nam 69KT5 Khoa Kinh tế và Quản lý xây dựng 44880706 Tiếng Anh cơ bản 3 69KT6
190 0668069 Trần Trí Thành 69KT5 Khoa Kinh tế và Quản lý xây dựng 44880706 Tiếng Anh cơ bản 3 69KT6
191 0673569 Lưu Quang Vinh 69KT6 Khoa Kinh tế và Quản lý xây dựng 44880703 Tiếng Anh cơ bản 3 69KT3
192 0659969 Trần Hoàng Minh 69KT6 Khoa Kinh tế và Quản lý xây dựng 44880706 Tiếng Anh cơ bản 3 69KT6
193 0642469 Phan Tất Cường 69KT7 Khoa Kinh tế và Quản lý xây dựng 44880704 Tiếng Anh cơ bản 3 69KT4
194 0655869 Nguyễn Thị Linh 69KT8 Khoa Kinh tế và Quản lý xây dựng 44880706 Tiếng Anh cơ bản 3 69KT6
195 0644969 Nguyễn Thùy Dương 69KT8 Khoa Kinh tế và Quản lý xây dựng 44880708 Tiếng Anh cơ bản 3 69KT8
196 0671669 Vũ Minh Tú 69KT8 Khoa Kinh tế và Quản lý xây dựng 44880708 Tiếng Anh cơ bản 3 69KT8
197 0704869 Bùi Vũ Yến Linh 69KTDT Khoa Kinh tế và Quản lý xây dựng 44880701 Tiếng Anh cơ bản 3 69KT1
198 0704469 Nguyễn Thị Minh Hà 69KTDT Khoa Kinh tế và Quản lý xây dựng 44880703 Tiếng Anh cơ bản 3 69KT3
199 0704369 Nguyễn Hoàng Giang 69KTDT Khoa Kinh tế và Quản lý xây dựng 448807123 Tiếng Anh cơ bản 3 69TH1
200 1686869 Bùi Thị Thu Uyên 69KTDT Khoa Kinh tế và Quản lý xây dựng 44880776 Tiếng Anh cơ bản 3 69XD6
201 0681169 Nguyễn Thị Phương Thúy 69QD1 Khoa Kinh tế và Quản lý xây dựng 448807101 Tiếng Anh cơ bản 3 69IT2
202 0681069 Lý Xuân Thắng 69QD2 Khoa Kinh tế và Quản lý xây dựng 44880710 Tiếng Anh cơ bản 3 69QD2
203 0681269 Nguyễn Đình Tiệp 69QD2 Khoa Kinh tế và Quản lý xây dựng 44880710 Tiếng Anh cơ bản 3 69QD2
204 0357569 Phạm Minh Hiếu 69QLDA1 Khoa Kinh tế và Quản lý xây dựng 44880714 Tiếng Anh cơ bản 3 69QLDA1
205 0357869 Lê Ngọc Hùng 69QLDA1 Khoa Kinh tế và Quản lý xây dựng 44880714 Tiếng Anh cơ bản 3 69QLDA1
206 5000169 MANGKONEEK SOUTTHIDA 69QLDA1 Khoa Kinh tế và Quản lý xây dựng 44880714 Tiếng Anh cơ bản 3 69QLDA1
207 0354069 Vũ Đình An 69QLDA2 Khoa Kinh tế và Quản lý xây dựng 44880715 Tiếng Anh cơ bản 3 69QLDA2
208 0323168 Ngô Trọng Tấn 68HKC1 Khoa Kỹ thuật môi trường 44880601 Tiếng Anh TOEIC 2 68KDCQC
209 0322068 Đồng Văn Nhượng 68HKC2 Khoa Kỹ thuật môi trường 44021503 Tiếng Anh TOEIC 2 68KD4
210 0576669 Nguyễn Viết Chiến 69HKC1 Khoa Kỹ thuật môi trường 44880787 Tiếng Anh cơ bản 3 69HKC1
211 0576769 Hà Mạnh Dũng 69HKC1 Khoa Kỹ thuật môi trường 44880787 Tiếng Anh cơ bản 3 69HKC1
212 1670069 Nguyễn Quang Vinh 69HKC1 Khoa Kỹ thuật môi trường 44880787 Tiếng Anh cơ bản 3 69HKC1
213 0577069 Nguyễn Thành Đạt 69HKC1 Khoa Kỹ thuật môi trường 44880706 Tiếng Anh cơ bản 3 69KT6
214 0580869 Nguyễn Chí Thanh 69HKC1 Khoa Kỹ thuật môi trường 44880707 Tiếng Anh cơ bản 3 69KT7
215 1667269 Nguyễn Trần Gia Bảo 69HKC2 Khoa Kỹ thuật môi trường 44880787 Tiếng Anh cơ bản 3 69HKC1
216 1669669 Ngô Văn Trung 69HKC2 Khoa Kỹ thuật môi trường 44880787 Tiếng Anh cơ bản 3 69HKC1
217 0581269 Hoàng Gia Toàn 69HKC2 Khoa Kỹ thuật môi trường 44880702 Tiếng Anh cơ bản 3 69KT2
218 0631169 Hoàng Trung Hải 69MNC1 Khoa Kỹ thuật môi trường 44880701 Tiếng Anh cơ bản 3 69KT1
219 0633169 Nguyễn Hoàng Lâm 69MNC1 Khoa Kỹ thuật môi trường 44880789 Tiếng Anh cơ bản 3 69MNC1
220 0634469 Trương Đức Nhất 69MNC1 Khoa Kỹ thuật môi trường 44880789 Tiếng Anh cơ bản 3 69MNC1
221 0636469 Nguyễn Thanh Trường 69MNC1 Khoa Kỹ thuật môi trường 44880789 Tiếng Anh cơ bản 3 69MNC1
222 0636769 Nguyễn Minh Tuấn 69MNC1 Khoa Kỹ thuật môi trường 44880789 Tiếng Anh cơ bản 3 69MNC1
223 0629469 Nguyễn Triệu Đức Anh 69MNC2 Khoa Kỹ thuật môi trường 44880789 Tiếng Anh cơ bản 3 69MNC1
224 0636069 Nguyễn Ngọc Minh Thông 69MNC2 Khoa Kỹ thuật môi trường 44880789 Tiếng Anh cơ bản 3 69MNC1
225 0493469 Nguyễn Văn Chương 69MTC1 Khoa Kỹ thuật môi trường 44880790 Tiếng Anh cơ bản 3 69MTC1
226 0495069 Trần An Hào 69MTC1 Khoa Kỹ thuật môi trường 44880790 Tiếng Anh cơ bản 3 69MTC1
227 0497469 Cao Thiện Nhân 69MTC1 Khoa Kỹ thuật môi trường 44880790 Tiếng Anh cơ bản 3 69MTC1
228 0496269 Bùi Quang Hưng 69MTC1 Khoa Kỹ thuật môi trường 448807125 Tiếng Anh cơ bản 3 69TH3
229 0497169 Bùi Tấn Minh 69MTC2 Khoa Kỹ thuật môi trường 44880790 Tiếng Anh cơ bản 3 69MTC1
230 0492669 Nguyễn Bảo An 69MTC2 Khoa Kỹ thuật môi trường 448807125 Tiếng Anh cơ bản 3 69TH3
231 0493769 Trần Hữu Hồng Dương 69MTC2 Khoa Kỹ thuật môi trường 448807125 Tiếng Anh cơ bản 3 69TH3
232 0494969 Vũ Ngân Hạnh 69MTC2 Khoa Kỹ thuật môi trường 448807125 Tiếng Anh cơ bản 3 69TH3
233 0488069 Lê Nam Khánh 69MSE1 Khoa Vật liệu xây dựng 44880702 Tiếng Anh cơ bản 3 69KT2
234 0486169 Nguyễn Tấn Đạt 69MSE1 Khoa Vật liệu xây dựng 44880786 Tiếng Anh cơ bản 3 69MSE1
235 0488369 Lê Trung Kiên 69MSE1 Khoa Vật liệu xây dựng 44880786 Tiếng Anh cơ bản 3 69MSE1
236 0489969 Nguyễn Duy Ninh 69MSE1 Khoa Vật liệu xây dựng 44880786 Tiếng Anh cơ bản 3 69MSE1
237 0492269 Vũ Đức Văn 69MSE1 Khoa Vật liệu xây dựng 44880786 Tiếng Anh cơ bản 3 69MSE1
238 0491969 Nguyễn Văn Trọng 69MSE2 Khoa Vật liệu xây dựng 44880786 Tiếng Anh cơ bản 3 69MSE1
239 0416169 Lê Huy Anh 69VL1 Khoa Vật liệu xây dựng 44880794 Tiếng Anh cơ bản 3 69VL1
240 0420369 Bùi Hà Gia Nghĩa 69VL1 Khoa Vật liệu xây dựng 44880794 Tiếng Anh cơ bản 3 69VL1
241 0416469 Phạm Nguyễn Bách Anh 69VL2 Khoa Vật liệu xây dựng 44880794 Tiếng Anh cơ bản 3 69VL1
242 1647269 Lại Đăng Khôi 69VL2 Khoa Vật liệu xây dựng 44880794 Tiếng Anh cơ bản 3 69VL1
243 1647569 Phùng Văn Minh 69VL2 Khoa Vật liệu xây dựng 44880794 Tiếng Anh cơ bản 3 69VL1
244 0420569 Phí Đại Nghĩa 69VL2 Khoa Vật liệu xây dựng 44880794 Tiếng Anh cơ bản 3 69VL1
245 0421569 Trần Ngọc Sơn 69VL2 Khoa Vật liệu xây dựng 44880794 Tiếng Anh cơ bản 3 69VL1
246 0602769 Đặng Việt Hoàng 69CB Khoa Xây dựng Công trình Biển và Dầu khí 44880795 Tiếng Anh cơ bản 3 69CB
247 0603169 Nguyễn Quang Huy 69CB Khoa Xây dựng Công trình Biển và Dầu khí 44880795 Tiếng Anh cơ bản 3 69CB
248 0603569 Nguyễn Duy Khánh 69CB Khoa Xây dựng Công trình Biển và Dầu khí 44880795 Tiếng Anh cơ bản 3 69CB
249 0604469 Văn Phương Nam 69CB Khoa Xây dựng Công trình Biển và Dầu khí 44880795 Tiếng Anh cơ bản 3 69CB
250 0605169 Nguyễn Đức Phúc 69CB Khoa Xây dựng Công trình Biển và Dầu khí 44880795 Tiếng Anh cơ bản 3 69CB
251 0602569 Phạm Bùi Việt Hòa 69CB Khoa Xây dựng Công trình Biển và Dầu khí 448807107 Tiếng Anh cơ bản 3 69LGT2
252 0035568 Nguyễn Văn Việt Anh 68LGT2 Khoa Xây dựng Công trình thủy 44021501 Tiếng Anh TOEIC 2 68KD1
253 0595769 Nguyễn Duy Dũng 69CTT Khoa Xây dựng Công trình thủy 44880795 Tiếng Anh cơ bản 3 69CB
254 0598569 Nguyễn Vũ Kiên 69CTT Khoa Xây dựng Công trình thủy 44880795 Tiếng Anh cơ bản 3 69CB
255 0610269 Bùi Đức Mạnh 69CTT Khoa Xây dựng Công trình thủy 44880795 Tiếng Anh cơ bản 3 69CB
256 0600369 Lê Quốc Triệu 69CTT Khoa Xây dựng Công trình thủy 44880795 Tiếng Anh cơ bản 3 69CB
257 0595169 Tạ Đức Anh 69CTT Khoa Xây dựng Công trình thủy 44880786 Tiếng Anh cơ bản 3 69MSE1
258 0423969 Lê Hồng Quang Anh 69LGT1 Khoa Xây dựng Công trình thủy 448807106 Tiếng Anh cơ bản 3 69LGT1
259 0427469 Bùi Lê Thành Đạt 69LGT1 Khoa Xây dựng Công trình thủy 448807108 Tiếng Anh cơ bản 3 69LGT3
260 0432769 Hoàng Trung Kiên 69LGT2 Khoa Xây dựng Công trình thủy 44880701 Tiếng Anh cơ bản 3 69KT1
261 1648769 Trần Nhật Hoàng 69LGT2 Khoa Xây dựng Công trình thủy 448807106 Tiếng Anh cơ bản 3 69LGT1
262 0434969 Nguyễn Văn Minh 69LGT2 Khoa Xây dựng Công trình thủy 448807107 Tiếng Anh cơ bản 3 69LGT2
263 0434769 Hồ Quang Minh 69LGT2 Khoa Xây dựng Công trình thủy 448807108 Tiếng Anh cơ bản 3 69LGT3
264 0432669 Bùi Tiến Kiên 69LGT3 Khoa Xây dựng Công trình thủy 448807108 Tiếng Anh cơ bản 3 69LGT3
265 0434669 Đào Duy Minh 69LGT3 Khoa Xây dựng Công trình thủy 448807108 Tiếng Anh cơ bản 3 69LGT3
266 0441569 Vũ Nguyễn Thành Trung 69LGT3 Khoa Xây dựng Công trình thủy 448807108 Tiếng Anh cơ bản 3 69LGT3
267 0424169 Nguyễn Đức Anh 69LGT4 Khoa Xây dựng Công trình thủy 448807109 Tiếng Anh cơ bản 3 69LGT4
268 0310367 Hoàng Minh Đức 67XD7 Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp 44880601 Tiếng Anh TOEIC 2 68KDCQC
269 0067368 Đỗ Tùng Dương 68XD1 Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp 44880603 Tiếng Anh TOEIC 2 68KDCNC
270 0056068 Lê Hoàng Anh 68XD2 Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp 44021502 Tiếng Anh TOEIC 2 68KD3
271 0108868 Nguyễn Bá Tuyến 68XD2 Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp 44021505 Tiếng Anh TOEIC 2 68KD6
272 0075668 Phạm Công Hiếu 68XD3 Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp 44021502 Tiếng Anh TOEIC 2 68KD3
273 0078768 Đào Xuân Hùng 68XD3 Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp 44021503 Tiếng Anh TOEIC 2 68KD4
274 0079268 Trần Phi Hùng 68XD3 Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp 44021504 Tiếng Anh TOEIC 2 68KD5
275 0077368 Mã Huy Hoàng 68XD4 Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp 44021503 Tiếng Anh TOEIC 2 68KD4
276 0073568 Trần Long Hải 68XD4 Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp 44021505 Tiếng Anh TOEIC 2 68KD6
277 0272368 Tạ Chiêu Hỷ 68XDC1 Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp 44880601 Tiếng Anh TOEIC 2 68KDCQC
278 0539469 Phạm Đoàn Đức Anh 69XD1 Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp 44880771 Tiếng Anh cơ bản 3 69XD1
279 0555669 Phạm Quang Huy 69XD1 Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp 44880771 Tiếng Anh cơ bản 3 69XD1
280 0561769 Đỗ Hoài Nam 69XD2 Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp 44880772 Tiếng Anh cơ bản 3 69XD2
281 0556469 Vũ Thành Hưng 69XD2 Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp 44880774 Tiếng Anh cơ bản 3 69XD4
282 0547769 Trịnh Xuân Đạt 69XD2 Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp 44880776 Tiếng Anh cơ bản 3 69XD6
283 0537769 Viên Đức An 69XD3 Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp 44880773 Tiếng Anh cơ bản 3 69XD3
284 0547069 Nguyễn Thành Đạt 69XD3 Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp 44880773 Tiếng Anh cơ bản 3 69XD3
285 0550069 Nguyễn Văn Trường Giang 69XD3 Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp 44880773 Tiếng Anh cơ bản 3 69XD3
286 0554469 Hoàng Hà Hùng 69XD3 Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp 44880773 Tiếng Anh cơ bản 3 69XD3
287 0571869 Lê Anh Tú 69XD3 Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp 44880773 Tiếng Anh cơ bản 3 69XD3
288 1665569 Nguyễn Anh Tài 69XD4 Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp 44880706 Tiếng Anh cơ bản 3 69KT6
289 0565769 Nguyễn Trịnh Tùng Quân 69XD4 Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp 44880774 Tiếng Anh cơ bản 3 69XD4
290 0571569 Phạm Mạnh Trường 69XD4 Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp 44880774 Tiếng Anh cơ bản 3 69XD4
291 0552869 Vũ Bùi Hoàn 69XD5 Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp 44880705 Tiếng Anh cơ bản 3 69KT5
292 0574869 Quản Thái Vinh 69XD5 Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp 44880705 Tiếng Anh cơ bản 3 69KT5
293 0574269 Nguyễn Ngọc Việt 69XD5 Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp 44880773 Tiếng Anh cơ bản 3 69XD3
294 0538469 Lương Việt Anh 69XD5 Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp 44880775 Tiếng Anh cơ bản 3 69XD5
295 0547469 Phạm Tiến Đạt 69XD5 Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp 44880775 Tiếng Anh cơ bản 3 69XD5
296 0558369 Nguyễn Anh Kiệt 69XD5 Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp 44880775 Tiếng Anh cơ bản 3 69XD5
297 1513269 Bùi Anh Minh 69XD5 Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp 44880775 Tiếng Anh cơ bản 3 69XD5
298 1664569 Nguyễn Tài Hoàng Phong 69XD5 Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp 44880775 Tiếng Anh cơ bản 3 69XD5
299 0574769 Nguyễn Xuân Vinh 69XD5 Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp 44880775 Tiếng Anh cơ bản 3 69XD5
300 1661469 Nguyễn Hải Anh 69XD6 Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp 44880774 Tiếng Anh cơ bản 3 69XD4
301 0540269 Lê Duy Bảo 69XD6 Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp 44880776 Tiếng Anh cơ bản 3 69XD6
302 0551269 Trần Duy Hiện 69XD6 Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp 44880776 Tiếng Anh cơ bản 3 69XD6
303 0553369 Lê Đình Huy Hoàng 69XD6 Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp 44880776 Tiếng Anh cơ bản 3 69XD6
304 0548969 Nguyễn Mạnh Đức 69XD7 Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp 44880777 Tiếng Anh cơ bản 3 69XD7
305 0546769 Ngô Văn Đạt 69XD8 Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp 44880701 Tiếng Anh cơ bản 3 69KT1
306 0537169 Đỗ Trường An 69XD8 Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp 44880772 Tiếng Anh cơ bản 3 69XD2
307 0554869 Phạm Thế Hùng 69XD8 Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp 44880772 Tiếng Anh cơ bản 3 69XD2
308 0561469 Vũ Nguyễn Hải Minh 69XD8 Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp 44880772 Tiếng Anh cơ bản 3 69XD2
309 0561569 Bùi Văn Nam 69XD8 Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp 44880772 Tiếng Anh cơ bản 3 69XD2
310 0539769 Trần Thanh Bách 69XD8 Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp 44880773 Tiếng Anh cơ bản 3 69XD3
311 0512869 Phạm Đức Hoàng 69XDC1 Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp 44880795 Tiếng Anh cơ bản 3 69CB
312 0506469 Phạm Tiến Đạt 69XDC1 Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp 44880779 Tiếng Anh cơ bản 3 69XDC1
313 0508669 Phạm Văn Hà 69XDC1 Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp 44880779 Tiếng Anh cơ bản 3 69XDC1
314 0508969 Đinh Duy Hải 69XDC1 Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp 44880779 Tiếng Anh cơ bản 3 69XDC1
315 5000369 CHAVA LAOCHAO 69XDC1 Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp 44880779 Tiếng Anh cơ bản 3 69XDC1
316 0507669 Nguyễn Văn Đức 69XDC2 Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp 44880779 Tiếng Anh cơ bản 3 69XDC1
317 1512369 Phạm Việt Trung 69XDC2 Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp 44880779 Tiếng Anh cơ bản 3 69XDC1
318 0503069 Vũ Mạnh Cường 69XDC3 Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp 44880781 Tiếng Anh cơ bản 3 69XDC3
319 0514969 Nguyễn Quang Huy 69XDC3 Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp 44880781 Tiếng Anh cơ bản 3 69XDC3
320 0525769 Vũ Sinh Phong 69XDC3 Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp 44880781 Tiếng Anh cơ bản 3 69XDC3
321 0529669 Vũ Chí Thành 69XDC3 Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp 44880781 Tiếng Anh cơ bản 3 69XDC3
322 0522869 Phạm Nhật Minh 69XDC3 Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp 44880783 Tiếng Anh cơ bản 3 69XDC5
323 0533569 Nguyễn Thành Trung 69XDC3 Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp 44880783 Tiếng Anh cơ bản 3 69XDC5
324 0533969 Trần Tuấn Trường 69XDC3 Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp 44880783 Tiếng Anh cơ bản 3 69XDC5
325 0523569 Nguyễn Hoài Nam 69XDC4 Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp 44880795 Tiếng Anh cơ bản 3 69CB
326 0504369 Trần Quốc Dũng 69XDC4 Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp 44880782 Tiếng Anh cơ bản 3 69XDC4
327 0520069 Hứa Đức Long 69XDC4 Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp 44880782 Tiếng Anh cơ bản 3 69XDC4
328 0520369 Trần Bảo Long 69XDC4 Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp 44880782 Tiếng Anh cơ bản 3 69XDC4
329 1659569 Nguyễn Bảo Quốc Nghĩa 69XDC4 Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp 44880782 Tiếng Anh cơ bản 3 69XDC4
330 0512469 Nguyễn Phúc Việt Hoàng 69XDC5 Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp 44021201 Tiếng Anh cơ bản 2 69LGTDT
331 0504169 Phạm Việt Dũng 69XDC5 Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp 44880781 Tiếng Anh cơ bản 3 69XDC3
332 0506669 Nguyễn Hải Đăng 69XDC5 Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp 44880783 Tiếng Anh cơ bản 3 69XDC5
333 0512469 Nguyễn Phúc Việt Hoàng 69XDC5 Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp 44880783 Tiếng Anh cơ bản 3 69XDC5
334 0522269 Mai Nhật Minh 69XDC5 Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp 44880783 Tiếng Anh cơ bản 3 69XDC5
335 0524569 Nguyễn Quang Nhật 69XDC5 Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp 44880783 Tiếng Anh cơ bản 3 69XDC5
336 1660369 Nguyễn Tiến Thưởng 69XDC5 Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp 44880783 Tiếng Anh cơ bản 3 69XDC5
337 0500969 Tạ Việt Anh 69XDC6 Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp 44880776 Tiếng Anh cơ bản 3 69XD6
338 0519569 Phạm Quang Linh 69XDC6 Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp 44880781 Tiếng Anh cơ bản 3 69XDC3
339 0516269 Trần Quang Hưng 69XDC6 Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp 44880782 Tiếng Anh cơ bản 3 69XDC4
340 0526669 Nguyễn Ngọc Quang 69XDC6 Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp 44880782 Tiếng Anh cơ bản 3 69XDC4
341 0510969 Nguyễn Minh Hiếu 69XDC6 Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp 44880783 Tiếng Anh cơ bản 3 69XDC5
342 0512969 Phạm Văn Hoàng 69XDC6 Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp 44880783 Tiếng Anh cơ bản 3 69XDC5
343 0513869 Vũ Mạnh Hùng 69XDC6 Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp 44880783 Tiếng Anh cơ bản 3 69XDC5
344 0515669 Vũ Đăng Huy 69XDC6 Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp 44880783 Tiếng Anh cơ bản 3 69XDC5